CTCP Viglacera Hạ Long I (hly)

9.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,9334,3694,7797,2688,2339,1359,1039,89614,43318,14917,85012,09514,57314,92010,83812,94812,31214,00718,03821,580
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1914032414914324754356688403122841,5971,1487318371,5853,008
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,1222,5572,7212,9844,2413,3083,9404,0263,9094,8655,0722,1882,5102,4342,4022,4082,6083,7354,2284,147
IV. Tổng hàng tồn kho6201,7732,0564,2603,9435,6795,0215,62210,47012,92912,0719,86811,75112,2036,8289,3818,9459,41812,20014,411
V. Tài sản ngắn hạn khác4820111129182414
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn22,53124,38626,18932,24033,85536,56538,60438,37939,08634,05634,99435,80136,52737,38339,27039,86640,68741,64240,79738,818
I. Các khoản phải thu dài hạn479479433433433387387343343343343300300300329316325792800768
II. Tài sản cố định22,04723,90025,75227,68229,69133,70736,73836,51931,34332,17333,08033,83434,59935,44936,39537,31038,42239,39735,06535,974
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,1871003,9851,441
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5844,1253,7322,4701,4791,5171,2131,4401,5701,6661,6271,6332,5462,2401,9401,454946635
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN25,46528,75530,96839,50942,08845,70047,70848,27553,51952,20552,84447,89651,09952,30350,10852,81352,99955,65058,83560,398
A. Nợ phải trả68,86667,00864,28964,20161,19553,37350,13348,81948,45341,33439,20234,27939,28839,57436,59439,33236,88137,43537,85738,917
I. Nợ ngắn hạn68,04263,94561,26461,03557,69249,07539,92138,07341,40634,25430,88831,21434,70834,99430,50333,24129,09729,65129,42831,788
II. Nợ dài hạn8243,0643,0253,1663,5034,29910,21210,7467,0467,0808,3143,0644,5794,5796,0916,0917,7847,7848,4297,129
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-43,402-38,253-33,321-24,693-19,107-7,674-2,425-5445,06610,87113,64213,61711,81112,72913,51313,48116,11818,21420,97721,481
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN25,46528,75530,96839,50942,08845,70047,70848,27553,51952,20552,84447,89651,09952,30350,10852,81352,99955,65058,83560,398
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |