CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND (hld)

16
-0.30
(-1.84%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV239,77723,9123,9509,38411,289277,02428,95913,53635,45080,925182,028420,135438,743382,845125,173
Giá vốn hàng bán159,22816,9071,5946,5707,979184,29922,7197,63115,1576,75542,999298,877312,599260,33753,331
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV80,5497,0052,3562,8143,31092,7256,2405,90620,29274,170139,029121,258126,144122,50771,842
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh28,8093,9601,3762,0883,29736,2344,4962,9448,45522,28586,11593,41391,75072,27557,468
Tổng lợi nhuận trước thuế18,8343,9641,4172,1263,30426,3424,5203,9576,50222,28786,27193,58391,75572,69057,241
Lợi nhuận sau thuế 12,5723,4751,1401,7843,17818,9703,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,572
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,5723,4751,1401,7843,17818,9703,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,572
Tổng tài sản ngắn hạn2,620,3962,297,0102,318,3612,050,9901,920,4552,620,3961,921,529483,833492,291465,723491,570598,439633,377673,760549,264
Tiền mặt269,859102,281190,10637,91928,284269,85928,48451,55768,21891,274130,606223,85576,45191,08383,790
Đầu tư tài chính ngắn hạn9,6019,6011,06838,81091,31083,6749,0749,07440,07428,628
Hàng tồn kho2,168,5332,128,0332,045,2761,890,5001,828,0692,168,5331,829,417369,117303,337223,452153,60517,90397,93560,769193,433
Tài sản dài hạn87,41598,661100,117101,455101,78387,415101,783108,706115,747108,458120,914130,860141,283159,517137,023
Tài sản cố định25,35126,06826,84727,59028,37325,35128,37331,42435,05138,78045,15451,41557,85337,5485,112
Đầu tư tài chính dài hạn2,5002,5002,5002,5002,500
Tổng tài sản2,707,8112,395,6712,418,4782,152,4452,022,2392,707,8112,023,313592,539608,038574,181612,484729,299774,660833,276686,287
Tổng nợ2,029,3621,729,7941,756,0761,723,5201,594,7082,029,3621,596,056167,700185,394128,154175,978271,492366,648336,000220,854
Vốn chủ sở hữu678,449665,877662,402428,926427,531678,449427,257424,839422,644446,026436,507457,807408,011497,277465,433

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.35K0.12K0.17K0.24K0.76K3.71K3.79K3.67K2.89K2.23K2.56K4.29K
Giá cuối kỳ23.10K14.05K13.72K15.33K20.20K12.17K6.84K3.84K2.88K2.18K2.86K2.68K
Giá / EPS (PE)66.95 (lần)116.23 (lần)83.13 (lần)62.84 (lần)26.54 (lần)3.28 (lần)1.80 (lần)1.05 (lần)1 (lần)0.98 (lần)1.12 (lần)0.62 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.58 (lần)15.33 (lần)20.27 (lần)8.65 (lần)4.99 (lần)1.34 (lần)0.33 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.35 (lần)0.17 (lần)0.11 (lần)
Giá sổ sách12.34K13.52K21.24K21.13K22.30K21.83K22.89K20.40K24.86K23.27K22.68K21.92K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.87 (lần)1.04 (lần)0.65 (lần)0.73 (lần)0.91 (lần)0.56 (lần)0.30 (lần)0.19 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ55 (Mi)32 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản96.77%94.97%81.65%80.96%81.11%80.26%82.06%81.76%80.86%80.03%86.08%99.23%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản3.23%5.03%18.35%19.04%18.89%19.74%17.94%18.24%19.14%19.97%13.92%0.77%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn74.94%78.88%28.30%30.49%22.32%28.73%37.23%47.33%40.32%32.18%38.46%38.24%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu299.12%373.56%39.47%43.87%28.73%40.32%59.30%89.86%67.57%47.45%62.50%61.91%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn25.06%21.12%71.70%69.51%77.68%71.27%62.77%52.67%59.68%67.82%61.54%61.76%
6/ Thanh toán hiện hành239.32%182.30%724.55%481.24%434.19%317.84%253.01%200.79%257.25%451.88%355.70%279.67%
7/ Thanh toán nhanh41.27%8.74%171.79%184.71%225.87%218.52%245.44%169.74%234.05%292.74%239.77%146.12%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.65%2.70%77.21%66.69%85.09%84.45%94.64%24.24%34.78%68.93%121.11%47.87%
9/ Vòng quay Tổng tài sản10.23%1.43%2.28%5.83%14.09%29.72%57.61%56.64%45.94%18.24%46.34%66.80%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn10.57%1.51%2.80%7.20%17.38%37.03%70.21%69.27%56.82%22.79%53.84%67.32%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu40.83%6.78%3.19%8.39%18.14%41.70%91.77%107.53%76.99%26.89%75.31%108.15%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho8.50%1.24%2.07%5%3.02%27.99%1,669.42%319.19%428.40%27.57%124.80%112.87%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.85%13.19%24.39%13.76%18.81%40.80%18.06%16.73%15.10%35.61%15.01%18.10%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.70%0.19%0.56%0.80%2.65%12.12%10.40%9.48%6.94%6.49%6.96%12.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.80%0.89%0.78%1.15%3.41%17.01%16.57%17.99%11.62%9.58%11.30%19.57%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%17%43%32%225%173%25%23%22%84%20%23%
Tăng trưởng doanh thu856.61%113.94%-61.82%-56.19%-55.54%-56.67%-4.24%14.60%205.85%-63.35%-27.98%%
Tăng trưởng Lợi nhuận396.60%15.72%-32.34%-67.95%-79.50%-2.11%3.35%27%29.67%-13.06%-40.26%%
Tăng trưởng Nợ phải trả27.15%851.73%-9.54%44.67%-27.18%-35.18%-25.95%9.12%52.14%-22.09%4.42%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu58.79%0.57%0.52%-5.24%2.18%-4.65%12.20%-17.95%6.84%2.62%3.44%%
Tăng trưởng Tổng tài sản33.83%241.46%-2.55%5.90%-6.25%-16.02%-5.86%-7.03%21.42%-6.88%3.81%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |