CTCP Sữa Hà Nội (hnm)

8
-0.10
(-1.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh743,831722,936704,056486,627273,535208,729169,830189,668167,886232,734282,243232,443246,373234,863282,444324,094286,235353,856336,922288,076
4. Giá vốn hàng bán614,491601,944579,189377,888193,899153,494131,213139,029120,744155,541187,756152,604172,676188,823219,520257,916202,007284,417256,076216,741
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)119,598112,454119,620106,27278,37253,90336,99449,80841,75366,09880,04869,27265,19834,73952,56051,95672,94965,42678,58571,335
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9873,7583,4862,40858321413622411205661,2642,1813,1965152,8971,452155
7. Chi phí tài chính10,3906,5797,61613,61910,4986,7376,4609,6299,6149,0505,3855,1775,7637,0627,3697,2237,83617,0469,4886,358
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,7935,4367,44912,85610,2317,2756,4609,5159,2949,0505,1175,0755,8476,8544,6944,8703,1929,7678,2664,545
9. Chi phí bán hàng77,16768,88962,62848,14732,28330,04925,31630,88035,46241,04857,98246,22244,18138,31337,73054,73042,47176,89050,72340,308
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,0658,63312,6501,53213,2439,7728,3468,27414,58613,35115,13111,09013,00212,50510,53912,7499,9209,3607,8244,616
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,96332,11240,21145,38022,9317,347-2,9871,028-17,9022,6711,9616,8022,817-21,877-898-19,55013,237-34,97312,00220,208
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,94337,48344,11138,28916,9451,9351,4381,173-18,6492,2232,4803,8453,0341,2171,610-21,37213,282-37,27713,13020,105
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,7111,9291553,0341,2171,577-21,81312,861-37,27712,00020,105
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,7111,9291553,0341,2171,577-21,81312,861-37,27712,00020,105

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn555,919383,176374,551319,448265,495229,406383,239392,528327,296300,785231,590228,076117,394128,891121,574114,39599,86086,071134,10578,863
I. Tiền và các khoản tương đương tiền69,85811,5333,3993,1771,5272,0242,8931,5564,8691,82613,10687,3562,2395,0443,93518,21815,8523,62715,1116,659
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,01011211737187712121213115313131241536,356
III. Các khoản phải thu ngắn hạn148,50276,580109,32485,375104,36686,689180,044187,486175,072180,505156,48585,93384,03967,33159,18336,23425,3088,66040,94221,606
IV. Tổng hàng tồn kho291,060291,309253,674230,864159,357140,620200,144202,801144,484114,31257,95148,31518,26949,32952,53456,76253,54871,71940,07747,118
V. Tài sản ngắn hạn khác11,4893,7428,13315208571526792,8594,1304,0356,45912,7327,1555,8913,1505,1272,0501,6193,479
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn344,543222,240308,753189,969195,146198,048112,782110,063131,691143,371109,234111,610110,33884,99392,424104,316113,342128,469138,445127,342
I. Các khoản phải thu dài hạn3,515102,69992,21292,18289,182
II. Tài sản cố định198,825176,778119,04665,09771,19977,80182,74581,16196,06299,45464,79571,01272,25548,75462,84074,13089,961104,688120,829126,833
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn113,44515,40157,7224,3293,0993,0792,8331,2671,1996,37510,01077724524,01421,76123,26418,64111,100509
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn27,00027,00027,00027,00027,00027,00026,46626,46626,46626,73326,73327,00027,00027,0005,1406,290
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,7573,0622,2851,3311,6659877371,1697,96310,8097,69612,82110,8389,2395,5718,425117226
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN900,462605,416683,304509,417460,641427,454496,021502,592458,986444,156340,823339,686227,732213,884213,998218,711213,202214,540272,550206,205
A. Nợ phải trả428,261129,737237,212340,632330,144313,903309,209317,217269,435234,089130,553127,41193,72581,51681,75986,87457,70784,17498,53889,599
I. Nợ ngắn hạn313,092129,737237,212340,632327,651308,774299,758301,732260,366215,166126,047121,49793,72581,03781,75983,91255,89980,72490,30368,346
II. Nợ dài hạn115,1682,4935,1299,45015,4859,06818,9234,5065,9144792,9621,8083,4508,23521,253
B. Nguồn vốn chủ sở hữu472,202475,679446,092168,785130,496113,551186,813185,374189,552210,067210,271212,275134,007132,367132,239131,837155,496130,366174,012116,606
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN900,462605,416683,304509,417460,641427,454496,021502,592458,986444,156340,823339,686227,732213,884213,998218,711213,202214,540272,550206,205
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |