| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 2 2022 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 26,857 | 30,729 | 28,944 | 24,620 | 29,172 | 32,713 | 32,793 | 28,473 | 31,111 | 32,983 | 24,155 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | |||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 26,857 | 30,729 | 28,944 | 24,620 | 29,172 | 32,713 | 32,793 | 28,473 | 31,111 | 32,983 | 24,155 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 16,861 | 17,232 | 17,938 | 16,509 | 17,040 | 16,560 | 17,128 | 17,681 | 17,363 | 17,333 | 12,035 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 9,996 | 13,497 | 11,006 | 8,111 | 12,133 | 16,153 | 15,665 | 10,791 | 13,748 | 15,650 | 12,120 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 6 | 9 | 81 | 116 | 793 | 3 | 382 | 655 | 688 | 950 |
| 7. Chi phí tài chính | 3,794 | 4,176 | 4,245 | 4,966 | 4,833 | 6,286 | 6,779 | 7,474 | 8,676 | 9,736 | 8,313 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3,732 | 4,016 | 4,215 | 4,647 | 4,800 | 6,142 | 6,749 | 7,426 | 8,676 | 9,736 | 8,313 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 9 | 213 | 319 | 39 | 77 | 211 | 293 | -30 | -52 | -86 | |
| 9. Chi phí bán hàng | |||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,120 | 2,107 | 2,757 | 2,435 | 2,000 | 1,824 | 1,682 | 3,018 | 1,655 | 1,521 | 1,468 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 4,096 | 7,434 | 4,332 | 831 | 5,492 | 9,047 | 7,499 | 651 | 4,021 | 4,994 | 3,290 |
| 12. Thu nhập khác | 1 | 346 | 1 | 5,354 | 86 | 315 | 800 | 384 | 440 | ||
| 13. Chi phí khác | 72 | 16 | 7 | 1,034 | 93 | 103 | 218 | 768 | 62 | 13 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 1 | 274 | -16 | 5,347 | -1,034 | -6 | 212 | 582 | -384 | -62 | 428 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 4,096 | 7,708 | 4,316 | 6,178 | 4,458 | 9,041 | 7,711 | 1,234 | 3,637 | 4,932 | 3,718 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 498 | 581 | 461 | 4,273 | 3,841 | 618 | 403 | 371 | 354 | 499 | 102 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 197 | 593 | 94 | -582 | -1,854 | -164 | -225 | -18 | 284 | 47 | 19 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 696 | 1,174 | 556 | 3,691 | 1,987 | 453 | 178 | 353 | 638 | 546 | 121 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 3,400 | 6,534 | 3,761 | 2,487 | 2,471 | 8,587 | 7,533 | 880 | 2,999 | 4,386 | 3,597 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 3,400 | 6,534 | 3,761 | 2,487 | 2,471 | 8,587 | 7,533 | 880 | 2,999 | 4,386 | 3,597 |
| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 91,957 | 90,898 | 90,668 | 105,993 | 94,575 | 97,040 | 95,616 | 90,935 | 95,260 | 95,209 | 94,884 | 153,829 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 27,111 | 26,587 | 22,298 | 32,285 | 47,028 | 28,183 | 26,805 | 17,299 | 15,445 | 40,500 | 38,730 | 4,365 |
| 1. Tiền | 27,111 | 26,587 | 22,298 | 32,285 | 47,028 | 24,183 | 12,105 | 17,299 | 15,445 | 40,500 | 37,894 | 4,365 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 4,000 | 14,700 | 837 | |||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 25,000 | 22,800 | 22,800 | 22,800 | ||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 25,000 | 22,800 | 22,800 | 22,800 | ||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 51,174 | 50,051 | 52,009 | 58,065 | 26,782 | 20,701 | 20,478 | 23,052 | 26,695 | 22,412 | 17,734 | 115,587 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 27,129 | 25,791 | 26,618 | 42,102 | 20,987 | 18,371 | 17,109 | 21,856 | 24,588 | 20,076 | 13,932 | 7,101 |
| 2. Trả trước cho người bán | 9,789 | 10,027 | 11,162 | 1,733 | 1,440 | 2,218 | 3,262 | 1,090 | 2,007 | 2,221 | 3,688 | 1,047 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 102,133 | |||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 14,256 | 14,233 | 14,230 | 14,230 | 4,354 | 112 | 106 | 105 | 100 | 114 | 113 | 5,306 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 38 | 31 | 152 | 150 | 150 | 507 | 565 | 537 | 1,303 | 1,271 | 963 | 1,357 |
| 1. Hàng tồn kho | 38 | 31 | 152 | 150 | 150 | 507 | 565 | 537 | 1,303 | 1,271 | 963 | 1,357 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 13,634 | 14,229 | 16,208 | 15,493 | 20,615 | 22,649 | 24,968 | 27,248 | 29,018 | 31,026 | 37,458 | 32,521 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,996 | 2,370 | 2,375 | 1,490 | 2,346 | 2,535 | 2,537 | 2,675 | 1,792 | 1,778 | 2,329 | 1,167 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 10,639 | 11,859 | 13,834 | 14,003 | 18,269 | 20,115 | 22,431 | 24,572 | 27,226 | 29,248 | 35,129 | 31,353 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 378,164 | 390,087 | 402,524 | 399,489 | 424,990 | 433,430 | 444,278 | 455,318 | 471,335 | 482,965 | 507,075 | 399,272 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 11,053 | 11,053 | 11,483 | 8,094 | 2,840 | 2,840 | 2,855 | 2,855 | 2,855 | 2,855 | 3,290 | 2,435 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 11,053 | 11,053 | 11,483 | 8,094 | 2,840 | 2,840 | 2,855 | 2,855 | 2,855 | 2,855 | 3,290 | 2,435 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 308,619 | 318,553 | 328,487 | 338,421 | 348,355 | 358,289 | 368,223 | 378,157 | 400,764 | 410,892 | 431,337 | 395,324 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 308,619 | 318,553 | 328,487 | 338,421 | 348,355 | 358,289 | 368,223 | 378,157 | 400,764 | 410,892 | 431,337 | 395,324 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | 24,353 | 24,951 | 25,550 | 26,149 | 51,209 | 52,354 | 53,518 | 54,645 | 56,683 | 57,848 | 60,179 | |
| - Nguyên giá | 35,094 | 35,094 | 35,094 | 35,094 | 67,768 | 67,768 | 67,768 | 67,768 | 68,836 | 68,836 | 68,836 | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -10,741 | -10,142 | -9,544 | -8,945 | -16,559 | -15,414 | -14,250 | -13,123 | -12,153 | -10,988 | -8,658 | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 20,436 | 20,427 | 20,214 | 19,895 | 15,582 | 15,506 | 15,295 | 14,934 | 5,757 | 5,809 | 5,991 | |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 20,436 | 20,427 | 20,214 | 19,895 | 15,582 | 15,506 | 15,295 | 14,934 | 4,767 | 4,819 | 5,001 | |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 990 | 990 | 990 | |||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 13,704 | 15,102 | 16,791 | 6,931 | 7,003 | 1,818 | 1,681 | 1,939 | 1,392 | 1,566 | 2,059 | 1,513 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 10,256 | 11,427 | 12,510 | 2,359 | 2,602 | 1,818 | 1,681 | 1,939 | 1,392 | 1,566 | 2,059 | 1,513 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 1,360 | 1,504 | 2,155 | 2,372 | 1,861 | |||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 110 | 120 | ||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 1,978 | 2,052 | 2,126 | 2,200 | 2,540 | 2,623 | 2,706 | 2,789 | 3,883 | 3,995 | 4,219 | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 470,121 | 480,985 | 493,192 | 505,483 | 519,565 | 530,470 | 539,894 | 546,253 | 566,595 | 578,174 | 601,959 | 553,101 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 204,221 | 218,485 | 235,540 | 251,591 | 268,161 | 281,537 | 298,742 | 312,703 | 333,926 | 348,509 | 378,415 | 335,896 |
| I. Nợ ngắn hạn | 78,946 | 76,492 | 76,759 | 76,098 | 76,065 | 73,118 | 76,138 | 74,338 | 74,058 | 72,205 | 71,516 | 60,637 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 68,281 | 67,446 | 66,442 | 65,617 | 66,495 | 64,092 | 68,211 | 62,638 | 64,343 | 61,346 | 60,483 | 49,178 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 3,916 | 3,582 | 2,135 | 1,467 | 4,965 | 3,407 | 2,257 | 3,722 | 2,640 | 3,566 | 5,519 | 6,037 |
| 4. Người mua trả tiền trước | ||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,992 | 1,433 | 4,419 | 4,905 | 182 | 1,069 | 619 | 1,488 | 1,129 | 784 | 1,629 | 665 |
| 6. Phải trả người lao động | 279 | 203 | 93 | 390 | 297 | 204 | 108 | 1,042 | 324 | 216 | ||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,437 | 1,737 | 3,403 | 3,411 | 3,200 | 3,370 | 4,584 | 4,532 | 4,116 | 4,197 | 3,885 | 4,757 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 119 | 169 | 33 | 73 | 121 | 170 | 358 | 916 | 1,506 | 2,096 | ||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | ||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,921 | 1,921 | 235 | 235 | 806 | 806 | ||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 125,276 | 141,994 | 158,781 | 175,493 | 192,095 | 208,419 | 222,604 | 238,366 | 259,868 | 276,304 | 306,899 | 275,260 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 125,053 | 141,824 | 158,554 | 175,144 | 191,674 | 208,005 | 222,026 | 237,562 | 259,046 | 275,761 | 306,507 | 275,142 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 223 | 170 | 227 | 349 | 421 | 414 | 579 | 804 | 821 | 543 | 392 | 117 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 265,900 | 262,500 | 257,652 | 253,891 | 251,405 | 248,933 | 241,152 | 233,550 | 232,670 | 229,665 | 223,545 | 217,205 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 265,900 | 262,500 | 257,652 | 253,891 | 251,405 | 248,933 | 241,152 | 233,550 | 232,670 | 229,665 | 223,545 | 217,205 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 8,332 | 8,332 | 8,332 | 8,332 | 8,332 | 8,332 | 8,332 | 8,332 | 8,332 | 8,332 | 8,332 | 8,332 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 47,568 | 44,168 | 39,320 | 35,560 | 33,073 | 30,602 | 22,820 | 15,218 | 14,338 | 11,333 | 5,213 | -1,127 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 470,121 | 480,985 | 493,192 | 505,483 | 519,565 | 530,470 | 539,894 | 546,253 | 566,595 | 578,174 | 601,959 | 553,101 |