CTCP An Tiến Industries (hii)

5.94
0.23
(4.03%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,044,3881,832,7011,673,9661,657,4961,479,6512,203,7571,784,4762,418,8992,727,7132,042,2033,185,8972,720,5622,760,0962,048,3412,183,4001,282,2481,149,1021,058,8801,085,998796,817
2. Các khoản giảm trừ doanh thu430956744871,9282,2114176301,1357,6661,6221692,8631,7684,0141881,6362,1133,0981,220
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,043,9581,831,7451,673,2221,657,4091,477,7232,201,5451,784,0592,418,2692,726,5782,034,5373,184,2752,720,3932,757,2332,046,5732,179,3861,282,0601,147,4661,056,7671,082,900795,597
4. Giá vốn hàng bán1,892,0241,694,8401,518,8061,554,0791,379,5962,090,4601,688,2202,304,0622,783,8351,983,1453,068,8742,596,2592,598,0041,940,7512,026,9061,178,6251,062,533982,7961,026,584735,708
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)151,934136,905154,416103,33098,128111,08595,839114,207-57,25751,392115,401124,134159,228105,823152,480103,43584,93373,97156,31659,888
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,5887,08015,6709,40711,49614,50315,42811,92813,96120,81725,1978,94825,44327,01315,6436,6597,31910,35212,0909,747
7. Chi phí tài chính11,5356,1628,6285,9959,55513,23214,92516,86625,02219,43822,71912,33014,53310,92411,3697,0748,99810,99713,84813,036
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,4755,5207,7204,8278,39211,51410,85210,47315,9149,60214,7888,9767,8807,1447,0805,9247,52610,25711,81911,670
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-21,099-38,5811781,8993,3411,427-931-2,470-3,593-1,9741,1055611,3157661,4051,5551,810811280191
9. Chi phí bán hàng122,677107,575105,84156,05763,41979,12664,14153,91164,79758,33769,95480,150122,87692,16793,56353,27244,03831,09530,76232,824
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,24119,91323,45419,25221,80321,16918,01519,55621,17618,93020,45218,93417,44211,54221,11815,76828,33216,87412,62314,551
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-13,030-28,24632,34033,33218,18813,48813,25433,332-157,883-26,47028,57922,23031,13618,96943,47935,53612,69326,16811,4549,416
12. Thu nhập khác279258451474572,7023,790531871832352143255825647862126178970
13. Chi phí khác3644911,21251,0918980471,198383,90014366462,0203942163,067245540
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-86-233-76142-6342,6142,986525-327793-3,548130-111778-1,372-308-4-2,450-156-470
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-13,116-28,47931,57933,37417,55416,10216,24033,857-158,210-25,67625,03122,36031,02519,74742,10735,22812,68923,71811,2978,946
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,048-7,2856,7293,1734391,1461,0151,476-1,631-1,9104,2984,0026,7294,1308,1175,7291,4703,759-2,8561,312
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-177554-55430-18-117587-307-164-235
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,871-7,2857,2832,6194691,1288991,476-1,044-1,9103,9913,8386,4944,1308,1175,7291,4703,759-2,8561,312
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-15,987-21,19424,29630,75617,08514,97415,34132,381-157,167-23,76721,04018,52124,53015,61733,99029,49911,21919,95914,1547,634
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát951,2225,0978,9343,414380-2,9919,988-82,750-16,8464,5173,2593,8484,4948,9526,1712,5203,9741,6501,647
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-16,082-22,41519,19821,82113,67114,59418,33222,393-74,416-6,92116,52315,26320,68211,12325,03823,3288,69915,98512,5045,987

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,435,8721,463,4711,494,7961,325,4931,318,3181,600,4211,621,5491,739,2661,823,1102,637,1022,571,8122,156,8141,709,7551,611,7161,229,4191,188,2731,005,816997,5051,093,0781,099,657
I. Tiền và các khoản tương đương tiền281,731145,307150,176103,968199,066145,53063,167193,823183,38965,613173,296180,838101,21887,504199,43821,86867,12943,73232,05536,178
1. Tiền146,731103,073120,06371,235148,73769,03028,006102,22380,38965,613108,74683,638101,21887,504199,43821,86839,62943,73232,05534,178
2. Các khoản tương đương tiền135,00042,23530,11332,73350,33076,50035,16291,600103,00064,55097,20027,5002,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,550161,215227,733110,000156,656156,656156,656156,6569,6569,65634,65634,6569,6569,6569,65649,65674,00064,684147,850161,950
1. Chứng khoán kinh doanh1,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50,550161,215227,733110,000156,656156,656156,656156,6569,6569,65634,65634,6569,6569,6569,65649,65673,00064,684147,850161,950
III. Các khoản phải thu ngắn hạn735,067852,293791,024878,210695,0221,056,467880,958939,465879,7941,052,8191,436,3561,528,8441,198,1751,078,718755,024785,929600,074575,980672,606587,247
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng593,463569,360500,014601,538447,357800,765577,421689,759593,790625,4271,069,865934,291721,445658,362514,708489,644308,205382,550338,616302,923
2. Trả trước cho người bán150,850223,652198,478184,990110,673147,825206,584130,950183,554205,411146,510506,043311,964288,199214,938227,237245,771120,666219,673185,281
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,79149,99589,59874,846110,42881,44878,000101,17583,600199,000190,00060,00068,350109,71112,27240,7879,82435,36677,72551,350
6. Phải thu ngắn hạn khác15,50427,43420,24229,80139,38836,66829,93730,13632,19833,80740,80739,337107,24234,31329,21839,99948,02137,39936,59147,693
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,541-18,149-17,307-12,966-12,825-10,240-10,984-12,556-13,349-10,826-10,826-10,827-10,826-11,866-16,111-11,738-11,747
IV. Tổng hàng tồn kho303,334225,039239,660167,973169,867166,801411,332352,332593,7951,314,145795,021324,378327,892333,134175,039257,379205,218244,236183,832236,987
1. Hàng tồn kho304,980225,160240,490168,681170,928176,816431,591371,706650,9301,314,145810,039324,378327,892333,134175,039257,379205,610244,236183,832236,987
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,646-121-830-709-1,061-10,015-20,259-19,374-57,135-15,018-392
V. Tài sản ngắn hạn khác65,19079,61786,20365,34397,70774,967109,43596,990156,476194,870132,48388,09772,813102,70590,26273,44259,39668,87356,73577,294
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,7444,8062,4662,6713,2112,4103,3993,2833,8243,8393,9235,3645,9554,7415,6688,8517,7487,1287,0788,396
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ59,12972,07783,73761,75991,57669,631102,89690,505148,964191,031128,55982,73366,85897,96484,59464,59150,55559,34744,90468,005
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,3172,7349132,9192,9263,1403,2023,6881,0932,3974,753893
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn492,208523,375567,057577,770555,124600,299607,479595,333567,139543,278508,950450,052507,758498,760497,156460,755524,639525,352629,680691,924
I. Các khoản phải thu dài hạn8778491,0761,1841,17849,92747,56545,1701,1711,3691,36238,34783,22162,65450,3998,27669,30650,916142,917196,658
1. Phải thu dài hạn của khách hàng37,18552,05931,51419,2587,13420,158
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ1,184
4. Phải thu về cho vay dài hạn44,80043,40044,00030,00030,00030,00048,005140,520193,400
5. Phải thu dài hạn khác8778491,0761,1785,1274,1651,1701,1711,3691,3621,1621,1621,1391,1421,1421,14350,0002,3973,258
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi916
II. Tài sản cố định238,418239,961249,260259,573249,492257,525268,857278,941290,261301,148309,972322,235330,570342,112352,644363,891373,887386,284397,429409,644
1. Tài sản cố định hữu hình225,619227,255236,394246,548236,309244,183255,353265,275276,433287,157296,706309,276317,496328,921339,338350,469360,349372,804383,968396,078
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình12,79912,70612,86513,02413,18313,34213,50413,66613,82913,99213,26612,95913,07413,19013,30613,42213,53813,48013,46213,566
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,35125925921,3391,9021941947284169169607329242
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,35125925921,3391,9021941947284169169607329242
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn234,109257,428298,229298,051262,896271,255269,828249,759252,229214,722172,82265,39768,67667,36166,59565,19057,63564,20662,79557,418
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh232,849256,168296,969296,791262,896271,255269,828219,759222,229184,72236,50235,39738,67637,36136,59535,19027,63525,82624,41519,038
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,2601,2601,2601,260106,320
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00038,38038,38038,380
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,80316,78718,23318,70320,21819,69121,03421,27023,40626,04023,95423,38224,60026,02727,18823,15623,81223,94626,53928,204
1. Chi phí trả trước dài hạn18,40316,56318,01017,92619,99519,43720,79921,15223,28725,33423,24822,98424,36526,02727,18823,15623,81223,94626,53928,204
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại400223223777223253235118118706706399235
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,928,0801,986,8462,061,8531,903,2631,873,4422,200,7202,229,0282,334,5992,390,2493,180,3803,080,7622,606,8662,217,5122,110,4761,726,5751,649,0281,530,4561,522,8581,722,7581,791,581
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả956,7951,000,3931,052,252908,315910,3581,254,5181,297,3561,419,7521,504,9552,140,8832,019,0282,032,3431,568,0581,482,3471,108,4721,055,566957,207952,6861,172,8841,233,048
I. Nợ ngắn hạn885,3461,000,1381,051,997908,060910,1031,254,2631,297,1011,392,1811,477,6722,085,1381,963,5711,943,9711,482,6171,363,274993,1071,042,544930,794848,8051,073,9651,124,818
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn484,499674,582686,856500,163596,225648,368680,178610,449666,380798,355836,756710,475648,552666,941530,160565,291543,631479,564651,128650,113
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn327,796250,081253,318342,696236,254518,684542,031683,047700,7681,190,590949,011875,141629,505604,440391,641377,560303,085286,945309,803358,264
4. Người mua trả tiền trước39,10845,21158,03645,26341,65954,99040,44063,83569,20767,63750,829157,492129,64762,36544,46576,15551,50459,79796,15899,055
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,1472,9817,9642,7742,7487,0065,1613,0072,7227,2109,4086,6886,94313,97511,5675,6194,4495,3363,7661,466
6. Phải trả người lao động7,6396,3016,4817,1896,3926,2806,0906,0785,5965,2135,0955,0675,1894,8804,6505,3395,4815,0014,5644,714
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,5806,0824,7561,5107,6121,2542,5031,114861519876220471,6251,6602,0762,0681,944
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn55
11. Phải trả ngắn hạn khác4,5325,17023,0417,15317,49415,84118,13721,65723,5974,41198,432185,71558,5074,7623,2503,26320,0657,1792,0741,998
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,0459,73111,5451,3121,7191,8402,5612,9958,54211,72213,5223,3933,3995,6917,3277,6918652,9074,4047,265
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn71,45025525525525525525527,57127,28355,74555,45788,37285,441119,073115,36513,02226,413103,88198,919108,230
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác255255255255255255255255255255255255365365365365
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn71,19527,31627,02855,49055,20288,11785,076118,708115,00012,65726,413103,88198,919108,230
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu971,285986,4531,009,601994,948963,084946,202931,672914,847885,2941,039,4981,061,734574,523649,454628,129618,103593,462573,249570,172549,874558,533
I. Vốn chủ sở hữu971,285986,4531,009,601994,948963,084946,202931,672914,847885,2941,039,4981,061,734574,523649,454628,129618,103593,462573,249570,172549,874558,533
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu736,630736,630736,630736,630736,630736,630736,630736,630736,630736,630736,630368,315368,315368,315320,275320,275320,275278,500278,500278,500
2. Thặng dư vốn cổ phần5,9425,9425,9425,9425,9425,9425,9425,9425,9425,9425,9426,0646,0646,06454,10454,10454,10454,10454,10454,104
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái889201,9741,220-1994448-1,036-809-3,772-5,303-7,237-5,536-2,331-1,640-1,493-1,007-765-1,104-141
8. Quỹ đầu tư phát triển12,56812,56812,56812,56812,56812,56812,56812,56812,56812,56812,56812,56812,56812,56812,56812,56812,56812,56812,56812,568
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,565
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối102,262118,343140,758131,958110,44096,77082,17663,84443,939118,356125,277128,461169,369148,687137,564118,138100,934134,010118,025106,670
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát111,429111,384110,162105,06596,13792,72392,34395,33485,458168,208185,05464,78797,10993,26193,66788,30584,81090,19086,216105,267
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,928,0801,986,8462,061,8531,903,2631,873,4422,200,7202,229,0282,334,5992,390,2493,180,3803,080,7622,606,8662,217,5122,110,4761,726,5751,649,0281,530,4561,522,8581,722,7581,791,581
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |