CTCP An Tiến Industries (hii)

9.96
-0.74
(-6.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
9.96
9.96
9.96
202,600
15.1K
3.2K
2.8x
0.6x
11% # 21%
1.5
655 Bi
74 Mi
436,049
11.3 - 4.3
1,030 Bi
1,110 Bi
92.8%
51.86%
213 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 9.96 1,561,700
0 9.97 1,400
0.00 0 9.99 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
112,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 136.50 (-1.60) 38.5%
NTP 53.80 (1.10) 34.6%
AAA 7.25 (-0.01) 8.9%
DNP 20.00 (0.00) 8.6%
INN 36.20 (0.90) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 29.10 (-0.10) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 9.96 -0.54 164,700 164,700
09:17 9.96 -0.54 100 164,800
09:18 9.96 -0.54 100 164,900
09:19 9.96 -0.54 10,000 174,900
09:20 9.96 -0.54 1,200 176,100
09:21 9.96 -0.54 1,300 177,400
09:23 9.96 -0.54 600 178,000
09:24 9.96 -0.54 1,000 179,000
09:27 9.96 -0.54 100 179,100
09:28 9.96 -0.54 1,600 180,700
09:29 9.96 -0.54 2,000 182,700
09:32 9.96 -0.54 1,000 183,700
09:33 9.96 -0.54 500 184,200
09:34 9.96 -0.54 1,200 185,400
09:35 9.96 -0.54 100 185,500
09:36 9.96 -0.54 500 186,000
09:40 9.96 -0.54 3,100 189,100
09:41 9.96 -0.54 8,000 197,100
09:42 9.96 -0.54 100 197,200
09:43 9.96 -0.54 400 197,600
09:47 9.96 -0.54 500 198,100
09:51 9.96 -0.54 1,000 199,100
10:24 9.96 -0.54 100 199,200
10:33 9.96 -0.54 1,000 200,200
10:34 9.96 -0.54 100 200,300
11:10 9.96 -0.54 500 200,800
11:18 9.96 -0.54 200 201,000
13:10 9.96 -0.54 300 201,300
13:21 9.96 -0.54 100 201,400
14:15 9.96 -0.54 100 201,500
14:46 9.96 -0.54 1,100 202,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,658,2701,850,2501,997,6012,036,6267,542,7477,208,4267,886,78210,676,0228,274,0854,090,7974,642,2604,877,2601,331,811193,837
Tổng lợi nhuận trước thuế-27,62442,17160,8124,09179,45123,22783,351-137,529128,10756,65162,93455,74277,12714,475
Lợi nhuận sau thuế -41,35237,03559,1201,21256,01418,44580,111-142,593103,64552,96654,08845,21861,57611,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,40636,91959,072-4,17750,4073,06969,320-50,77380,17743,17546,13337,57355,36811,562
Tổng tài sản1,796,5371,834,5681,869,0502,103,3411,796,5371,927,9491,892,7222,387,7742,224,2271,530,4561,749,9142,281,2361,079,102368,052
Tổng nợ897,799893,424966,9511,238,772897,799956,090929,3041,503,8451,574,847957,2071,188,6921,676,724772,777250,328
Vốn chủ sở hữu898,739941,144902,099864,569898,739971,859963,418883,929649,380573,249561,222604,512306,325117,724


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc