Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai (hmr)

9.20
0.10
(1.10%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn84,31482,03290,08681,23977,35749,34641,94937,252
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2701209,661288284321128191
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn66,12854,19450,27255,35260,46923,01925,03824,443
IV. Tổng hàng tồn kho17,91227,71330,14825,58916,60426,00616,78212,619
V. Tài sản ngắn hạn khác45510
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,2959,28810,1869,89610,19012,29313,95217,332
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6202,3822,1451,9181,7001,4901,2881,094
II. Tài sản cố định5,6756,7106,4477,3898,47910,79712,65216,167
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,202
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1963935891161272
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN92,60991,319100,27291,13587,54761,63955,90154,585
A. Nợ phải trả12,12813,70722,93113,62415,41823,10916,15714,626
I. Nợ ngắn hạn10,16212,25522,16513,54412,62220,57216,07714,546
II. Nợ dài hạn1,9661,452766802,7962,5388080
B. Nguồn vốn chủ sở hữu80,48177,61277,34177,51172,12938,53039,74439,958
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN92,60991,319100,27291,13587,54761,63955,90154,585
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |