| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 84,314 | 82,032 | 90,086 | 81,239 | 77,357 | 49,346 | 41,949 | 37,252 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 270 | 120 | 9,661 | 288 | 284 | 321 | 128 | 191 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 66,128 | 54,194 | 50,272 | 55,352 | 60,469 | 23,019 | 25,038 | 24,443 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 17,912 | 27,713 | 30,148 | 25,589 | 16,604 | 26,006 | 16,782 | 12,619 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4 | 5 | 5 | 10 | | | | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 8,295 | 9,288 | 10,186 | 9,896 | 10,190 | 12,293 | 13,952 | 17,332 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2,620 | 2,382 | 2,145 | 1,918 | 1,700 | 1,490 | 1,288 | 1,094 |
| II. Tài sản cố định | 5,675 | 6,710 | 6,447 | 7,389 | 8,479 | 10,797 | 12,652 | 16,167 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | 1,202 | | | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | | 196 | 393 | 589 | 11 | 6 | 12 | 72 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 92,609 | 91,319 | 100,272 | 91,135 | 87,547 | 61,639 | 55,901 | 54,585 |
| A. Nợ phải trả | 12,128 | 13,707 | 22,931 | 13,624 | 15,418 | 23,109 | 16,157 | 14,626 |
| I. Nợ ngắn hạn | 10,162 | 12,255 | 22,165 | 13,544 | 12,622 | 20,572 | 16,077 | 14,546 |
| II. Nợ dài hạn | 1,966 | 1,452 | 766 | 80 | 2,796 | 2,538 | 80 | 80 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 80,481 | 77,612 | 77,341 | 77,511 | 72,129 | 38,530 | 39,744 | 39,958 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 92,609 | 91,319 | 100,272 | 91,135 | 87,547 | 61,639 | 55,901 | 54,585 |