CTCP Sữa Hà Nội (hnm)

7.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.80
7.90
7.70
197,900
10.7K
0.7K
13.1x
0.8x
5% # 6%
1.1
391 Bi
44 Mi
254,499
11 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 1,700 7.90 8,000
7.60 3,200 8.00 500
7.50 3,400 8.30 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 7.80 0 15,500 15,500
13:13 7.90 0.10 8,100 23,600
13:14 7.90 0.10 8,500 32,100
13:15 7.90 0.10 200 32,300
13:17 7.90 0.10 800 33,100
13:25 7.90 0.10 7,600 40,700
13:26 7.90 0.10 8,400 49,100
13:41 7.80 0 6,600 55,700
13:42 7.80 0 11,800 67,500
13:43 7.80 0 3,000 70,500
14:10 7.80 0 41,000 111,500
14:11 7.80 0 5,900 117,400
14:13 7.80 0 1,800 119,200
14:14 7.80 0 1,000 120,200
14:15 7.80 0 9,200 129,400
14:18 7.80 0 600 130,000
14:19 7.80 0 1,700 131,700
14:21 7.80 0 15,600 147,300
14:22 7.80 0 7,200 154,500
14:23 7.80 0 3,300 157,800
14:24 7.80 0 1,000 158,800
14:27 7.80 0 5,000 163,800
14:28 7.80 0 1,500 165,300
14:29 7.80 0 9,700 175,000
14:30 7.80 0 5,000 180,000
14:31 7.80 0 2,600 182,600
14:33 7.70 -0.10 1,300 183,900
14:34 7.80 0 13,900 197,800
14:51 7.80 0 100 197,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 360 (0.23) 0% 4.32 (0.00) 0%
2017 328 (0.17) 0% 2.86 (-0.02) -1%
2018 242 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2019 242 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%
2022 500 (0.37) 0% 0 (0.03) 0%
2023 700 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV211,076154,686183,500194,569743,831722,936704,056486,627273,535208,729169,830189,668167,886232,734
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5902,0126,24710,09321,94337,48344,11138,28916,9451,9351,4381,173-18,6492,223
Lợi nhuận sau thuế 2,8361,6104,9988,07317,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,711
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8361,6104,9988,07317,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,711
Tổng tài sản900,462736,732682,673628,388900,462605,416683,304509,417460,641427,454496,021502,592458,986444,156
Tổng nợ428,261267,365193,923144,636428,261129,737237,212340,632330,144313,903309,209317,217269,435234,089
Vốn chủ sở hữu472,202469,366488,750483,752472,202475,679446,092168,785130,496113,551186,813185,374189,552210,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |