CTCP An Tiến Industries (hii)

5.75
0.37
(6.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.38
5.30
5.75
5.26
1,146,500
13.2K
0.0K
135.7x
0.3x
0% # 0%
1.1
300 Bi
74 Mi
105,959
6.5 - 3.9
957 Bi
971 Bi
98.5%
50.38%
282 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.75 1,355,400 ATO 0
5.56 10,000 0.00 0
5.55 2,500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,400 3,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 145.60 (0.20) 38.5%
NTP 58.50 (-0.70) 34.6%
AAA 7.31 (0.32) 8.9%
DNP 19.90 (0.00) 8.6%
INN 38.40 (-0.20) 3.5%
SVI 34.80 (0.00) 2.6%
MCP 27.00 (0.00) 1.6%
TPP 10.10 (-0.20) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.30 -0.08 100 100
09:38 5.35 -0.03 3,300 3,400
09:56 5.30 -0.08 3,000 6,400
10:10 5.30 -0.08 1,000 7,400
10:17 5.30 -0.08 300 7,700
10:24 5.30 -0.08 700 8,400
10:29 5.30 -0.08 300 8,700
10:40 5.30 -0.08 400 9,100
10:44 5.26 -0.12 5,000 14,100
10:54 5.26 -0.12 700 14,800
11:10 5.26 -0.12 2,000 16,800
11:11 5.27 -0.11 1,700 18,500
11:15 5.27 -0.11 200 18,700
11:16 5.26 -0.12 100 18,800
11:18 5.27 -0.11 1,100 19,900
11:27 5.27 -0.11 4,000 23,900
13:10 5.75 0.37 287,800 311,700
13:11 5.75 0.37 8,800 320,500
13:12 5.75 0.37 1,600 322,100
13:14 5.75 0.37 2,400 324,500
13:15 5.75 0.37 500 325,000
13:17 5.75 0.37 600 325,600
13:23 5.75 0.37 200 325,800
13:28 5.75 0.37 18,000 343,800
13:29 5.75 0.37 630,000 973,800
13:30 5.75 0.37 62,000 1,035,800
13:31 5.75 0.37 62,000 1,097,800
13:34 5.75 0.37 1,300 1,099,100
13:35 5.75 0.37 8,500 1,107,600
13:37 5.75 0.37 5,800 1,113,400
13:43 5.75 0.37 15,600 1,129,000
13:48 5.75 0.37 600 1,129,600
13:54 5.75 0.37 300 1,129,900
13:58 5.75 0.37 5,000 1,134,900
14:10 5.75 0.37 4,000 1,138,900
14:12 5.75 0.37 1,000 1,139,900
14:15 5.75 0.37 100 1,140,000
14:16 5.75 0.37 1,200 1,141,200
14:17 5.75 0.37 1,100 1,142,300
14:19 5.75 0.37 1,200 1,143,500
14:20 5.75 0.37 100 1,143,600
14:21 5.75 0.37 100 1,143,700
14:28 5.75 0.37 2,800 1,146,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.33) 0% 55 (0.06) 0%
2018 3,000 (4.88) 0% 130 (0.05) 0%
2019 3,000 (4.64) 0% 70 (0.05) 0%
2020 3,300 (4.09) 0% 60 (0.05) 0%
2021 4,000 (8.27) 0% 0.02 (0.10) 691%
2022 9,000 (10.68) 0% 97 (-0.14) -0%
2023 6,000 (2.42) 0% 30 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,658,2701,850,2501,997,6012,036,6267,542,7477,208,4267,886,78210,676,0228,274,0854,090,7974,642,2604,877,2601,331,811193,837
Tổng lợi nhuận trước thuế-27,62442,17160,8124,09179,45123,22783,351-137,529128,10756,65162,93455,74277,12714,475
Lợi nhuận sau thuế -41,35237,03559,1201,21256,01418,44580,111-142,593103,64552,96654,08845,21861,57611,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,40636,91959,072-4,17750,4073,06969,320-50,77380,17743,17546,13337,57355,36811,562
Tổng tài sản1,796,5371,834,5681,869,0502,103,3411,796,5371,927,9491,892,7222,387,7742,224,2271,530,4561,749,9142,281,2361,079,102368,052
Tổng nợ897,799893,424966,9511,238,772897,799956,090929,3041,503,8451,574,847957,2071,188,6921,676,724772,777250,328
Vốn chủ sở hữu898,739941,144902,099864,569898,739971,859963,418883,929649,380573,249561,222604,512306,325117,724


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |