CTCP Sữa Hà Nội (hnm)

8.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.40
8.50
8.20
441,600
10.7K
0.7K
13.1x
0.8x
5% # 6%
1.1
391 Bi
44 Mi
254,499
11 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.20 1,800 8.40 2,000
8.10 1,300 8.50 51,100
8.00 2,000 8.60 21,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.50 0 80,400 80,400
09:17 8.50 0 150,000 230,400
09:18 8.50 0 39,400 269,800
09:19 8.50 0 4,900 274,700
09:20 8.50 0 2,600 277,300
09:21 8.50 0 1,000 278,300
09:26 8.50 0 32,200 310,500
09:27 8.50 0 13,200 323,700
09:28 8.50 0 4,500 328,200
09:30 8.50 0 100 328,300
09:32 8.40 -0.10 109,500 437,800
09:33 8.50 0 600 438,400
11:26 8.30 -0.20 100 438,500
13:10 8.20 -0.30 1,600 440,100
14:49 8.50 0 1,500 441,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 360 (0.23) 0% 4.32 (0.00) 0%
2017 328 (0.17) 0% 2.86 (-0.02) -1%
2018 242 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2019 242 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%
2022 500 (0.37) 0% 0 (0.03) 0%
2023 700 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV211,076154,686183,500194,569743,831722,936704,056486,627273,535208,729169,830189,668167,886232,734
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5902,0126,24710,09321,94337,48344,11138,28916,9451,9351,4381,173-18,6492,223
Lợi nhuận sau thuế 2,8361,6104,9988,07317,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,711
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8361,6104,9988,07317,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,711
Tổng tài sản900,462736,732682,673628,388900,462605,416683,304509,417460,641427,454496,021502,592458,986444,156
Tổng nợ428,261267,365193,923144,636428,261129,737237,212340,632330,144313,903309,209317,217269,435234,089
Vốn chủ sở hữu472,202469,366488,750483,752472,202475,679446,092168,785130,496113,551186,813185,374189,552210,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |