CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND (hld)

13
-0.40
(-2.99%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh277,02428,95913,53635,45080,925182,028420,135438,743382,845125,173341,550474,224
4. Giá vốn hàng bán184,29922,7197,63115,1576,75542,999298,877312,599260,33753,331258,053379,704
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)92,7256,2405,90620,29274,170139,029121,258126,144122,50771,84283,49794,520
6. Doanh thu hoạt động tài chính8777443,0434,0828,45612,35316,61612,4764,46310,1156,6223,570
7. Chi phí tài chính16,1092,0383,0933,7865,43624,2855,8067,76214,6584,788541-1,531
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,1092,0383,0933,7866,3715,8067,76214,6584,788
9. Chi phí bán hàng4,191-558-1988,39816,3057,1227,25710,01211,0868595,7451,165
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,0681,0073,1103,73638,60033,86031,39829,09728,95018,84317,69918,232
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,2344,4962,9448,45522,28586,11593,41391,75072,27557,46866,13480,224
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,3424,5203,9576,50222,28786,27193,58391,75572,69057,24165,727110,020
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,9703,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,57251,26785,816
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,9703,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,57251,26785,816

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,620,3961,921,529483,833492,291465,723491,570598,439633,377673,760549,264634,421704,480585,812773,204930,0271,035,457470,072
I. Tiền và các khoản tương đương tiền269,85928,48451,55768,21891,274130,606223,85576,45191,08383,790216,017120,58094,6264,43413,7554337,383
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,6011,06838,81091,31083,6749,0749,07440,07428,62831,39486,20064,20033,430
III. Các khoản phải thu ngắn hạn160,31053,28652,40675,95055,538121,009347,606449,917480,473239,934179,863247,460152,995267,328226,799282,1369,205
IV. Tổng hàng tồn kho2,168,5331,829,417369,117303,337223,452153,60517,90397,93560,769193,433206,778336,395336,048415,202625,273698,799431,229
V. Tài sản ngắn hạn khác12,09310,3439,6855,9764,1492,6761,3613,480368452,1424020,65922,255
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn87,415101,783108,706115,747108,458120,914130,860141,283159,517137,023102,5895,4535,3776,2263,9914,0492,084
I. Các khoản phải thu dài hạn9,6019,6009,600
II. Tài sản cố định25,35128,37331,42435,05138,78045,15451,41557,85337,5485,1121,6682,3352,6793,3872,4672,4501,462
III. Bất động sản đầu tư54,82358,40261,98265,56169,14172,72076,29979,879118,371
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,3484,8964,8964,896187197197197205128,92097,943
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5001,250
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8935118046393513434498548924914786181983382741,600621
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,707,8112,023,313592,539608,038574,181612,484729,299774,660833,276686,287737,010709,933591,188779,430934,0191,039,506472,156
A. Nợ phải trả2,029,3621,596,056167,700185,394128,154175,978271,492366,648336,000220,854283,457271,465206,822446,685671,751874,611431,863
I. Nợ ngắn hạn1,094,9121,054,04366,777102,296107,262154,658236,526315,442261,906121,550178,357251,898206,822446,685648,751836,994431,623
II. Nợ dài hạn934,451542,013100,92383,09720,89321,31934,96651,20674,09399,304105,10119,56623,00037,617240
B. Nguồn vốn chủ sở hữu678,449427,257424,839422,644446,026436,507457,807408,011497,277465,433453,552438,468384,366332,745262,268164,89540,293
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,707,8112,023,313592,539608,038574,181612,484729,299774,660833,276686,287737,010709,933591,188779,430934,0191,039,506472,156
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |