CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL (hmg)

4.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,973,3904,071,4584,015,0483,555,6852,494,0071,907,7282,157,6252,232,5761,978,3041,621,3082,269,7312,122,9871,655,6331,892,2761,623,5291,188,626578,1781,636,576
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,6773,4203,9163,9881,9853,2751,3592945,2753,9831,7266823907,75615,4842,830
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,968,7144,068,0384,011,1323,551,6962,492,0221,904,4532,156,2662,232,2821,973,0291,617,3252,268,0042,122,3041,655,2431,884,5191,608,0451,185,795578,1781,636,576
4. Giá vốn hàng bán4,868,3993,997,1473,943,0623,497,9052,439,3551,868,6182,126,9932,195,8541,922,9191,563,1752,191,0462,068,6751,626,5411,837,5521,542,2931,134,904558,2121,560,713
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)100,31570,89168,07053,79252,66735,83529,27336,42850,11054,15076,95853,62928,70346,96865,75250,89119,96675,863
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6659,5458,5611,6561,1962,0626,3505,5126,91315,52515,5455,0619,15712,4407,8293,9631,75711,363
7. Chi phí tài chính17,35115,03616,62012,1527,9856,59710,0355,1351,2349,45312,48113,11214,25211,04011,36219,06514,06038,975
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,26915,03616,62012,1527,9856,59710,0355,1346,2568,47811,6177,62811,4769,48910,20216,3849,51631,878
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng16,55615,66914,03911,04911,68112,64812,41112,86321,60434,57578,30536,72519,94819,75215,59515,88316,01126,368
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,84934,31530,95725,11725,24118,78720,23921,07523,52018,89519,10223,50947,58324,86230,66112,25813,70715,720
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,22315,41615,0157,1298,956-134-7,0612,86810,6666,753-17,385-14,656-43,9233,75315,9637,648-22,0556,163
12. Thu nhập khác541,288333,5976101,7125591858581,00625,96832,9175403,3461,0586984,303390
13. Chi phí khác86662727825245391781582461,2702,408771225209674245
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4662263,3203581,666520785794825,72231,646-1,8692,5758324893,629145
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,26916,03815,02110,4499,3141,532-6,5412,87511,5237,7018,33716,990-45,7926,32816,7958,137-18,4266,308
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,9314,7353,4563,4852,649417282,6306,458721,748656
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-62
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,8684,7353,4563,4852,649417282,6306,458721,748656
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,40111,30311,5666,9646,6661,115-6,5412,87511,4957,7015,70710,533-45,8644,57916,1398,137-18,4266,308
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,40111,30311,5666,9646,6661,115-6,5412,87511,4957,7015,70710,533-45,8644,57916,1398,137-18,4266,308

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn413,785375,386390,558328,795247,884126,184277,349295,119157,723246,279229,236361,422216,623334,168216,621244,030195,218218,209
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,13513,5165,3911,8721,81823,01414,6405,3461,5367875,01644,3347,84137,68337,2082,8092,4316,383
1. Tiền21,13513,5165,3911,8721,81823,01414,6405,3461,5367875,0164,3347,8413,68337,2082,8092,4316,383
2. Các khoản tương đương tiền40,00034,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00010,00010,00031,514
1. Chứng khoán kinh doanh31,514
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,00010,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn360,534346,653366,356312,712214,97268,774120,755161,16881,488174,390147,411175,243142,514192,477104,94590,19432,75528,002
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng395,363383,591403,962354,295253,526103,219148,095177,757117,702206,670179,786189,543184,176159,45495,60573,07438,70530,411
2. Trả trước cho người bán3,028561643991,7102,1349,45519,0263,2827,9419,33730,3548,16955,12624,21924,3945061,029
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,9493,8774,5851,9041,9323,5172,6392,2422,3432,1902,0402,29848379436523726448
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-41,805-41,375-42,834-43,586-42,196-40,096-39,434-37,856-41,839-42,412-43,751-46,952-49,879-22,481-15,315-7,798-7,183-3,885
IV. Tổng hàng tồn kho3,0164,3668,21213,79926,70234,294136,854123,69271,75769,12874,078134,19063,18295,41865,080140,428114,284166,388
1. Hàng tồn kho6,1446,89610,97315,61127,27034,529142,789127,74374,82873,44181,532139,56367,96495,41865,080140,428122,175171,934
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,128-2,530-2,762-1,812-568-234-5,935-4,051-3,071-4,312-7,454-5,373-4,782-7,891-5,545
V. Tài sản ngắn hạn khác9,1008505994124,3921025,1014,9122,9421,9742,7307,6543,0868,5909,38810,59814,23417,435
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2524109374417211581202613
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11182473753974,9894,6352,8721,9542,7046,6441,1576,5343,5206,6191592,088
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,0648082423,9528590120692033866722
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,0111,9291,8395,8693,94114,00914,624
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,53413,83812,85112,57612,51915,26215,87212,97817,07430,28329,23128,26637,01935,74231,75431,86332,68530,497
I. Các khoản phải thu dài hạn1521521057777837010404040
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1521521057777837010404040
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định8,0909,2189,7809,78811,31913,74715,23812,00615,20422,81121,81221,42925,77221,17818,50418,94520,55122,570
1. Tài sản cố định hữu hình7,6288,7579,3189,32610,85013,26814,74811,54414,72722,30721,28020,70224,54519,76516,78316,91618,32520,056
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4624624624624684794904624775045317271,2271,4131,7212,0292,2262,514
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,7961211211211211211,7001211211217,639
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,796121121121121
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,1076,1076,10710,28811,92111,92111,92111,921
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh11,92111,92111,92111,92111,92111,92111,92111,921
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,814-5,814-5,814-1,633
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,4964,4682,9672,7121,1241,4325649631,7091,2041,1516098389431,20987792289
1. Chi phí trả trước dài hạn4,4344,4682,9672,7121,1241,4325649631,7091,2041,1515697948991,19987792289
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại62
3. Tài sản dài hạn khác40444410
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN428,318389,224403,409341,371260,403141,447293,221308,098174,797276,562258,467389,688253,642369,910248,376275,893227,902248,706
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả311,554281,946296,715239,292165,06852,893205,782208,48083,084196,344185,950322,879205,907271,730149,800192,552152,760152,159
I. Nợ ngắn hạn311,554281,946296,715239,292165,06852,893205,782208,48083,084196,344185,950322,688205,772270,454148,110191,717152,590150,458
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn193,262190,561188,773198,164141,40932,814182,436169,17362,519125,146148,329277,351131,085196,90263,930163,558125,82380,996
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn21,33516,16919,7453,6928,8236,4749,40628,0117,18559,99820,8268,37446,28653,25049,55421,11413,81819,157
4. Người mua trả tiền trước1,1104374585074751,1181,0107952,2812,1997,5845,93411,14212,64621,9951511,296611
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,5995,1476,0213,6731,2363,5902,2462,0091,3686973717,3559,7354774,515194750203
6. Phải trả người lao động19,90714,52613,32510,1298,4863,8683,7834,0556,6685,3615,5074,7503,4923,7754,8222,9293,9193,047
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4113954244072482732,0273856779654525,670248296588546242749
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn314998494,17242,613
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn121611
11. Phải trả ngắn hạn khác68,11854,42467,80122,7064,3744,7554,7834,1192,4161,9583,1423,1133,5642,4382,3501,8742,0022,702
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi81328816890-79-312173140221356257501568380
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1911341,2761,6908351711,701
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,531
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả901901
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm16858171171
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn191134375621777
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu116,764107,278106,695102,07995,33588,55487,43999,61891,71380,21872,51666,80947,73698,17998,57683,34175,14296,547
I. Vốn chủ sở hữu116,764107,278106,695102,07995,33588,55487,43999,61891,71380,21872,51666,80947,73698,17998,57683,34175,14296,547
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu90,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,00090,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-62
8. Quỹ đầu tư phát triển3,6003,6003,6003,6003,6003,6003,6003,6003,6003,6003,6003,1203,1203,1203,1203,1203,12044
9. Quỹ dự phòng tài chính480480480507510510195
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,16413,67913,0958,4791,735-5,046-6,1616,018-1,887-13,382-21,084-26,791-45,8644,5794,949-10,289-18,4266,308
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN428,318389,224403,409341,371260,403141,447293,221308,098174,797276,562258,467389,688253,642369,910248,376275,893227,902248,706
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |