CTCP Xăng dầu HFC (hfc)

7.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,032,4002,005,0862,233,1071,513,2591,479,6162,177,035
4. Giá vốn hàng bán1,913,7761,921,5312,170,4941,431,6591,389,9552,071,241
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,37783,55462,61381,60089,661105,794
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,4361,3346791,0541123
7. Chi phí tài chính14,50120,12312,66310,48312,75712,864
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,24819,42812,0559,84811,97613,617
9. Chi phí bán hàng55,27544,46142,46043,36651,55053,904
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,19817,19722,38926,38730,17632,477
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,8393,107-14,2212,418-4,6026,572
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,7305,556-12,4443,537-5,6155,922
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,2513,044-12,4443,142-8,1615,100
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,2513,044-12,4442,957-8,0905,204

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn198,109252,622272,052220,481240,217222,056243,726228,551182,629122,88778,20866,01453,50948,30432,81335,204
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,91731,72933,17215,3438,09913,47821,99127,19515,98110,8525,3804,0487,5126,8122,7684,468
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn147,759193,880225,089192,295220,661189,955205,404185,721152,73393,34865,06955,42437,86033,53625,29223,865
IV. Tổng hàng tồn kho42,31326,26413,28311,97110,49216,32514,66113,61112,58316,8666,3205,9037,6537,6754,7406,840
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1207505088719642,2981,6712,0241,3311,8221,4396404842801331
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn66,04367,88874,68079,398103,913114,014105,212103,76784,47260,51631,91519,77518,99616,37514,32713,598
I. Các khoản phải thu dài hạn168168168678743
II. Tài sản cố định33,23431,52537,49239,67351,08859,52159,32948,45740,85935,32212,13810,3759,6059,45410,06210,404
III. Bất động sản đầu tư13,70714,36615,02615,68516,34513,6102,7582,9053,0513,2093,3663,5241,5421,6521,7621,903
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,85510,5258,4928,49213,39416,43021,31027,38818,92712,70610,7535,0897,6285,1792,3821,118
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,1754,9663,1483,1484,3292,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,07811,30313,50115,54117,90519,48018,66021,86617,3049,2803,65778722290122174
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN264,151320,510346,732299,879344,130336,070348,938332,319267,101183,403110,12385,78972,50564,67947,14048,802
A. Nợ phải trả177,163239,757285,887225,125286,943268,428283,675268,310221,431141,82376,34453,35441,30830,2719,63313,979
I. Nợ ngắn hạn172,277235,136282,358222,969263,786261,253276,358260,668206,487125,51472,12152,12340,49429,5279,22013,530
II. Nợ dài hạn4,8864,6213,5292,15623,1577,1757,3177,64214,94416,3094,2231,231814743413449
B. Nguồn vốn chủ sở hữu86,98880,75360,84574,75457,18767,64265,26464,00945,67041,58133,77832,43531,19834,40837,50734,823
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN264,151320,510346,732299,879344,130336,070348,938332,319267,101183,403110,12385,78972,50564,67947,14048,802
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |