CTCP Sữa Hà Nội (hnm)

8
-0.10
(-1.23%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV211,076154,686183,500194,569191,757743,831722,936704,056486,627273,535208,729169,830189,668167,886232,734
Giá vốn hàng bán173,200124,931149,595166,765162,422614,491601,944579,189377,888193,899153,494131,213139,029120,744155,541
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV33,40427,98132,77725,43725,225119,598112,454119,620106,27278,37253,90336,99449,80841,75366,098
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,5402,2776,2575,8897,24717,96332,11240,21145,38022,9317,347-2,9871,028-17,9022,671
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5902,0126,24710,0937,48121,94337,48344,11138,28916,9451,9351,4381,173-18,6492,223
Lợi nhuận sau thuế 2,8361,6104,9988,0735,98417,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,711
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8361,6104,9988,0735,98417,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,711
Tổng tài sản ngắn hạn555,919513,552462,249410,776383,309555,919383,176374,551319,448265,495229,406383,239392,528327,296300,785
Tiền mặt69,85849,75752,29711,55611,53369,85811,5333,3993,1771,5272,0242,8931,5564,8691,826
Đầu tư tài chính ngắn hạn35,010111111835,0101121173718771212
Hàng tồn kho291,060295,324264,083285,405291,321291,060291,309253,674230,864159,357140,620200,144202,801144,484114,312
Tài sản dài hạn344,543223,180220,424217,612222,240344,543222,240308,753189,969195,146198,048112,782110,063131,691143,371
Tài sản cố định198,825170,604173,820172,453176,778198,825176,778119,04665,09771,19977,80182,74581,16196,06299,454
Đầu tư tài chính dài hạn27,00027,00027,00027,00027,00027,00027,00027,00027,00027,00027,00026,46626,46626,46626,733
Tổng tài sản900,462736,732682,673628,388605,549900,462605,416683,304509,417460,641427,454496,021502,592458,986444,156
Tổng nợ428,261267,365193,923144,636129,878428,261129,737237,212340,632330,144313,903309,209317,217269,435234,089
Vốn chủ sở hữu472,202469,366488,750483,752475,671472,202475,679446,092168,785130,496113,551186,813185,374189,552210,067

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.39K0.67K0.76K1.91K0.85K0.10K0.07K0.06KK0.09K0.15K0.01K0.24K0.10K0.13KK1.03KK1.20K2.85K
Giá cuối kỳ8K9.16K9.34K6.04K13.21K4.15K4.25K2.55K4.53K5.85K8.40K11.99K7.53K4.65K4.27K9.66K12.27K9.57K30.96K61.20K
Giá / EPS (PE)20.28 (lần)13.75 (lần)12.33 (lần)3.15 (lần)15.59 (lần)42.89 (lần)59.11 (lần)43.48 (lần) (lần)68.38 (lần)54.43 (lần)966.94 (lần)31.02 (lần)47.76 (lần)33.85 (lần) (lần)11.93 (lần) (lần)25.80 (lần)21.46 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.48 (lần)0.56 (lần)0.59 (lần)0.25 (lần)0.97 (lần)0.40 (lần)0.50 (lần)0.27 (lần)0.54 (lần)0.50 (lần)0.37 (lần)0.64 (lần)0.38 (lần)0.25 (lần)0.19 (lần)0.37 (lần)0.54 (lần)0.27 (lần)0.92 (lần)1.50 (lần)
Giá sổ sách10.64K10.71K10.05K8.44K6.52K5.68K9.34K9.27K9.48K10.50K16.82K16.98K10.72K10.59K10.58K10.55K12.44K13.04K17.40K7.45K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.75 (lần)0.85 (lần)0.93 (lần)0.72 (lần)2.02 (lần)0.73 (lần)0.46 (lần)0.28 (lần)0.48 (lần)0.56 (lần)0.50 (lần)0.71 (lần)0.70 (lần)0.44 (lần)0.40 (lần)0.92 (lần)0.99 (lần)0.73 (lần)1.78 (lần)8.22 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.74%63.29%54.81%62.71%57.64%53.67%77.26%78.10%71.31%67.72%67.95%67.14%51.55%60.26%56.81%52.30%46.84%40.12%49.20%56.61%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.26%36.71%45.19%37.29%42.36%46.33%22.74%21.90%28.69%32.28%32.05%32.86%48.45%39.74%43.19%47.70%53.16%59.88%50.80%43.39%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn47.56%21.43%34.72%66.87%71.67%73.44%62.34%63.12%58.70%52.70%38.31%37.51%41.16%38.11%38.21%39.72%27.07%39.23%36.15%74.71%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu90.69%27.27%53.18%201.81%252.99%276.44%165.52%171.12%142.14%111.44%62.09%60.02%69.94%61.58%61.83%65.90%37.11%64.57%56.63%295.36%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn52.44%78.57%65.28%33.13%28.33%26.56%37.66%36.88%41.30%47.30%61.70%62.49%58.84%61.89%61.79%60.28%72.93%60.77%63.85%25.29%
6/ Thanh toán hiện hành177.56%295.35%157.90%93.78%81.03%74.30%127.85%130.09%125.71%139.79%183.73%187.72%125.25%159.05%148.70%136.33%178.64%106.62%148.51%89.75%
7/ Thanh toán nhanh84.59%70.81%50.96%26.01%32.39%28.75%61.08%62.88%70.21%86.66%137.76%147.96%105.76%98.18%82.46%67.02%79.48%-14.38%104.13%19.52%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn22.31%8.89%1.43%0.93%0.47%0.66%0.97%0.52%1.87%0.85%10.40%71.90%2.39%6.22%4.81%21.71%28.36%4.49%16.73%4.21%
9/ Vòng quay Tổng tài sản82.61%119.41%103.04%95.53%59.38%48.83%34.24%37.74%36.58%52.40%82.81%68.43%108.19%109.81%131.98%148.18%134.26%164.94%123.62%138.80%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn133.80%188.67%187.97%152.33%103.03%90.99%44.31%48.32%51.29%77.38%121.87%101.91%209.87%182.22%232.32%283.31%286.64%411.12%251.24%245.17%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu157.52%151.98%157.83%288.31%209.61%183.82%90.91%102.32%88.57%110.79%134.23%109.50%183.85%177.43%213.59%245.83%184.08%271.43%193.62%548.76%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho211.12%206.63%228.32%163.68%121.68%109.16%65.56%68.55%83.57%136.07%323.99%315.85%945.19%382.78%405.35%443.45%364.41%291.17%638.96%235.72%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.35%4.09%4.78%7.87%6.19%0.93%0.85%0.62%-11.11%0.74%0.68%0.07%1.23%0.52%0.56%-6.73%4.49%-10.53%3.56%6.98%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.95%4.89%4.92%7.52%3.68%0.45%0.29%0.23%%0.39%0.57%0.05%1.33%0.57%0.74%%6.03%%4.40%9.69%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.71%6.22%7.54%22.69%12.99%1.70%0.77%0.63%%0.81%0.92%0.07%2.26%0.92%1.19%%8.27%%6.90%38.30%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%5%6%10%9%1%1%1%-15%1%1%%2%1%1%-8%6%-13%5%9%
Tăng trưởng doanh thu2.89%2.68%44.68%77.90%31.05%22.90%-10.46%12.97%-27.86%-17.54%21.42%-5.65%4.90%-16.85%-12.85%13.23%-19.11%5.03%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-40.79%-12.04%-12.15%125.96%775.71%34.56%22.59%-106.29%-1,189.95%-11.30%1,144.52%-94.89%149.30%-22.83%-107.23%-269.61%-134.50%-410.64%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả230.10%-45.31%-30.36%3.18%5.17%1.52%-2.52%17.73%15.10%79.31%2.47%35.94%14.98%-0.30%-5.89%50.54%-31.44%-14.58%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.73%6.63%164.30%29.34%14.92%-39.22%0.78%-2.20%-9.77%-0.10%-0.94%58.41%1.24%0.10%0.30%-15.22%19.28%-25.08%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản48.73%-11.40%34.13%10.59%7.76%-13.82%-1.31%9.50%3.34%30.32%0.33%49.16%6.47%-0.05%-2.15%2.58%-0.62%-21.28%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |