| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 35,979 | 25,756 | 30,721 | 38,875 | 35,139 | 24,087 | 24,393 | 37,987 | 34,568 | 22,825 | 20,815 | 30,268 | 32,946 | 21,339 | 34,348 | 30,934 | 38,941 | 14,693 | 18,608 | 40,198 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 2,726 | 2,113 | 2,191 | 3,062 | 2,723 | 1,819 | 1,886 | 2,936 | 2,387 | 1,909 | 1,421 | 1,873 | 1,948 | 1,642 | 2,813 | 2,264 | 3,795 | 960 | 1,396 | 4,230 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 33,253 | 23,643 | 28,530 | 35,813 | 32,416 | 22,268 | 22,507 | 35,051 | 32,180 | 20,916 | 19,394 | 28,395 | 30,997 | 19,698 | 31,535 | 28,670 | 35,146 | 13,733 | 17,212 | 35,968 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 22,415 | 17,719 | 16,081 | 23,286 | 18,179 | 16,929 | 16,115 | 23,768 | 22,170 | 15,383 | 13,749 | 21,349 | 25,671 | 12,598 | 22,842 | 22,145 | 28,225 | 11,798 | 19,958 | 24,659 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 10,838 | 5,924 | 12,449 | 12,527 | 14,236 | 5,339 | 6,391 | 11,284 | 10,010 | 5,533 | 5,645 | 7,047 | 5,326 | 7,100 | 8,693 | 6,525 | 6,921 | 1,935 | -2,746 | 11,310 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,656 | 1,562 | 1,447 | 1,402 | 1,276 | 1,274 | 1,522 | 1,550 | 1,610 | 1,733 | 2,106 | 2,099 | 1,913 | 1,328 | 1,495 | 1,209 | 1,192 | 1,168 | 1,305 | 1,296 |
| 7. Chi phí tài chính | 8 | 19 | 11 | 1 | 26 | 1 | 6 | |||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 3 | 1 | 6 | ||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 8,932 | 7,421 | 7,782 | 7,619 | 8,519 | 6,422 | 6,649 | 7,056 | 8,531 | 5,472 | 6,158 | 5,931 | 8,363 | 5,450 | 8,570 | 6,329 | 8,309 | 3,845 | 6,776 | 8,663 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4,985 | 4,439 | 6,400 | 6,997 | 7,070 | 5,284 | 5,315 | 5,313 | 7,303 | 4,079 | 3,925 | 4,474 | 6,305 | 4,726 | 4,597 | 5,087 | 5,821 | 3,334 | 4,382 | 4,981 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -1,423 | -4,374 | -286 | -687 | -76 | -5,092 | -4,050 | 464 | -4,213 | -2,284 | -2,340 | -1,279 | -7,439 | -1,749 | -2,979 | -3,683 | -6,043 | -4,076 | -12,600 | -1,043 |
| 12. Thu nhập khác | 2 | 1,458 | 517 | 145 | 1,149 | 5 | 296 | 246 | 527 | 17 | 8 | 115 | 89 | 11 | 21 | |||||
| 13. Chi phí khác | 1 | 1,392 | 6 | 82 | 3 | 63 | 1 | 1,136 | 139 | 166 | 15 | 31 | 98 | 11 | 9 | |||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 1 | 1,458 | -874 | 139 | 1,067 | 1 | 233 | -1 | -889 | 388 | -149 | -7 | 83 | -10 | 12 | |||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -1,422 | -4,374 | -286 | 771 | -950 | -4,953 | -2,983 | 465 | -4,213 | -2,284 | -2,107 | -1,280 | -8,328 | -1,361 | -3,128 | -3,690 | -5,960 | -4,086 | -12,600 | -1,031 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | ||||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | ||||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -1,422 | -4,374 | -286 | 771 | -950 | -4,953 | -2,983 | 465 | -4,213 | -2,284 | -2,107 | -1,280 | -8,328 | -1,361 | -3,128 | -3,690 | -5,960 | -4,086 | -12,600 | -1,031 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -1,422 | -4,374 | -286 | 771 | -950 | -4,953 | -2,983 | 465 | -4,213 | -2,284 | -2,107 | -1,280 | -8,328 | -1,361 | -3,128 | -3,690 | -5,960 | -4,086 | -12,600 | -1,031 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 287,611 | 294,397 | 288,470 | 287,160 | 273,472 | 267,590 | 264,744 | 263,619 | 258,594 | 238,521 | 236,003 | 232,707 | 228,314 | 248,694 | 251,421 | 202,652 | 203,480 | 211,056 | 214,000 | 214,118 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,634 | 17,869 | 10,371 | 14,293 | 11,929 | 24,829 | 14,422 | 10,989 | 10,672 | 13,911 | 12,363 | 18,183 | 9,711 | 22,206 | 28,825 | 24,851 | 8,165 | 30,797 | 41,177 | 45,470 |
| 1. Tiền | 2,634 | 6,869 | 3,371 | 4,293 | 8,929 | 5,829 | 7,422 | 5,489 | 8,172 | 10,911 | 3,363 | 2,183 | 5,711 | 7,706 | 4,825 | 5,851 | 5,165 | 4,797 | 3,377 | 4,970 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 11,000 | 7,000 | 10,000 | 3,000 | 19,000 | 7,000 | 5,500 | 2,500 | 3,000 | 9,000 | 16,000 | 4,000 | 14,500 | 24,000 | 19,000 | 3,000 | 26,000 | 37,800 | 40,500 | |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 132,492 | 118,744 | 118,561 | 109,526 | 117,261 | 125,401 | 130,065 | 131,410 | 96,780 | 84,480 | 90,980 | 105,970 | 108,470 | 100,000 | 110,000 | 106,800 | 109,300 | 93,500 | 95,000 | 96,500 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 132,492 | 118,744 | 118,561 | 109,526 | 117,261 | 125,401 | 130,065 | 131,410 | 96,780 | 84,480 | 90,980 | 105,970 | 108,470 | 100,000 | 110,000 | 106,800 | 109,300 | 93,500 | 95,000 | 96,500 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 13,894 | 13,720 | 13,155 | 15,804 | 11,894 | 8,571 | 10,832 | 16,686 | 15,815 | 13,781 | 13,147 | 19,910 | 19,033 | 17,104 | 20,467 | 14,156 | 19,478 | 6,320 | 8,763 | 10,375 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 14,393 | 12,575 | 13,760 | 14,676 | 12,061 | 8,199 | 10,900 | 14,807 | 14,884 | 12,258 | 13,094 | 18,209 | 19,284 | 16,136 | 20,250 | 13,662 | 18,939 | 6,590 | 8,747 | 10,628 |
| 2. Trả trước cho người bán | 834 | 1,570 | 931 | 2,326 | 1,256 | 1,370 | 1,340 | 2,060 | 1,249 | 1,236 | 835 | 1,904 | 999 | 1,714 | 1,648 | 1,823 | 2,633 | 1,576 | 1,513 | 1,582 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 9,410 | 10,252 | 9,140 | 9,322 | 9,097 | 9,521 | 9,111 | 10,338 | 10,201 | 10,805 | 9,737 | 10,316 | 9,270 | 9,773 | 9,088 | 9,190 | 8,425 | 8,674 | 9,320 | 8,982 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -10,743 | -10,676 | -10,676 | -10,519 | -10,519 | -10,519 | -10,519 | -10,519 | -10,519 | -10,519 | -10,519 | -10,519 | -10,519 | -10,519 | -10,519 | -10,519 | -10,519 | -10,519 | -10,818 | -10,818 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 120,045 | 125,487 | 127,834 | 129,225 | 114,039 | 90,293 | 89,173 | 86,084 | 98,512 | 107,459 | 100,613 | 70,317 | 72,569 | 79,482 | 62,283 | 55,730 | 65,246 | 78,631 | 67,407 | 59,649 |
| 1. Hàng tồn kho | 138,495 | 143,529 | 145,984 | 147,220 | 132,106 | 109,557 | 108,437 | 105,344 | 117,772 | 126,622 | 119,776 | 89,688 | 91,940 | 95,399 | 78,199 | 71,647 | 80,409 | 93,240 | 81,328 | 70,470 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -18,451 | -18,041 | -18,150 | -17,995 | -18,066 | -19,264 | -19,264 | -19,260 | -19,260 | -19,163 | -19,163 | -19,371 | -19,371 | -15,916 | -15,916 | -15,916 | -15,163 | -14,609 | -13,921 | -10,820 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 18,547 | 18,576 | 18,550 | 18,311 | 18,348 | 18,495 | 20,252 | 18,451 | 36,816 | 18,890 | 18,899 | 18,328 | 18,530 | 29,902 | 29,847 | 1,115 | 1,291 | 1,808 | 1,653 | 2,124 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 374 | 403 | 376 | 138 | 175 | 322 | 400 | 277 | 484 | 717 | 726 | 451 | 653 | 863 | 808 | 285 | 462 | 979 | 823 | 1,294 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 375 | 375 | 375 | 375 | 375 | |||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 18,173 | 18,173 | 18,173 | 18,173 | 18,173 | 18,173 | 19,852 | 18,173 | 36,332 | 18,173 | 18,173 | 17,877 | 17,877 | 29,039 | 29,039 | 455 | 455 | 455 | 455 | 455 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 77,625 | 81,735 | 86,582 | 91,555 | 96,896 | 101,972 | 107,100 | 112,143 | 117,326 | 122,144 | 127,390 | 132,673 | 137,552 | 142,637 | 147,962 | 153,054 | 158,372 | 162,382 | 167,583 | 174,069 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 97 | 97 | 97 | 97 | 97 | 97 | 97 | |||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 97 | 97 | 97 | 97 | 97 | 97 | 97 | |||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 50,731 | 54,885 | 59,430 | 64,099 | 69,125 | 73,871 | 78,617 | 83,363 | 88,109 | 92,855 | 97,601 | 102,347 | 107,093 | 111,832 | 116,600 | 121,135 | 125,896 | 130,187 | 134,921 | 139,665 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 37,727 | 41,882 | 46,426 | 51,096 | 56,122 | 60,868 | 65,614 | 70,360 | 75,106 | 79,852 | 84,598 | 89,344 | 94,090 | 98,829 | 103,589 | 108,103 | 112,842 | 117,111 | 121,823 | 126,546 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 13,003 | 13,003 | 13,003 | 13,003 | 13,003 | 13,003 | 13,003 | 13,003 | 13,003 | 13,003 | 13,003 | 13,003 | 13,003 | 13,003 | 13,010 | 13,032 | 13,054 | 13,076 | 13,098 | 13,119 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,386 | |||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,386 | |||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 26,797 | 26,753 | 27,056 | 27,359 | 27,674 | 28,005 | 28,386 | 28,780 | 29,217 | 29,289 | 29,789 | 30,326 | 30,459 | 30,805 | 31,362 | 31,919 | 32,476 | 32,194 | 32,662 | 33,018 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 26,797 | 26,753 | 27,056 | 27,359 | 27,674 | 28,005 | 28,386 | 28,780 | 29,217 | 29,289 | 29,789 | 30,326 | 30,459 | 30,805 | 31,362 | 31,919 | 32,476 | 32,194 | 32,662 | 33,018 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 365,236 | 376,132 | 375,053 | 378,715 | 370,367 | 369,562 | 371,844 | 375,762 | 375,920 | 360,665 | 363,393 | 365,381 | 365,866 | 391,332 | 399,383 | 355,706 | 361,852 | 373,438 | 381,583 | 388,187 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 23,179 | 32,653 | 27,199 | 30,576 | 22,986 | 21,231 | 18,560 | 19,495 | 20,147 | 22,923 | 23,367 | 23,248 | 22,334 | 28,309 | 34,999 | 16,778 | 16,648 | 22,274 | 26,333 | 20,337 |
| I. Nợ ngắn hạn | 23,179 | 32,653 | 27,199 | 30,576 | 22,986 | 21,231 | 18,560 | 19,495 | 20,147 | 22,923 | 23,367 | 23,248 | 22,334 | 28,233 | 34,923 | 16,734 | 16,604 | 22,230 | 26,289 | 20,293 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 3,642 | 7,484 | 1,917 | 8,901 | 1,550 | 6,092 | 4,167 | 2,559 | 3,810 | 6,262 | 2,843 | 2,864 | 2,388 | 4,163 | 9,050 | 2,032 | 2,767 | 1,960 | 9,517 | 2,104 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,715 | 735 | 1,090 | 566 | 2,570 | 923 | 930 | 830 | 373 | 1,324 | 1,254 | 1,353 | 345 | 1,756 | 590 | 250 | 1,208 | 1,656 | 1,051 | 741 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 10,812 | 16,522 | 15,847 | 12,707 | 12,764 | 6,377 | 6,556 | 9,222 | 4,867 | 8,205 | 12,791 | 11,951 | 10,482 | 13,232 | 15,992 | 9,055 | 5,839 | 13,115 | 10,598 | 10,941 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,653 | 1,785 | 1,935 | 2,297 | 2,876 | 1,471 | 1,585 | 2,114 | 1,991 | 1,009 | 942 | 869 | 2,356 | 1,241 | 810 | 866 | 2,393 | 391 | 808 | 1,023 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 715 | 2,330 | 2,683 | 2,671 | 115 | 3,030 | 2,573 | 2,116 | 2,147 | 3,376 | 2,860 | 1,924 | 2,482 | 4,723 | 5,168 | 1,718 | 2,871 | 3,808 | 3,164 | 3,626 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 14 | 14 | 98 | 14 | 14 | 14 | 23 | 1 | 24 | 18 | 32 | 18 | 20 | |||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 948 | 1,199 | 1,251 | 1,052 | 848 | 1,069 | 638 | 587 | 4,367 | 800 | 804 | 1,373 | 1,438 | 1,397 | 1,647 | 1,162 | 1,306 | 1,069 | 932 | 1,612 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 2,688 | 2,581 | 2,473 | 2,365 | 2,257 | 2,165 | 2,106 | 2,046 | 2,586 | 1,927 | 1,868 | 2,894 | 2,835 | 1,690 | 1,630 | 1,571 | ||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 4 | 4 | 4 | 4 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 9 | 9 | 32 | 58 | 200 | 200 | 200 | 226 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 76 | 76 | 44 | 44 | 44 | 44 | 44 | |||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 76 | 76 | 44 | 44 | 44 | 44 | 44 | |||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 342,057 | 343,479 | 347,853 | 348,139 | 347,381 | 348,331 | 353,284 | 356,267 | 355,773 | 337,742 | 340,026 | 342,133 | 343,532 | 363,023 | 364,384 | 338,928 | 345,204 | 351,164 | 355,250 | 367,850 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 342,057 | 343,479 | 347,853 | 348,139 | 347,381 | 348,331 | 353,284 | 356,267 | 355,773 | 337,742 | 340,026 | 342,133 | 343,532 | 363,023 | 364,384 | 338,928 | 345,204 | 351,164 | 355,250 | 367,850 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 | 613,481 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -471,436 | -470,014 | -465,640 | -465,354 | -466,112 | -465,163 | -460,210 | -457,227 | -457,720 | -475,752 | -473,468 | -471,361 | -469,961 | -450,471 | -449,109 | -474,566 | -468,289 | -462,330 | -458,244 | -445,643 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 365,236 | 376,132 | 375,053 | 378,715 | 370,367 | 369,562 | 371,844 | 375,762 | 375,920 | 360,665 | 363,393 | 365,381 | 365,866 | 391,332 | 399,383 | 355,706 | 361,852 | 373,438 | 381,583 | 388,187 |