CTCP An Tiến Industries (hii)

5.21
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.21
5.20
5.34
5.11
170,700
13.2K
0.0K
135.7x
0.3x
0% # 0%
1.1
300 Bi
74 Mi
105,959
6.5 - 3.9
957 Bi
971 Bi
98.5%
50.38%
282 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.21 800 5.24 700
5.20 5,400 5.25 3,200
5.19 500 5.30 8,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,600 2,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 138.50 (-5.00) 38.5%
NTP 57.80 (-0.40) 34.6%
AAA 7.09 (0.00) 8.9%
DNP 19.50 (0.00) 8.6%
INN 39.80 (0.00) 3.5%
SVI 37.20 (0.00) 2.6%
MCP 27.60 (0.05) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.20 -0.01 500 500
09:23 5.13 -0.08 500 1,000
09:24 5.11 -0.10 1,500 2,500
09:28 5.11 -0.10 300 2,800
09:38 5.12 -0.09 100 2,900
09:39 5.12 -0.09 900 3,800
09:43 5.15 -0.06 100 3,900
09:44 5.12 -0.09 2,000 5,900
09:54 5.13 -0.08 100 6,000
09:55 5.12 -0.09 200 6,200
10:10 5.20 -0.01 14,900 21,100
10:13 5.20 -0.01 1,300 22,400
10:21 5.15 -0.06 14,000 36,400
10:25 5.15 -0.06 300 36,700
10:34 5.14 -0.07 300 37,000
10:35 5.14 -0.07 100 37,100
11:10 5.20 -0.01 100 37,200
11:14 5.20 -0.01 1,000 38,200
11:15 5.20 -0.01 9,200 47,400
13:10 5.20 -0.01 2,300 49,700
13:15 5.24 0.03 600 50,300
13:17 5.25 0.04 2,000 52,300
13:21 5.20 -0.01 100 52,400
13:22 5.20 -0.01 100 52,500
13:26 5.20 -0.01 2,400 54,900
13:28 5.24 0.03 4,700 59,600
13:30 5.24 0.03 1,500 61,100
13:33 5.28 0.07 26,800 87,900
13:34 5.30 0.09 3,100 91,000
13:35 5.30 0.09 1,600 92,600
13:36 5.32 0.11 1,300 93,900
13:37 5.32 0.11 1,300 95,200
13:38 5.31 0.10 200 95,400
13:39 5.31 0.10 1,000 96,400
13:40 5.31 0.10 500 96,900
13:41 5.30 0.09 9,700 106,600
13:42 5.30 0.09 4,600 111,200
13:43 5.28 0.07 4,300 115,500
13:44 5.30 0.09 7,900 123,400
13:48 5.30 0.09 2,600 126,000
13:49 5.28 0.07 3,400 129,400
13:51 5.28 0.07 300 129,700
13:53 5.28 0.07 400 130,100
13:54 5.27 0.06 4,600 134,700
13:55 5.27 0.06 200 134,900
13:57 5.26 0.05 1,000 135,900
13:58 5.30 0.09 400 136,300
14:10 5.31 0.10 8,800 145,100
14:21 5.25 0.04 5,800 150,900
14:22 5.25 0.04 1,700 152,600
14:23 5.24 0.03 1,900 154,500
14:24 5.25 0.04 200 154,700
14:25 5.21 0 10,000 164,700
14:29 5.21 0 1,100 165,800
14:45 5.21 0 4,900 170,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.33) 0% 55 (0.06) 0%
2018 3,000 (4.88) 0% 130 (0.05) 0%
2019 3,000 (4.64) 0% 70 (0.05) 0%
2020 3,300 (4.09) 0% 60 (0.05) 0%
2021 4,000 (8.27) 0% 0.02 (0.10) 691%
2022 9,000 (10.68) 0% 97 (-0.14) -0%
2023 6,000 (2.42) 0% 30 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,658,2701,850,2501,997,6012,036,6267,542,7477,208,4267,886,78210,676,0228,274,0854,090,7974,642,2604,877,2601,331,811193,837
Tổng lợi nhuận trước thuế-27,62442,17160,8124,09179,45123,22783,351-137,529128,10756,65162,93455,74277,12714,475
Lợi nhuận sau thuế -41,35237,03559,1201,21256,01418,44580,111-142,593103,64552,96654,08845,21861,57611,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,40636,91959,072-4,17750,4073,06969,320-50,77380,17743,17546,13337,57355,36811,562
Tổng tài sản1,796,5371,834,5681,869,0502,103,3411,796,5371,927,9491,892,7222,387,7742,224,2271,530,4561,749,9142,281,2361,079,102368,052
Tổng nợ897,799893,424966,9511,238,772897,799956,090929,3041,503,8451,574,847957,2071,188,6921,676,724772,777250,328
Vốn chủ sở hữu898,739941,144902,099864,569898,739971,859963,418883,929649,380573,249561,222604,512306,325117,724


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |