CTCP An Tiến Industries (hii)

5.71
-0.18
(-3.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.89
5.89
5.89
5.60
260,400
13.2K
0.0K
135.7x
0.3x
0% # 0%
1.1
300 Bi
74 Mi
105,959
6.5 - 3.9
957 Bi
971 Bi
98.5%
50.38%
282 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.71 8,800 5.78 500
5.70 7,500 5.79 5,100
5.69 100 5.80 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,200 14,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 162.90 (7.80) 38.5%
NTP 63.10 (1.00) 34.6%
AAA 7.80 (-0.01) 8.9%
DNP 19.40 (0.00) 8.6%
INN 41.80 (-0.10) 3.5%
SVI 36.00 (0.00) 2.6%
MCP 27.10 (-0.40) 1.6%
TPP 12.00 (-0.60) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.89 0 200 200
09:26 5.88 -0.01 200 400
09:27 5.88 -0.01 500 900
09:31 5.86 -0.03 100 1,000
09:38 5.85 -0.04 1,300 2,300
09:41 5.85 -0.04 2,000 4,300
09:43 5.85 -0.04 2,600 6,900
09:45 5.89 0 5,400 12,300
09:50 5.85 -0.04 700 13,000
09:51 5.85 -0.04 200 13,200
09:53 5.85 -0.04 100 13,300
09:54 5.85 -0.04 2,600 15,900
09:55 5.84 -0.05 7,300 23,200
09:57 5.85 -0.04 1,000 24,200
10:10 5.87 -0.02 5,100 29,300
10:15 5.87 -0.02 100 29,400
10:17 5.87 -0.02 7,000 36,400
10:18 5.86 -0.03 900 37,300
10:23 5.84 -0.05 3,100 40,400
10:24 5.83 -0.06 2,200 42,600
10:25 5.81 -0.08 8,900 51,500
10:26 5.81 -0.08 300 51,800
10:27 5.81 -0.08 1,900 53,700
10:29 5.80 -0.09 12,600 66,300
10:30 5.76 -0.13 2,000 68,300
10:31 5.71 -0.18 1,100 69,400
10:32 5.71 -0.18 2,700 72,100
10:33 5.70 -0.19 3,000 75,100
10:35 5.68 -0.21 7,500 82,600
10:36 5.60 -0.29 3,800 86,400
10:37 5.60 -0.29 1,500 87,900
10:38 5.61 -0.28 2,800 90,700
10:39 5.62 -0.27 5,100 95,800
10:40 5.61 -0.28 2,300 98,100
10:41 5.79 -0.10 400 98,500
10:46 5.79 -0.10 1,000 99,500
10:49 5.79 -0.10 100 99,600
10:50 5.70 -0.19 20,700 120,300
10:51 5.70 -0.19 200 120,500
10:52 5.68 -0.21 400 120,900
10:57 5.70 -0.19 1,500 122,400
10:59 5.70 -0.19 3,200 125,600
11:10 5.63 -0.26 23,100 148,700
11:14 5.61 -0.28 10,000 158,700
11:23 5.63 -0.26 5,000 163,700
11:25 5.79 -0.10 1,000 164,700
13:10 5.75 -0.14 16,800 181,500
13:11 5.70 -0.19 2,100 183,600
13:12 5.69 -0.20 1,000 184,600
13:13 5.70 -0.19 5,400 190,000
13:15 5.70 -0.19 5,000 195,000
13:21 5.71 -0.18 300 195,300
13:23 5.71 -0.18 700 196,000
13:24 5.71 -0.18 300 196,300
13:34 5.75 -0.14 4,200 200,500
13:46 5.72 -0.17 10,000 210,500
13:48 5.75 -0.14 6,000 216,500
13:49 5.75 -0.14 500 217,000
13:50 5.75 -0.14 2,200 219,200
13:51 5.76 -0.13 2,900 222,100
13:56 5.75 -0.14 300 222,400
13:59 5.75 -0.14 700 223,100
14:10 5.76 -0.13 2,500 225,600
14:13 5.77 -0.12 2,400 228,000
14:14 5.79 -0.10 1,200 229,200
14:17 5.79 -0.10 1,000 230,200
14:19 5.78 -0.11 2,000 232,200
14:20 5.78 -0.11 6,600 238,800
14:22 5.77 -0.12 300 239,100
14:25 5.75 -0.14 5,200 244,300
14:27 5.77 -0.12 600 244,900
14:45 5.71 -0.18 15,500 260,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.33) 0% 55 (0.06) 0%
2018 3,000 (4.88) 0% 130 (0.05) 0%
2019 3,000 (4.64) 0% 70 (0.05) 0%
2020 3,300 (4.09) 0% 60 (0.05) 0%
2021 4,000 (8.27) 0% 0.02 (0.10) 691%
2022 9,000 (10.68) 0% 97 (-0.14) -0%
2023 6,000 (2.42) 0% 30 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,044,3881,832,7011,673,9661,657,4967,208,5517,886,78210,676,0228,274,0854,090,7974,642,2604,877,2601,331,811193,837188,422
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,116-28,47931,57933,37423,35983,351-137,529128,10756,65162,93455,74277,12714,4758,350
Lợi nhuận sau thuế -15,987-21,19424,29630,75617,87180,111-142,593103,64552,96654,08845,21861,57611,5626,467
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-16,082-22,41519,19821,8212,52369,320-50,77380,17743,17546,13337,57355,36811,5626,467
Tổng tài sản1,928,0801,986,8462,061,8531,903,2631,928,0801,892,7222,387,7742,224,2271,530,4561,749,9142,281,2361,079,102368,052212,278
Tổng nợ956,7951,000,3931,052,252908,315956,795929,3041,503,8451,574,847957,2071,188,6921,676,724772,777250,328105,792
Vốn chủ sở hữu971,285986,4531,009,601994,948971,285963,418883,929649,380573,249561,222604,512306,325117,724106,486


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |