| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 47,160 | 52,996 | 67,678 | 51,713 | 87,770 | 74,463 | 53,320 | 63,278 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 41,994 | 40,806 | 55,442 | 40,944 | 73,384 | 58,555 | 44,123 | 56,045 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 5,166 | 12,190 | 12,236 | 10,769 | 14,385 | 15,908 | 9,197 | 7,233 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 47 | 106 | 56 | 45 | 43 | 36 | 31 | 28 |
| 7. Chi phí tài chính | 6 | 112 | 7 | 9 | 14 | 99 | 219 | 294 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 112 | 7 | 9 | 14 | 99 | 219 | 294 |
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,025 | 3,038 | 4,163 | 4,926 | 5,759 | 6,241 | 5,094 | 4,716 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 2,182 | 9,146 | 8,123 | 5,878 | 8,656 | 9,603 | 3,915 | 2,250 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 4,098 | 8,234 | 8,209 | 7,157 | 8,641 | 9,723 | 3,674 | 2,292 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 3,170 | 6,033 | 6,568 | 5,722 | 6,792 | 8,358 | 2,889 | 1,834 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 3,170 | 6,033 | 6,568 | 5,722 | 6,792 | 8,358 | 2,889 | 1,834 |
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 84,314 | 82,032 | 90,086 | 81,239 | 77,357 | 49,346 | 41,949 | 37,252 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 270 | 120 | 9,661 | 288 | 284 | 321 | 128 | 191 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 66,128 | 54,194 | 50,272 | 55,352 | 60,469 | 23,019 | 25,038 | 24,443 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 17,912 | 27,713 | 30,148 | 25,589 | 16,604 | 26,006 | 16,782 | 12,619 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4 | 5 | 5 | 10 | ||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 8,295 | 9,288 | 10,186 | 9,896 | 10,190 | 12,293 | 13,952 | 17,332 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2,620 | 2,382 | 2,145 | 1,918 | 1,700 | 1,490 | 1,288 | 1,094 |
| II. Tài sản cố định | 5,675 | 6,710 | 6,447 | 7,389 | 8,479 | 10,797 | 12,652 | 16,167 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,202 | |||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 196 | 393 | 589 | 11 | 6 | 12 | 72 | |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 92,609 | 91,319 | 100,272 | 91,135 | 87,547 | 61,639 | 55,901 | 54,585 |
| A. Nợ phải trả | 12,128 | 13,707 | 22,931 | 13,624 | 15,418 | 23,109 | 16,157 | 14,626 |
| I. Nợ ngắn hạn | 10,162 | 12,255 | 22,165 | 13,544 | 12,622 | 20,572 | 16,077 | 14,546 |
| II. Nợ dài hạn | 1,966 | 1,452 | 766 | 80 | 2,796 | 2,538 | 80 | 80 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 80,481 | 77,612 | 77,341 | 77,511 | 72,129 | 38,530 | 39,744 | 39,958 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 92,609 | 91,319 | 100,272 | 91,135 | 87,547 | 61,639 | 55,901 | 54,585 |