CTCP Sữa Hà Nội (hnm)

8
-0.10
(-1.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.10
8
8.10
7.90
1,059,700
10.7K
0.7K
13.1x
0.8x
5% # 6%
1.1
391 Bi
44 Mi
254,499
11 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.90 700 8.00 600
7.80 5,800 8.10 10,700
7.70 1,500 8.20 21,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.10 0 1,050,100 1,050,100
09:14 8.10 0 300 1,050,400
09:27 8 -0.10 700 1,051,100
09:52 8 -0.10 100 1,051,200
10:10 8 -0.10 100 1,051,300
10:30 8 -0.10 2,000 1,053,300
13:10 7.90 -0.20 600 1,053,900
13:30 8 -0.10 300 1,054,200
13:53 7.90 -0.20 3,600 1,057,800
13:55 8 -0.10 100 1,057,900
13:57 8 -0.10 500 1,058,400
13:58 8 -0.10 100 1,058,500
13:59 8 -0.10 500 1,059,000
14:15 7.90 -0.20 500 1,059,500
14:25 8 -0.10 100 1,059,600
14:27 8 -0.10 100 1,059,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 360 (0.23) 0% 4.32 (0.00) 0%
2017 328 (0.17) 0% 2.86 (-0.02) -1%
2018 242 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2019 242 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%
2022 500 (0.37) 0% 0 (0.03) 0%
2023 700 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV211,076154,686183,500194,569743,831722,936704,056486,627273,535208,729169,830189,668167,886232,734
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5902,0126,24710,09321,94337,48344,11138,28916,9451,9351,4381,173-18,6492,223
Lợi nhuận sau thuế 2,8361,6104,9988,07317,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,711
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8361,6104,9988,07317,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,711
Tổng tài sản900,462736,732682,673628,388900,462605,416683,304509,417460,641427,454496,021502,592458,986444,156
Tổng nợ428,261267,365193,923144,636428,261129,737237,212340,632330,144313,903309,209317,217269,435234,089
Vốn chủ sở hữu472,202469,366488,750483,752472,202475,679446,092168,785130,496113,551186,813185,374189,552210,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |