CTCP Viglacera Hạ Long I (hly)

9.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.60
9.60
9.60
9.60
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.2
13 Bi
1 Mi
76
16.5 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 66 (0.06) 0% 2 (0.00) 0%
2018 66 (0.04) 0% 1.50 (-0.01) -0%
2019 43.50 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%
2020 52.72 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 54 (0.03) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 40.43 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7041,54210,67430,57432,58436,33651,11443,05256,77951,464
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,738-10,080-14,214-11,434-7,129-14,161136-7,0071,2203,859
Lợi nhuận sau thuế -9,738-10,080-14,214-11,434-7,129-14,161136-7,0079743,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,738-10,080-14,214-11,434-7,129-14,161136-7,0079743,235
Tổng tài sản20,46725,46528,75530,96820,46725,46530,96842,08845,70048,27547,89652,81360,39848,253
Tổng nợ73,60768,86667,00864,28973,60768,86664,28961,19553,37348,81934,27939,33238,91725,694
Vốn chủ sở hữu-53,140-43,402-38,253-33,321-53,140-43,402-33,321-19,107-7,674-54413,61713,48121,48122,558


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |