CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND (hld)

20.20
-0.60
(-2.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.80
20.50
20.50
19.50
71,800
13.5K / 13.5K
0.1K / 0.1K
100x / 99.3x
0.9x / 0.9x
0% # 1%
1.3
379 Bi
55 Mi / 32Mi
26,796
18.3 - 11.8
1,596 Bi
427 Bi
373.6%
21.12%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.60 1,000 20.20 12,700
19.50 700 20.40 2,000
19.40 2,400 20.50 6,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (-10.50) 32.2%
VHM 104.30 (-6.30) 31.7%
VRE 29.10 (-1.80) 6.9%
BCM 66.00 (-1.10) 6.9%
KDH 26.90 (0.20) 3.3%
NVL 11.90 (0.50) 2.9%
KSF 70.10 (-1.40) 2.3%
KBC 34.10 (0.25) 2.2%
VPI 53.10 (-0.40) 1.9%
PDR 17.45 (0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.20) 1.6%
TCH 15.50 (0.90) 1.4%
HUT 15.80 (-0.10) 1.3%
NLG 29.00 (0.95) 1.3%
SJS 53.80 (-0.20) 1.2%
DIG 15.95 (0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:17 20.50 -0.30 900 900
10:18 20.50 -0.30 100 1,000
10:20 20.50 -0.30 200 1,200
10:23 20.50 -0.30 1,200 2,400
10:27 20.50 -0.30 1,000 3,400
10:29 20.40 -0.40 800 4,200
10:53 20.20 -0.60 1,000 5,200
10:56 20.10 -0.70 2,400 7,600
10:58 20.10 -0.70 200 7,800
10:59 20.10 -0.70 100 7,900
11:10 19.80 -1 4,100 12,000
11:18 19.80 -1 1,000 13,000
11:27 19.80 -1 200 13,200
11:28 19.80 -1 100 13,300
11:30 19.80 -1 1,000 14,300
13:10 19.50 -1.30 7,800 22,100
13:12 19.80 -1 100 22,200
13:18 19.80 -1 1,000 23,200
13:20 19.80 -1 8,700 31,900
13:21 19.90 -0.90 7,200 39,100
13:22 19.90 -0.90 300 39,400
14:10 19.90 -0.90 200 39,600
14:16 19.90 -0.90 500 40,100
14:23 19.50 -1.30 4,100 44,200
14:26 19.90 -0.90 100 44,300
14:27 20 -0.80 17,500 61,800
14:28 20.20 -0.60 1,800 63,600
14:30 20.20 -0.60 1,100 64,700
14:45 20.20 -0.60 7,100 71,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 361.68 (0.38) 0% 62.68 (0.06) 0%
2018 450 (0.44) 0% 60.80 (0.07) 0%
2019 408.18 (0.42) 0% 67.71 (0.08) 0%
2020 295 (0.18) 0% 54.30 (0.07) 0%
2021 135.30 (0.08) 0% 0.01 (0.02) 203%
2022 38.90 (0.04) 0% 2.10 (0.00) 0%
2023 18.40 (0.00) 0% 3 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV11,28910,8063,9862,87828,95913,53635,45080,925182,028420,135438,743382,845125,173341,550
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3043963055154,5203,9576,50222,28786,27193,58391,75572,69057,24165,727
Lợi nhuận sau thuế 3,1783112044013,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,57251,267
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,1783112044013,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,57251,267
Tổng tài sản2,022,2391,889,7902,027,856596,9242,023,313592,539608,038574,181612,484729,299774,660833,276686,287737,010
Tổng nợ1,594,7081,464,3751,602,533171,8061,596,056167,700185,394128,154175,978271,492366,648336,000220,854283,457
Vốn chủ sở hữu427,531425,416425,322425,118427,257424,839422,644446,026436,507457,807408,011497,277465,433453,552


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |