CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước (hpi)

22.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh23,29523,95523,92321,44126,71830,58224,02618,91823,61820,46721,11819,10875,50522,21625,54719,51717,14516,47420,171104,623
4. Giá vốn hàng bán19,291-4,87515,66812,9007498,936-41,27415,211-3,93111,17611,87315,51076,98512,25517,75915,85912,29510,46413,375100,000
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-13,3219,0688,2558,54117,03412,02120,3893,706-33,4629,2909,2443,598-1,4809,9607,7883,6584,8516,0106,7964,622
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,5715,2296,0776,5044,92910,0526,94010,52776,67410,85412,75110,45914,34315,00315,1431,82012,51211,7943,74215,560
7. Chi phí tài chính2,000159-2,7942,761-3,084
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,000
9. Chi phí bán hàng1,9652,2031,0511,0268038584349946636425871,0611,1087117941,4818596166372,258
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,2973,5035,8354,4897,8385,4585,8745,7868,6877,8537,2726,82110,2807,4706,7027,2837,5545,6906,9419,420
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-13,0128,5927,4469,53013,32215,75720,8637,45336,65711,65011,3756,1754,55916,78315,435-3,2868,95011,4992,9598,503
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-12,5157,6948,5057,71314,82716,33821,9727,48037,20611,93511,7346,4995,27217,18116,099-2,6789,44111,5863,7319,433
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-12,5156,1556,8056,17014,82716,33821,9727,48037,20611,93511,7346,4995,27217,18116,099-2,6789,44111,5863,7319,433
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-12,5156,1556,8056,17014,82716,33821,9727,48037,20611,93511,7346,4995,27217,18116,099-2,6789,44111,5863,7319,433

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |