CTCP An Tiến Industries (hii)

11
0.70
(6.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.25
11
10.15
635,400
13.2K
0.0K
135.7x
0.3x
0% # 0%
1.1
300 Bi
74 Mi
105,959
6.5 - 3.9
957 Bi
971 Bi
98.5%
50.38%
282 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 361,700 ATC 0
10.90 23,900 0.00 0
10.80 21,500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
75,500 6,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 140.00 (-0.30) 38.5%
NTP 53.50 (-0.40) 34.6%
AAA 7.41 (0.24) 8.9%
DNP 20.00 (0.00) 8.6%
INN 36.30 (0.00) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 27.70 (0.10) 1.6%
TPP 10.50 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.25 -0.30 200 200
09:19 10.20 -0.35 40,700 40,900
09:20 10.20 -0.35 6,000 46,900
09:21 10.20 -0.35 1,200 48,100
09:22 10.30 -0.25 3,400 51,500
09:23 10.40 -0.15 3,800 55,300
09:24 10.40 -0.15 1,000 56,300
09:25 10.30 -0.25 15,300 71,600
09:26 10.30 -0.25 7,400 79,000
09:27 10.30 -0.25 1,000 80,000
09:28 10.40 -0.15 6,900 86,900
09:29 10.40 -0.15 18,400 105,300
09:30 10.45 -0.10 11,500 116,800
09:31 10.45 -0.10 6,100 122,900
09:32 10.50 -0.05 16,600 139,500
09:33 10.55 0 9,700 149,200
09:34 10.60 0.05 4,300 153,500
09:35 10.85 0.30 21,900 175,400
09:36 10.90 0.35 111,300 286,700
09:37 10.95 0.40 12,300 299,000
09:38 10.90 0.35 17,300 316,300
09:39 10.90 0.35 10,500 326,800
09:40 10.85 0.30 2,100 328,900
09:42 10.90 0.35 8,000 336,900
09:43 10.95 0.40 11,600 348,500
09:44 10.85 0.30 20,500 369,000
09:45 10.80 0.25 33,000 402,000
09:46 10.85 0.30 10,500 412,500
09:47 10.85 0.30 1,500 414,000
09:48 11 0.45 64,200 478,200
09:49 11 0.45 58,400 536,600
09:50 11 0.45 1,800 538,400
09:51 11 0.45 3,500 541,900
09:52 11 0.45 2,600 544,500
09:53 11 0.45 19,100 563,600
09:54 11 0.45 15,700 579,300
09:55 11 0.45 8,600 587,900
09:56 11 0.45 3,100 591,000
09:57 11 0.45 1,000 592,000
09:58 11 0.45 200 592,200
10:10 11 0.45 9,100 601,300
10:12 11 0.45 100 601,400
10:17 11 0.45 7,000 608,400
10:19 11 0.45 100 608,500
10:22 11 0.45 500 609,000
10:23 11 0.45 1,000 610,000
10:28 11 0.45 100 610,100
10:29 11 0.45 500 610,600
10:33 11 0.45 100 610,700
10:34 11 0.45 100 610,800
10:45 11 0.45 11,700 622,500
10:53 11 0.45 1,000 623,500
10:54 11 0.45 5,000 628,500
10:56 11 0.45 500 629,000
11:10 11 0.45 400 629,400
11:19 11 0.45 2,000 631,400
11:28 11 0.45 100 631,500
11:31 11 0.45 3,800 635,300
11:33 11 0.45 100 635,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.33) 0% 55 (0.06) 0%
2018 3,000 (4.88) 0% 130 (0.05) 0%
2019 3,000 (4.64) 0% 70 (0.05) 0%
2020 3,300 (4.09) 0% 60 (0.05) 0%
2021 4,000 (8.27) 0% 0.02 (0.10) 691%
2022 9,000 (10.68) 0% 97 (-0.14) -0%
2023 6,000 (2.42) 0% 30 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,658,2701,850,2501,997,6012,036,6267,542,7477,208,4267,886,78210,676,0228,274,0854,090,7974,642,2604,877,2601,331,811193,837
Tổng lợi nhuận trước thuế-27,62442,17160,8124,09179,45123,22783,351-137,529128,10756,65162,93455,74277,12714,475
Lợi nhuận sau thuế -41,35237,03559,1201,21256,01418,44580,111-142,593103,64552,96654,08845,21861,57611,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,40636,91959,072-4,17750,4073,06969,320-50,77380,17743,17546,13337,57355,36811,562
Tổng tài sản1,796,5371,834,5681,869,0502,103,3411,796,5371,927,9491,892,7222,387,7742,224,2271,530,4561,749,9142,281,2361,079,102368,052
Tổng nợ897,799893,424966,9511,238,772897,799956,090929,3041,503,8451,574,847957,2071,188,6921,676,724772,777250,328
Vốn chủ sở hữu898,739941,144902,099864,569898,739971,859963,418883,929649,380573,249561,222604,512306,325117,724


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |