CTCP Viglacera Hạ Long I (hly)

9.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7041,54210,67430,57432,58436,33651,11443,05256,77951,464
Giá vốn hàng bán4321,55515,39233,27832,55743,38942,10142,45847,46240,367
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV272-13-4,718-2,70428-7,0539,0135949,31711,097
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-5,086-4,654-10,182-10,511-6,867-14,083238-6,9511,2343,911
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,738-10,080-14,214-11,434-7,129-14,161136-7,0071,2203,859
Lợi nhuận sau thuế -9,738-10,080-14,214-11,434-7,129-14,161136-7,0079743,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,738-10,080-14,214-11,434-7,129-14,161136-7,0079743,235
Tổng tài sản ngắn hạn1,6432,9334,3694,7797,2681,6432,9334,7798,2339,1359,89612,09512,94821,58016,239
Tiền mặt1819140324181913149247401,1483,008819
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho7332,2033,2173,6596,2457332,2033,6597,4497,8307,22110,1149,43414,41112,154
Tài sản dài hạn18,82422,53124,38626,18932,24018,82422,53126,18933,85536,56538,37935,80139,86638,81832,014
Tài sản cố định18,34222,04723,90025,75227,68218,34222,04725,75229,69133,70736,51933,83437,31035,9748,249
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản20,46725,46528,75530,96839,50920,46725,46530,96842,08845,70048,27547,89652,81360,39848,253
Tổng nợ73,60768,86667,00864,28964,20173,60768,86664,28961,19553,37348,81934,27939,33238,91725,694
Vốn chủ sở hữu-53,140-43,402-38,253-33,321-24,693-53,140-43,402-33,321-19,107-7,674-54413,61713,48121,48122,558

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKK0.14KK0.97K3.23K0.87K0.99K0.02KK3.31K5.34K8.50K
Giá cuối kỳ11K16.50K8.90K16.70K18K55K44.60K16.50K13.78K13.82K7.03K8.37K18.09K7.29K11.85K18.76K27.14K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)327.94 (lần) (lần)14.15 (lần)4.27 (lần)8.04 (lần)8.45 (lần)861.43 (lần) (lần)3.58 (lần)3.51 (lần)3.19 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)15.62 (lần)10.70 (lần)0.83 (lần)0.55 (lần)0.55 (lần)1.51 (lần)0.87 (lần)0.38 (lần)0.24 (lần)0.27 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.31 (lần)0.14 (lần)0.16 (lần)0.25 (lần)0.40 (lần)
Giá sổ sách-53.14K-43.40K-33.32K-19.11K-7.67K-0.54K13.62K13.48K21.48K22.56K19.38K18.55K17.59K16.17K21.11K20.79K15.51K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.21 (lần)-0.38 (lần)-0.27 (lần)-0.87 (lần)-2.35 (lần)-101.10 (lần)3.28 (lần)1.22 (lần)0.64 (lần)0.61 (lần)0.36 (lần)0.45 (lần)1.03 (lần)0.45 (lần)0.56 (lần)0.90 (lần)1.75 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản8.03%11.52%15.43%19.56%19.99%20.50%25.25%24.52%35.73%33.65%36.28%46.83%38.82%42.46%42.64%54.91%63.19%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản91.97%88.48%84.57%80.44%80.01%79.50%74.75%75.49%64.27%66.35%63.72%53.17%61.18%57.54%57.36%45.09%36.81%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn359.64%270.43%207.60%145.40%116.79%101.13%71.57%74.47%64.43%53.25%49.54%61.16%63.42%68.25%60.26%42.06%45.93%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-138.52%-158.67%-192.94%-320.28%-695.50%-8,974.08%251.74%291.76%181.17%113.90%98.16%157.45%173.39%214.95%151.67%72.60%84.96%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-259.64%-170.44%-107.60%-45.40%-16.79%-1.13%28.43%25.53%35.57%46.75%50.47%38.84%36.58%31.75%39.73%57.94%54.07%
6/ Thanh toán hiện hành2.28%4.31%7.80%14.27%18.61%25.99%38.75%38.95%67.89%90.99%73.32%78.75%65.88%74.86%89.63%179.26%144.20%
7/ Thanh toán nhanh1.26%1.07%1.83%1.36%2.66%7.03%6.35%10.57%22.55%22.89%27.91%16.22%15.16%19.11%26.92%44.38%35.74%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.02%0.28%%%0.30%0.65%0.13%3.45%9.46%4.59%11.95%4.33%3.89%1.81%4.94%5.58%3.08%
9/ Vòng quay Tổng tài sản3.44%6.06%34.47%72.64%71.30%75.27%106.72%81.52%94.01%106.65%150.45%114.68%119.79%99.85%142.45%208.41%238.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn42.85%52.57%223.35%371.36%356.69%367.18%422.60%332.50%263.11%316.92%414.67%244.87%308.60%235.18%334.10%379.54%376.97%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-1.32%-3.55%-32.03%-160.01%-424.60%-6,679.41%375.37%319.35%264.32%228.14%298.12%295.24%327.50%314.48%358.50%359.72%440.56%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho58.94%70.59%420.66%446.74%415.80%600.87%416.26%450.05%329.35%332.13%581.76%259.67%342.37%283.77%387.94%395.73%367.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-1,383.24%-653.70%-133.16%-37.40%-21.88%-38.97%0.27%-16.28%1.72%6.29%1.51%1.81%0.04%-6.38%4.37%7.14%12.44%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%0.28%%1.61%6.70%2.28%2.07%0.04%%6.23%14.89%29.63%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%1%%4.53%14.34%4.51%5.34%0.12%%15.67%25.70%54.80%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-2,254%-648%-92%-34%-22%-33%%-17%2%8%2%2%%-7%5%9%17%
Tăng trưởng doanh thu-54.35%-85.55%-65.09%-6.17%-10.33%-28.91%18.73%-24.18%10.33%-10.90%5.46%-4.91%13.26%-32.80%1.17%9.49%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.39%-29.08%24.31%60.39%-49.66%-10,512.50%-101.94%-819.40%-69.89%270.14%-11.72%4,614.29%-100.65%-198.10%-38.10%-37.11%%
Tăng trưởng Nợ phải trả6.88%7.12%5.06%14.66%9.33%42.42%-12.85%1.07%51.46%35.10%-34.89%-4.22%-12.27%8.57%112.08%14.58%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu22.44%30.25%74.39%148.98%1,310.66%-104%1.01%-37.24%-4.77%16.43%4.44%5.48%8.76%-23.39%1.51%34.09%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-19.63%-17.77%-26.42%-7.90%-5.33%0.79%-9.31%-12.56%25.17%25.69%-19.61%-0.67%-5.60%-4.13%48.02%25.13%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |