CTCP An Tiến Industries (hii)

6
0.10
(1.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
6.08
5.90
205,000
13.2K
0.0K
135.7x
0.3x
0% # 0%
1.1
300 Bi
74 Mi
105,959
6.5 - 3.9
957 Bi
971 Bi
98.5%
50.38%
282 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.93 500 6.00 4,700
5.91 800 6.01 3,700
5.90 10,200 6.02 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 135.00 (-0.20) 38.5%
NTP 49.90 (-0.10) 34.6%
AAA 7.26 (0.16) 8.9%
DNP 19.40 (0.00) 8.6%
INN 37.00 (0.00) 3.5%
SVI 34.80 (0.00) 2.6%
MCP 27.70 (0.20) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.90 0 1,200 1,200
09:18 5.91 0.01 2,000 3,200
09:21 5.97 0.07 100 3,300
09:28 5.98 0.08 1,100 4,400
09:30 5.98 0.08 100 4,500
09:31 6 0.10 400 4,900
09:38 5.92 0.02 2,000 6,900
09:39 5.92 0.02 1,000 7,900
09:41 6.04 0.14 8,000 15,900
09:48 6.04 0.14 1,800 17,700
09:49 6.05 0.15 15,200 32,900
09:50 6.05 0.15 900 33,800
09:55 6.04 0.14 100 33,900
10:10 6.03 0.13 27,600 61,500
10:11 6.03 0.13 500 62,000
10:18 6.01 0.11 400 62,400
10:20 6.01 0.11 100 62,500
10:21 6.01 0.11 500 63,000
10:23 6.01 0.11 200 63,200
10:24 6 0.10 3,500 66,700
10:30 6 0.10 1,000 67,700
10:37 5.99 0.09 100 67,800
10:38 5.98 0.08 100 67,900
10:41 5.98 0.08 100 68,000
10:44 5.97 0.07 100 68,100
10:45 5.96 0.06 2,400 70,500
10:46 5.95 0.05 1,000 71,500
10:55 5.96 0.06 3,800 75,300
11:10 6.03 0.13 7,300 82,600
11:11 6.08 0.18 21,300 103,900
11:12 6.08 0.18 100 104,000
11:21 6.05 0.15 1,000 105,000
11:29 6.05 0.15 500 105,500
13:10 6 0.10 7,200 112,700
13:19 5.94 0.04 17,100 129,800
13:20 5.94 0.04 100 129,900
13:21 5.94 0.04 100 130,000
13:22 6 0.10 2,000 132,000
13:26 6 0.10 200 132,200
13:28 6 0.10 1,600 133,800
13:29 6 0.10 200 134,000
13:31 6 0.10 100 134,100
13:32 6 0.10 800 134,900
13:34 6 0.10 5,500 140,400
13:37 5.95 0.05 100 140,500
13:40 5.95 0.05 900 141,400
13:48 5.98 0.08 300 141,700
13:50 6 0.10 3,800 145,500
13:53 6 0.10 1,200 146,700
13:54 6 0.10 3,600 150,300
13:57 6 0.10 1,000 151,300
13:58 6 0.10 200 151,500
14:10 5.92 0.02 20,600 172,100
14:13 5.99 0.09 100 172,200
14:19 5.92 0.02 1,000 173,200
14:20 5.92 0.02 700 173,900
14:22 5.92 0.02 2,700 176,600
14:28 5.98 0.08 600 177,200
14:29 5.90 0 19,000 196,200
14:45 6 0.10 8,800 205,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.33) 0% 55 (0.06) 0%
2018 3,000 (4.88) 0% 130 (0.05) 0%
2019 3,000 (4.64) 0% 70 (0.05) 0%
2020 3,300 (4.09) 0% 60 (0.05) 0%
2021 4,000 (8.27) 0% 0.02 (0.10) 691%
2022 9,000 (10.68) 0% 97 (-0.14) -0%
2023 6,000 (2.42) 0% 30 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,658,2701,850,2501,997,6012,036,6267,542,7477,208,4267,886,78210,676,0228,274,0854,090,7974,642,2604,877,2601,331,811193,837
Tổng lợi nhuận trước thuế-27,62442,17160,8124,09179,45123,22783,351-137,529128,10756,65162,93455,74277,12714,475
Lợi nhuận sau thuế -41,35237,03559,1201,21256,01418,44580,111-142,593103,64552,96654,08845,21861,57611,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,40636,91959,072-4,17750,4073,06969,320-50,77380,17743,17546,13337,57355,36811,562
Tổng tài sản1,796,5371,834,5681,869,0502,103,3411,796,5371,927,9491,892,7222,387,7742,224,2271,530,4561,749,9142,281,2361,079,102368,052
Tổng nợ897,799893,424966,9511,238,772897,799956,090929,3041,503,8451,574,847957,2071,188,6921,676,724772,777250,328
Vốn chủ sở hữu898,739941,144902,099864,569898,739971,859963,418883,929649,380573,249561,222604,512306,325117,724


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |