CTCP Sữa Hà Nội (hnm)

7.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.70
7.70
7.50
576,200
10.7K
0.7K
13.1x
0.8x
5% # 6%
1.1
391 Bi
44 Mi
254,499
11 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 2,700 7.70 14,900
7.50 2,900 7.80 46,500
7.40 3,000 7.90 52,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 120.80 (-6.50) 23.2%
ACV 52.10 (-0.70) 22.1%
MCH 159.80 (2.70) 13.6%
MVN 64.00 (-0.70) 7.6%
BSR 21.45 (-0.45) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 94.90 (-0.50) 4.9%
VEF 114.40 (3.20) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.50 (0.05) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.50) 1.8%
VSF 25.40 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.70 -0.10 35,900 35,900
09:11 7.70 -0.10 20,700 56,600
09:12 7.70 -0.10 31,300 87,900
09:13 7.70 -0.10 16,300 104,200
09:14 7.70 -0.10 17,000 121,200
09:15 7.70 -0.10 16,600 137,800
09:16 7.70 -0.10 9,000 146,800
09:17 7.70 -0.10 4,500 151,300
09:18 7.70 -0.10 2,000 153,300
09:21 7.70 -0.10 1,200 154,500
09:23 7.70 -0.10 700 155,200
09:25 7.70 -0.10 400 155,600
09:26 7.70 -0.10 300 155,900
09:27 7.70 -0.10 11,300 167,200
09:28 7.70 -0.10 27,700 194,900
09:29 7.70 -0.10 7,900 202,800
09:30 7.70 -0.10 14,300 217,100
09:31 7.70 -0.10 9,700 226,800
09:32 7.70 -0.10 6,800 233,600
09:34 7.70 -0.10 23,700 257,300
09:35 7.70 -0.10 22,600 279,900
09:36 7.70 -0.10 8,800 288,700
09:37 7.70 -0.10 2,400 291,100
09:38 7.70 -0.10 21,800 312,900
09:39 7.70 -0.10 16,300 329,200
09:40 7.70 -0.10 22,400 351,600
09:41 7.70 -0.10 2,500 354,100
09:42 7.70 -0.10 15,100 369,200
09:43 7.70 -0.10 14,100 383,300
09:44 7.70 -0.10 18,900 402,200
09:45 7.70 -0.10 13,100 415,300
09:46 7.70 -0.10 19,000 434,300
09:48 7.70 -0.10 10,000 444,300
09:49 7.70 -0.10 13,500 457,800
09:50 7.70 -0.10 4,300 462,100
09:52 7.70 -0.10 4,900 467,000
09:53 7.70 -0.10 1,200 468,200
09:54 7.70 -0.10 4,400 472,600
09:56 7.70 -0.10 3,100 475,700
09:57 7.70 -0.10 15,400 491,100
09:58 7.70 -0.10 11,600 502,700
09:59 7.70 -0.10 500 503,200
10:10 7.70 -0.10 72,600 575,800
11:15 7.70 -0.10 200 576,000
13:10 7.70 -0.10 200 576,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 360 (0.23) 0% 4.32 (0.00) 0%
2017 328 (0.17) 0% 2.86 (-0.02) -1%
2018 242 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2019 242 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%
2022 500 (0.37) 0% 0 (0.03) 0%
2023 700 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV191,757217,454180,892132,834722,936704,056486,627273,535208,729169,830189,668167,886232,734282,243
Tổng lợi nhuận trước thuế7,48110,11712,3177,55837,47344,11138,28916,9451,9351,4381,173-18,6492,2232,480
Lợi nhuận sau thuế 5,9848,0649,4846,04729,57933,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,7111,929
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,9848,0649,4846,04729,57933,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,7111,929
Tổng tài sản605,549649,772690,915683,269605,549683,304509,417460,641427,454496,021502,592458,986444,156340,823
Tổng nợ129,878180,085229,293231,130129,878237,212340,632330,144313,903309,209317,217269,435234,089130,553
Vốn chủ sở hữu475,671469,687461,623452,138475,671446,092168,785130,496113,551186,813185,374189,552210,067210,271


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |