CTCP Sữa Hà Nội (hnm)

7.60
-0.10
(-1.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.70
7.70
7.60
79,500
10.9K
0.4K
21.4x
0.7x
2% # 3%
0.7
342 Bi
44 Mi
351,748
9.2 - 7.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 6,000 7.60 1,200
7.40 1,000 7.70 10,000
7.30 1,400 7.80 8,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.70 0 18,400 18,400
09:14 7.70 0 5,400 23,800
09:17 7.70 0 3,000 26,800
09:18 7.70 0 1,200 28,000
09:19 7.70 0 4,000 32,000
09:22 7.70 0 3,800 35,800
09:23 7.70 0 600 36,400
09:38 7.70 0 8,900 45,300
09:39 7.70 0 8,000 53,300
09:40 7.70 0 6,500 59,800
09:44 7.70 0 1,900 61,700
09:45 7.70 0 500 62,200
09:46 7.70 0 13,300 75,500
09:48 7.70 0 200 75,700
10:40 7.60 -0.10 500 76,200
11:10 7.60 -0.10 200 76,400
11:19 7.60 -0.10 300 76,700
11:24 7.60 -0.10 400 77,100
13:10 7.60 -0.10 1,100 78,200
13:15 7.60 -0.10 1,300 79,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV211,076154,686183,500194,569743,831722,936704,056486,627273,535208,729169,830189,668167,886232,734
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5902,0126,24710,09321,94337,48344,11138,28916,9451,9351,4381,173-18,6492,223
Lợi nhuận sau thuế 2,8361,6104,9988,07317,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,711
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8361,6104,9988,07317,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,711
Tổng tài sản900,462736,732682,673628,388900,462605,416683,304509,417460,641427,454496,021502,592458,986444,156
Tổng nợ428,261267,365193,923144,636428,261129,737237,212340,632330,144313,903309,209317,217269,435234,089
Vốn chủ sở hữu472,202469,366488,750483,752472,202475,679446,092168,785130,496113,551186,813185,374189,552210,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc