Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai (hmr)

9.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh47,16052,99667,67851,71387,77074,46353,32063,278
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)47,16052,99667,67851,71387,77074,46353,32063,278
4. Giá vốn hàng bán41,99440,80655,44240,94473,38458,55544,12356,045
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,16612,19012,23610,76914,38515,9089,1977,233
6. Doanh thu hoạt động tài chính47106564543363128
7. Chi phí tài chính6112791499219294
-Trong đó: Chi phí lãi vay6112791499219294
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,0253,0384,1634,9265,7596,2415,0944,716
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,1829,1468,1235,8788,6569,6033,9152,250
12. Thu nhập khác2,458135871,3006814856542
13. Chi phí khác5421,047218328807
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,916-912871,279-14120-24142
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,0988,2348,2097,1578,6419,7233,6742,292
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9282,2011,6421,4361,8501,365785458
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9282,2011,6421,4361,8501,365785458
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,1706,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,1706,0336,5685,7226,7928,3582,8891,834

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |