CTCP An Tiến Industries (hii)

5.21
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,542,7477,208,4267,886,78210,676,0228,274,0854,090,7974,642,2604,877,2601,331,811193,837188,422180,484
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,5072,2175,18610,5938,8328,06710,6723,1241,0601208427
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,539,2407,206,2097,881,59610,665,4298,265,2524,082,7304,631,5884,874,1361,330,750193,718188,339180,457
4. Giá vốn hàng bán7,015,4376,659,4457,462,33810,432,3587,744,2863,807,6214,392,6584,662,1681,201,068149,503161,323156,668
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)523,804546,765419,258233,071520,967275,108238,930211,967129,68244,21427,01523,788
6. Doanh thu hoạt động tài chính33,34150,74553,00068,92474,75939,50761,34922,0514,9562,2741,066247
7. Chi phí tài chính77,83932,32055,00679,50943,90046,87866,87957,47910,7174,5292,729301
-Trong đó: Chi phí lãi vay27,06727,54241,65849,28028,02941,27257,11336,3478,4693,4101,203220
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,747-57,6031,504-3,9015,0403,092-57-6
9. Chi phí bán hàng341,579392,186260,597273,238361,878138,719115,38578,71632,52614,70712,3057,623
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,28290,85980,79479,77165,86972,37954,97142,62314,4435,9504,8064,275
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)74,19224,54177,365-134,423129,12059,73162,98755,19576,95221,3028,24111,836
12. Thu nhập khác5,3667597,9762,1971,8139881,85860718524109198
13. Chi phí khác1072,0731,9905,3032,8264,0681,91060106,8515
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,259-1,3145,986-3,106-1,013-3,080-52547175-6,827109193
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)79,45123,22783,351-137,529128,10756,65162,93455,74277,12714,4758,35012,029
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,8244,9593,3454,94724,6963,6858,84610,52415,5512,9131,8832,682
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,387-178-105116-235
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,4364,7813,2405,06424,4613,6858,84610,52415,5512,9131,8832,682
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)56,01418,44580,111-142,593103,64552,96654,08845,21861,57611,5626,4679,347
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,60715,37710,791-91,82023,4689,7917,9557,6466,207
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,4073,06969,320-50,77380,17743,17546,13337,57355,36811,5626,4679,347

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,367,3731,435,7401,337,4621,820,6351,716,4691,005,8161,127,1821,501,312627,004244,14693,04025,561
I. Tiền và các khoản tương đương tiền198,722281,731199,066183,410101,21867,12954,932148,932124,021135,24652,8108,974
1. Tiền183,722146,731148,73780,410101,21839,62952,93259,21230,0491,74612,8108,974
2. Các khoản tương đương tiền15,000135,00050,330103,00027,5002,00089,72093,972133,50040,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,550156,6569,6569,65674,000328,727187,006
1. Chứng khoán kinh doanh1,00059,670
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50,550156,6569,6569,65673,000269,057187,006
III. Các khoản phải thu ngắn hạn714,891734,942693,304878,0851,195,410600,074481,589779,553318,63369,6428,79510,061
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng456,122593,338447,357593,836721,610308,205330,279479,274138,15921,8667,7536,871
2. Trả trước cho người bán168,706150,850108,952181,007309,035245,77186,66981,555169,23537,2071,0831,160
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn102,8792,791110,42883,60068,3509,82433,060176,864
6. Phải thu ngắn hạn khác13,67415,50439,53332,198107,24248,02131,58141,86111,23910,8011222,192
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26,490-27,541-12,966-12,556-10,826-11,747-232-162-162
IV. Tổng hàng tồn kho391,261303,326190,729593,196337,372205,218200,838280,843127,04932,76928,6555,906
1. Hàng tồn kho394,304304,973191,791650,930337,372205,610201,191283,594127,04932,76928,6555,906
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,043-1,646-1,061-57,735-392-352-2,751
V. Tài sản ngắn hạn khác62,49865,19097,707156,28772,81359,39661,095104,97757,3016,4892,781620
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,7444,7443,2113,8245,9557,7487,5715,1763,20492423
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ59,75559,12991,576148,96466,85850,55552,18997,09753,8376,4802,757597
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,3172,9193,5001,0931,3352,704261
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn429,165492,209555,260567,139507,758524,639622,732779,924452,098123,906119,238108,741
I. Các khoản phải thu dài hạn7068771,1781,17183,22169,30678,9583,614
1. Phải thu dài hạn của khách hàng52,05920,158
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn30,00048,00575,700
5. Phải thu dài hạn khác7068771,1781,1711,1621,1433,2583,614
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định255,362238,418249,492290,261330,570373,887420,959419,290371,429117,015119,006108,582
1. Tài sản cố định hữu hình243,264225,619236,309276,433317,496360,349407,410405,217357,335102,798104,45893,702
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình12,09812,79913,18313,82913,07413,53813,55014,07314,09414,21714,54914,880
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,01921,33972691283,30543,4176,645130
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,01921,33972691283,30543,4176,645130
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn150,117234,109263,033252,22968,67657,63593,55948,38030,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh150,117232,849263,033222,22938,67627,63515,17930,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,260
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,00030,00030,00078,38048,380
VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,96018,80420,21823,40624,60023,81229,25625,3357,252246101159
1. Chi phí trả trước dài hạn17,17218,40319,99523,28724,36523,81229,25625,3357,252246101159
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,788401223118235
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,796,5371,927,9491,892,7222,387,7742,224,2271,530,4561,749,9142,281,2361,079,102368,052212,278134,302
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả897,799956,090929,3041,503,8451,574,847957,2071,188,6921,676,724772,777250,328105,7928,016
I. Nợ ngắn hạn864,068884,640929,0491,476,5621,489,406930,7941,078,6781,457,907574,42695,32590,7928,016
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn360,345484,499596,225666,380658,861543,631550,890722,119328,20581,45774,6391
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn359,366327,796255,394699,610636,136303,085456,297689,080214,4848,3894,2486,085
4. Người mua trả tiền trước95,01639,10841,65968,723129,81351,50455,18630,00519,3841,86010,444426
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,9642,4422,0172,7226,9344,4495,8482,3774,369472222274
6. Phải trả người lao động9,0187,6396,3925,5965,1895,4815,7877,8012,069601208283
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,0499,5808,1498618761,6602,3212,6072,9322,080
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn55
11. Phải trả ngắn hạn khác3,3034,53217,49424,12748,19820,0652,1393,2982,980461654240
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,0079,0451,7198,5423,39986521062024377707
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn33,73171,45025527,28385,44126,413110,014218,817198,351155,00315,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác255255255255365
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn33,47671,19527,02885,07626,413110,014218,817198,351155,00315,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu898,739971,859963,418883,929649,380573,249561,222604,512306,325117,724106,486126,286
I. Vốn chủ sở hữu898,739971,859963,418883,929649,380573,249561,222604,512306,325117,724106,486126,286
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu736,630736,630736,630736,630368,315320,275278,500278,500136,00086,00086,00086,000
2. Thặng dư vốn cổ phần5,9425,9425,9425,9426,06454,10454,10454,104-15
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái1,388889-195-953-5,619-1,007-338-40
8. Quỹ đầu tư phát triển12,56812,56812,56812,56812,56812,5689,4487,6094,9894,3884,0653,130
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,565
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối138,497102,808110,77042,718169,375100,934113,78076,62156,31125,77214,85635,592
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản2,147
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát111,45796,13785,45897,11284,810104,162186,152107,474
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,796,5371,927,9491,892,7222,387,7742,224,2271,530,4561,749,9142,281,2361,079,102368,052212,278134,302
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |