CTCP Sữa Hà Nội (hnm)

7.90
0.10
(1.28%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn383,309374,551319,448265,495229,406383,239392,528327,296300,785231,590228,076117,394128,891121,574114,39599,86086,071134,10578,863117,499
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,5333,3993,1771,5272,0242,8931,5564,8691,82613,10687,3562,2395,0443,93518,21815,8523,62715,1116,6595,517
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8211737187712121213115313131241536,356
III. Các khoản phải thu ngắn hạn76,707109,32485,375104,36686,689180,044187,486175,072180,505156,48585,93384,03967,33159,18336,23425,3088,66040,94221,60618,849
IV. Tổng hàng tồn kho291,321253,674230,864159,357140,620200,144202,801144,484114,31257,95148,31518,26949,32952,53456,76253,54871,71940,07747,11891,949
V. Tài sản ngắn hạn khác3,7408,13315208571526792,8594,1304,0356,45912,7327,1555,8913,1505,1272,0501,6193,4791,183
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn222,240308,753189,969195,146198,048112,782110,063131,691143,371109,234111,610110,33884,99392,424104,316113,342128,469138,445127,34290,048
I. Các khoản phải thu dài hạn102,69992,21292,18289,182
II. Tài sản cố định176,778119,04665,09771,19977,80182,74581,16196,06299,45464,79571,01272,25548,75462,84074,13089,961104,688120,829126,83388,886
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn15,40157,7224,3293,0993,0792,8331,2671,1996,37510,01077724524,01421,76123,26418,64111,1005091,162
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn27,00027,00027,00027,00027,00026,46626,46626,46626,73326,73327,00027,00027,0005,1406,290
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,0622,2851,3311,6659877371,1697,96310,8097,69612,82110,8389,2395,5718,425117226
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN605,549683,304509,417460,641427,454496,021502,592458,986444,156340,823339,686227,732213,884213,998218,711213,202214,540272,550206,205207,546
A. Nợ phải trả129,878237,212340,632330,144313,903309,209317,217269,435234,089130,553127,41193,72581,51681,75986,87457,70784,17498,53889,599155,050
I. Nợ ngắn hạn129,878237,212340,632327,651308,774299,758301,732260,366215,166126,047121,49793,72581,03781,75983,91255,89980,72490,30368,346130,918
II. Nợ dài hạn2,4935,1299,45015,4859,06818,9234,5065,9144792,9621,8083,4508,23521,25324,132
B. Nguồn vốn chủ sở hữu475,671446,092168,785130,496113,551186,813185,374189,552210,067210,271212,275134,007132,367132,239131,837155,496130,366174,012116,60652,496
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN605,549683,304509,417460,641427,454496,021502,592458,986444,156340,823339,686227,732213,884213,998218,711213,202214,540272,550206,205207,546
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |