CTCP An Tiến Industries (hii)

5.21
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,658,2701,850,2501,997,6012,036,6262,044,3887,542,7477,208,4267,886,78210,676,0228,274,0854,090,7974,642,2604,877,2601,331,811193,837
Giá vốn hàng bán1,545,6941,715,9261,862,3031,891,5151,892,0247,015,4376,659,4457,462,33810,432,3587,744,2863,807,6214,392,6584,662,1681,201,068149,503
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV112,506133,208133,693144,398151,934523,804546,765419,258233,071520,967275,108238,930211,967129,68244,214
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-29,63240,92260,4012,500-13,03074,19224,54177,365-134,423129,12059,73162,98755,19576,95221,302
Tổng lợi nhuận trước thuế-27,62442,17160,8124,091-13,11679,45123,22783,351-137,529128,10756,65162,93455,74277,12714,475
Lợi nhuận sau thuế -41,35237,03559,1201,212-15,98756,01418,44580,111-142,593103,64552,96654,08845,21861,57611,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,40636,91959,072-4,177-16,08250,4073,06969,320-50,77380,17743,17546,13337,57355,36811,562
Tổng tài sản ngắn hạn1,367,3731,369,5771,415,8121,683,6431,435,8721,367,3731,435,7401,337,4621,820,6351,716,4691,005,8161,127,1821,501,312627,004244,146
Tiền mặt198,722167,829154,771239,688281,731198,722281,731199,066183,410101,21867,12954,932148,932124,021135,246
Đầu tư tài chính ngắn hạn50,57050,57050,57050,55050,550156,6569,6569,65674,000328,727187,006
Hàng tồn kho394,304318,959322,292326,649304,980394,304304,973191,791650,930337,372205,610201,191283,594127,04932,769
Tài sản dài hạn429,165464,991453,239419,699492,208429,165492,209555,260567,139507,758524,639622,732779,924452,098123,906
Tài sản cố định255,362228,972237,990239,595238,418255,362238,418249,492290,261330,570373,887420,959419,290371,429117,015
Đầu tư tài chính dài hạn150,117197,057194,349161,668234,109150,117234,109263,033252,22968,67657,63593,55948,38030,000
Tổng tài sản1,796,5371,834,5681,869,0502,103,3411,928,0801,796,5371,927,9491,892,7222,387,7742,224,2271,530,4561,749,9142,281,2361,079,102368,052
Tổng nợ897,799893,424966,9511,238,772956,795897,799956,090929,3041,503,8451,574,847957,2071,188,6921,676,724772,777250,328
Vốn chủ sở hữu898,739941,144902,099864,569971,285898,739971,859963,418883,929649,380573,249561,222604,512306,325117,724

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.68K0.04K0.94KK2.18K1.35K1.70K1.38K4.07K0.85K0.48K0.69K
Giá cuối kỳ6.15K4.15K5K3.85K15.81K11.20K5.37K8.06K12.36K11.89K11.89K11.89K
Giá / EPS (PE)8.99 (lần)99.61 (lần)5.31 (lần) (lần)7.26 (lần)8.31 (lần)3.17 (lần)5.83 (lần)3.04 (lần)13.99 (lần)25 (lần)17.30 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.06 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.13 (lần)0.83 (lần)0.86 (lần)0.90 (lần)
Giá sổ sách12.20K13.19K13.08K12K17.63K17.90K20.63K22.22K22.52K8.66K7.83K9.29K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.31 (lần)0.38 (lần)0.32 (lần)0.90 (lần)0.63 (lần)0.26 (lần)0.36 (lần)0.55 (lần)1.37 (lần)1.52 (lần)1.28 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ74 (Mi)74 (Mi)74 (Mi)74 (Mi)37 (Mi)32 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.11%74.47%70.66%76.25%77.17%65.72%64.41%65.81%58.10%66.33%43.83%19.03%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.89%25.53%29.34%23.75%22.83%34.28%35.59%34.19%41.90%33.67%56.17%80.97%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.97%49.59%49.10%62.98%70.80%62.54%67.93%73.50%71.61%68.01%49.84%5.97%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu99.90%98.38%96.46%170.13%242.52%166.98%211.80%277.37%252.27%212.64%99.35%6.35%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.03%50.41%50.90%37.02%29.20%37.46%32.07%26.50%28.39%31.99%50.16%94.03%
6/ Thanh toán hiện hành158.25%162.30%143.96%123.30%115.25%108.06%104.50%102.98%109.15%256.12%102.48%318.87%
7/ Thanh toán nhanh112.61%127.82%123.32%79.22%92.59%85.97%85.84%83.53%87.04%221.74%70.91%245.20%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn23%31.85%21.43%12.42%6.80%7.21%5.09%10.22%21.59%141.88%58.17%111.95%
9/ Vòng quay Tổng tài sản419.85%373.89%416.69%447.11%372%267.29%265.29%213.80%123.42%52.67%88.76%134.39%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn551.62%502.07%589.68%586.39%482.04%406.71%411.85%324.87%212.41%79.39%202.52%706.09%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu839.26%741.72%818.63%1,207.79%1,274.15%713.62%827.17%806.81%434.77%164.65%176.95%142.92%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,779.19%2,183.62%3,890.87%1,602.69%2,295.47%1,851.87%2,183.33%1,643.96%945.36%456.23%562.98%2,652.69%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.67%0.04%0.88%-0.48%0.97%1.06%0.99%0.77%4.16%5.96%3.43%5.18%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.81%0.16%3.66%%3.60%2.82%2.64%1.65%5.13%3.14%3.05%6.96%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.61%0.32%7.20%%12.35%7.53%8.22%6.22%18.07%9.82%6.07%7.40%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%1%%1%1%1%1%5%8%4%6%
Tăng trưởng doanh thu4.64%-8.60%-26.13%29.03%102.26%-11.88%-4.82%266.21%587.08%2.87%4.40%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1,542.46%-95.57%-236.53%-163.33%85.70%-6.41%22.78%-32.14%378.88%78.78%-30.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.10%2.88%-38.20%-4.51%64.53%-19.47%-29.11%116.97%208.71%136.62%1,219.76%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-7.52%0.88%8.99%36.12%13.28%2.14%-7.16%97.34%160.21%10.55%-15.68%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.82%1.86%-20.73%7.35%45.33%-12.54%-23.29%111.40%193.19%73.38%58.06%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |