CTCP An Tiến Industries (hii)

6.63
0.43
(6.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
6.63
6.63
6.63
286,300
13.2K
0.0K
135.7x
0.3x
0% # 0%
1.1
300 Bi
74 Mi
105,959
6.5 - 3.9
957 Bi
971 Bi
98.5%
50.38%
282 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.63 3,015,600 ATO 0
6.62 4,100 0.00 0
6.60 10,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 148.10 (0.00) 38.5%
NTP 48.40 (-0.20) 34.6%
AAA 7.09 (0.25) 8.9%
DNP 21.00 (0.00) 8.6%
INN 36.70 (1.20) 3.5%
SVI 34.80 (0.00) 2.6%
MCP 27.30 (0.05) 1.6%
TPP 9.70 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 6.63 0.43 40,200 40,200
09:20 6.63 0.43 70,000 110,200
09:22 6.63 0.43 100 110,300
09:24 6.63 0.43 1,000 111,300
09:42 6.63 0.43 500 111,800
09:43 6.63 0.43 500 112,300
09:49 6.63 0.43 100 112,400
09:50 6.63 0.43 900 113,300
09:55 6.63 0.43 1,400 114,700
10:10 6.63 0.43 800 115,500
10:24 6.63 0.43 8,900 124,400
10:36 6.63 0.43 200 124,600
10:42 6.63 0.43 1,200 125,800
10:43 6.63 0.43 6,000 131,800
10:44 6.63 0.43 1,000 132,800
10:51 6.63 0.43 10,000 142,800
10:56 6.63 0.43 12,000 154,800
10:59 6.63 0.43 1,000 155,800
11:10 6.63 0.43 2,200 158,000
11:28 6.63 0.43 25,000 183,000
13:10 6.63 0.43 200 183,200
13:24 6.63 0.43 100 183,300
13:34 6.63 0.43 1,700 185,000
13:36 6.63 0.43 100,000 285,000
13:42 6.63 0.43 200 285,200
14:14 6.63 0.43 500 285,700
14:49 6.63 0.43 600 286,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.33) 0% 55 (0.06) 0%
2018 3,000 (4.88) 0% 130 (0.05) 0%
2019 3,000 (4.64) 0% 70 (0.05) 0%
2020 3,300 (4.09) 0% 60 (0.05) 0%
2021 4,000 (8.27) 0% 0.02 (0.10) 691%
2022 9,000 (10.68) 0% 97 (-0.14) -0%
2023 6,000 (2.42) 0% 30 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,658,2701,850,2501,997,6012,036,6267,542,7477,208,4267,886,78210,676,0228,274,0854,090,7974,642,2604,877,2601,331,811193,837
Tổng lợi nhuận trước thuế-27,62442,17160,8124,09179,45123,22783,351-137,529128,10756,65162,93455,74277,12714,475
Lợi nhuận sau thuế -41,35237,03559,1201,21256,01418,44580,111-142,593103,64552,96654,08845,21861,57611,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,40636,91959,072-4,17750,4073,06969,320-50,77380,17743,17546,13337,57355,36811,562
Tổng tài sản1,796,5371,834,5681,869,0502,103,3411,796,5371,927,9491,892,7222,387,7742,224,2271,530,4561,749,9142,281,2361,079,102368,052
Tổng nợ897,799893,424966,9511,238,772897,799956,090929,3041,503,8451,574,847957,2071,188,6921,676,724772,777250,328
Vốn chủ sở hữu898,739941,144902,099864,569898,739971,859963,418883,929649,380573,249561,222604,512306,325117,724


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |