CTCP Tập đoàn Hoa Sen (hsg)

14.35
-0.05
(-0.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,610,1438,496,5119,755,4368,661,48810,407,25610,223,34310,986,1779,423,6649,249,6218,235,1498,825,3607,081,7867,942,0028,152,48912,233,95712,697,83717,005,85215,922,44713,035,92810,861,760
2. Các khoản giảm trừ doanh thu227,071139,893246,254211,136185,593114,638145,796174,080176,397128,562179,582100,91924,573213,37256,72137,18272,225125,39952,03415,771
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,383,0728,356,6189,509,1828,450,35210,221,66310,108,70410,840,3819,249,5859,073,2248,106,5878,645,7786,980,8677,917,4297,939,11812,177,23612,660,65516,933,62815,797,04812,983,89410,845,989
4. Giá vốn hàng bán7,444,5567,331,4408,296,2957,373,6949,016,3469,249,8909,503,4668,131,3408,123,5317,031,7087,753,6836,047,1677,757,4618,147,92610,582,26511,231,40214,810,35113,330,20210,030,1608,892,024
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)938,5171,025,1781,212,8871,076,6581,205,318858,8141,336,9151,118,244949,6941,074,880892,095933,700159,967-208,8081,594,9711,429,2522,123,2762,466,8462,953,7351,953,965
6. Doanh thu hoạt động tài chính39,13755,95561,111120,38443,366128,74530,643138,57043,757115,26112,71573,45032,04997,45844,071-27,763153,040134,664152,70264,088
7. Chi phí tài chính69,41968,39859,95268,97374,95597,79064,50942,64649,55261,42864,15574,975113,597111,516218,44221,924168,991161,282150,929117,154
-Trong đó: Chi phí lãi vay52,21147,05942,60146,22349,20939,61039,34128,75325,31835,92454,63157,07047,86473,52259,24252,04675,432106,66679,45977,079
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng657,846732,294790,598737,436848,557908,893900,886799,890734,992552,228720,475535,694668,467663,9481,014,891926,9241,226,8801,244,404857,092647,566
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp169,129183,988168,736170,164142,824148,968129,117113,257104,26783,895115,497108,09099,485103,769115,372169,043134,044142,553108,57669,663
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,26096,453254,712220,470182,348-168,092273,046301,021104,639492,5904,683288,390-689,533-990,583290,337283,598746,4021,053,2721,989,8401,183,670
12. Thu nhập khác17,34823,18636,7489,3027,3933,69015,59914,56313,2535,0087,63215,52322,89018,63023,58811,7524,5331,3432,7347,841
13. Chi phí khác2,1993,2421,1322097351,3411,3951,1022,678-2921096237203,7659101,4541,00011,9301,0842,011
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,14919,94435,6179,0936,6582,34914,20413,46110,5755,3007,52314,89922,17014,86622,67810,2983,533-10,5871,6505,830
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)96,409116,397290,329229,564189,006-165,743287,250314,482115,214497,88912,206303,290-667,363-975,717313,015293,896749,9351,042,6851,991,4901,189,500
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,91232,65326,78923,69724,25214,45821,55526,22421,40522,63022,88711,4687,681-134,97549,19044,438135,469167,060294,848117,838
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-854-4,419-10,247-1,661-7821,133-7,718-30,975-9,55335,178-24,84235,7685,19045,967-1,18514,763-23,857-65,434-5,183-26,931
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,05828,23316,54222,03723,47115,59113,838-4,75111,85157,808-1,95447,23612,870-89,00848,00559,200111,611101,625289,66590,906
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)62,35088,164273,786207,527165,535-181,334273,412319,233103,363440,08114,161256,054-680,234-886,709265,010234,696638,323941,0591,701,8241,098,594
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-52-39111484916101913157-238-3-3-1-6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)62,40288,203273,775207,514165,527-181,338273,403319,217103,352440,06314,148256,039-680,241-886,686265,002234,699638,327941,0601,701,8251,098,600

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn13,455,52811,715,67212,416,61611,589,06214,472,02214,174,35514,221,59716,304,36612,957,01611,274,84010,125,44010,133,8669,036,7419,834,99315,654,95114,594,18215,114,22118,655,16017,185,92513,797,003
I. Tiền và các khoản tương đương tiền858,258427,831706,438391,3561,497,358602,072472,894369,5991,685,518596,863713,057325,498647,453330,135343,742354,9931,018,388492,797505,654714,861
1. Tiền795,340410,220695,465378,2541,468,799597,437462,441357,8291,673,308576,793697,407309,848630,614312,367288,504332,003545,248461,927468,312676,196
2. Các khoản tương đương tiền62,91917,61110,97213,10228,5604,63510,45311,77012,21020,07015,65015,65016,83917,76855,23922,990473,14030,87037,34238,665
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn66,82188,17777,21857,01031,27930,63630,62024,35924,15926,17625,60025,58725,7198,6998,6888,67813,00428,00423,5188,502
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn66,82188,17777,21857,01031,27930,63630,62024,35924,15926,17625,60025,58725,7198,6998,6888,67813,00428,00423,5188,502
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,186,9492,188,3552,910,7772,400,5082,359,6682,985,3972,422,0092,601,9132,415,1322,322,1502,416,4071,925,4051,654,9591,452,1051,997,6481,922,1992,677,6484,534,9023,765,4652,988,496
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,593,0441,603,4182,424,1122,073,4801,592,8762,272,4012,047,2012,337,9941,993,1261,852,7672,128,0611,577,1111,384,4071,185,6621,596,7571,505,8482,165,4614,323,6632,907,7482,718,176
2. Trả trước cho người bán519,037509,360412,480236,746672,726626,072286,768133,812230,47797,524128,295193,690120,589117,395234,750276,216368,27168,897671,615111,694
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác76,10676,81574,78490,88294,63987,49789,755131,822203,287383,618171,281165,833157,993162,755181,375155,368160,766159,191203,137184,166
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,238-1,238-600-600-573-573-1,714-1,714-11,758-11,758-11,229-11,229-8,030-13,707-15,234-15,234-16,849-16,849-17,035-25,540
IV. Tổng hàng tồn kho9,439,9638,203,7038,042,3188,029,2069,749,0879,712,41710,157,76111,919,8948,025,3467,628,6066,248,8347,012,6735,980,5477,395,30912,344,55711,627,04410,212,31812,349,09611,646,4659,065,354
1. Hàng tồn kho9,589,7668,353,5068,213,1008,199,98810,065,39210,028,72210,369,92012,132,0538,142,7847,746,0456,460,4407,198,6136,632,5668,110,98812,503,35411,785,84110,419,21312,555,99111,712,4919,131,380
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-149,803-149,803-170,782-170,782-316,305-316,305-212,159-212,159-117,439-117,439-211,606-185,940-652,019-715,679-158,797-158,797-206,895-206,895-66,025-66,025
V. Tài sản ngắn hạn khác903,537807,606679,866710,983834,630843,8331,138,3131,388,601806,861701,045721,542844,703728,063648,745960,316681,2681,192,8641,250,3611,244,8231,019,789
1. Chi phí trả trước ngắn hạn188,766176,925166,808182,238159,683154,843147,977141,487119,123135,386131,761149,473143,881139,831165,926152,200138,929136,435147,565142,841
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ626,733518,947384,632399,578546,510560,536861,3871,117,452559,242437,010453,277555,349448,176372,840794,124528,3381,053,9221,108,6161,097,172875,886
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước88,038111,734128,425129,167128,437128,454128,949129,662128,497128,650136,504139,880136,007136,074266730125,310861,063
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,602,7637,237,3716,723,0375,959,2025,328,1715,391,2665,501,3535,672,2635,841,4166,090,4666,401,1926,630,0116,926,9967,190,4187,424,0167,618,5407,818,0397,962,8707,975,0788,236,025
I. Các khoản phải thu dài hạn1,882,3921,930,3121,443,688826,455213,322214,837220,719191,465133,657143,084149,224153,404166,959171,495172,581176,754177,772179,888174,530168,320
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,443,688
5. Phải thu dài hạn khác1,882,3921,930,312826,455213,322214,837220,719191,465133,657143,084149,224153,404166,959171,495172,581176,754177,772179,888174,530168,320
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định4,185,0994,121,6853,891,5914,017,7393,970,9644,110,7404,282,8164,515,5734,763,8465,019,5825,224,7975,473,5065,716,1585,958,8285,997,5796,215,4156,407,5766,662,0626,905,4277,150,474
1. Tài sản cố định hữu hình3,894,0493,901,4093,700,2203,824,6273,776,3393,914,5784,096,8574,328,1284,574,8404,832,6435,034,4605,268,4105,515,5955,754,6175,789,6236,003,4116,191,9886,442,8106,692,3066,936,287
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình291,050220,275191,371193,112194,625196,162185,959187,444189,006186,939190,337205,096200,563204,211207,955212,003215,588219,252213,121214,187
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,081,810764,738937,734693,047718,701663,599582,562541,334537,394530,452596,330596,731598,507603,535759,310739,385742,462660,329536,337552,622
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,081,810764,738937,734693,047718,701663,599582,562541,334537,394530,452596,330596,731598,507603,535759,310739,385742,462660,329536,337552,622
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4007,4007,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,00017,00017,00017,00017,00017,00021,47221,472
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4007,4007,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,00017,00017,00017,00017,00017,00021,47221,472
VI. Tổng tài sản dài hạn khác453,462420,237442,624414,960425,185401,090414,256422,892405,518396,349429,842405,370444,372439,559477,547469,986473,229443,591337,312343,137
1. Chi phí trả trước dài hạn295,554263,183289,989272,573284,458261,145273,178289,531303,132303,516301,831302,200305,434295,432287,453281,077269,557263,776222,932233,940
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại157,908157,054152,635142,388140,727139,945141,078133,361102,38692,833128,011103,169138,937144,127190,094188,909203,672179,815114,380109,197
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN21,058,29118,953,04319,139,65317,548,26419,800,19319,565,62119,722,95021,976,62918,798,43217,365,30616,526,63216,763,87615,963,73717,025,41123,078,96722,212,72222,932,26026,618,03025,161,00422,033,028
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả9,681,9837,614,4157,884,0176,235,0858,679,9228,648,6848,614,66810,816,5367,927,8536,585,1396,159,5556,365,5715,793,2746,141,84111,323,76610,707,60211,643,19715,786,23615,305,00113,888,143
I. Nợ ngắn hạn9,665,0047,598,2667,867,1636,218,2328,663,6528,632,4148,598,49910,800,3677,911,6086,568,8946,142,1186,348,1345,777,1466,009,18711,014,88610,342,72210,617,05114,372,24713,666,26312,084,005
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6,143,2074,403,8664,630,4113,532,3556,409,9875,364,0845,944,0686,164,2264,684,4372,936,3454,370,0493,577,6662,693,7134,070,4947,374,0866,721,4894,955,7365,436,6885,451,4574,963,526
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,398,9182,049,5701,970,0011,742,5051,367,8802,328,0131,777,0073,800,1552,225,2852,885,172998,4961,932,3631,759,0861,039,7151,443,2042,297,7183,260,1554,293,8813,461,1314,964,312
4. Người mua trả tiền trước216,889221,837159,962239,232154,096198,891249,496281,654391,620142,527134,094223,614181,638192,125207,586418,671217,737268,020320,004407,479
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước234,415123,56173,763130,17490,338106,354107,85390,48066,004171,84876,955131,12678,12781,566135,787175,018271,759346,182586,980269,798
6. Phải trả người lao động110,70399,02593,98481,093103,68394,52482,89770,41081,75070,91467,70559,95781,62986,42570,96879,56389,39679,74572,15475,399
7. Chi phí phải trả ngắn hạn501,168505,809504,511435,762339,940351,221354,627302,684257,520162,529302,510156,329297,269297,172309,979373,297274,962298,560239,610194,336
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác26,827172,544408,23043,125168,445153,93831,71637,859128,08051,09025,35168,918487,50634,9921,242,40943,2071,301,5373,574,1423,450,1831,123,596
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi32,87622,05426,30213,98729,28335,38850,83452,89976,912148,470166,958198,162198,178206,700230,867233,759245,76975,02984,74485,558
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn16,97916,14916,85316,85316,27016,27016,16916,16916,24516,24517,43717,43716,128132,654308,880364,8801,026,1461,413,9901,638,7381,804,138
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác710710710710710710710710710710710710710710710710710710710710
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn116,526293,462349,4621,011,5181,399,3621,624,2621,789,662
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn16,27015,43916,14416,14415,56015,56015,45915,45915,53515,53516,72716,72715,41915,41914,70914,70913,91813,91813,76713,767
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,376,30811,338,62811,255,63611,313,17911,120,27110,916,93711,108,28211,160,09310,870,57910,780,16610,367,07810,398,30610,170,46210,883,57011,755,20111,505,12011,289,06310,831,7949,856,0038,144,885
I. Vốn chủ sở hữu11,376,30811,338,62811,255,63611,313,17911,120,27110,916,93711,108,28211,160,09310,870,57910,780,16610,367,07810,398,30610,170,46210,883,57011,755,20111,505,12011,289,06310,831,7949,856,0038,144,885
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6,209,8236,209,8236,209,8236,209,8236,209,8236,159,8236,159,8236,159,8236,159,8236,159,8235,980,5505,980,5505,980,5505,980,5504,934,8194,934,8194,934,8194,934,8194,446,2524,446,252
2. Thặng dư vốn cổ phần157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293157,293151,583
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-3,271
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu52,19242,47447,52032,91947,53850,99361,00447,91164,96077,910104,903150,292154,625187,499221,429236,508255,14790,69598,97130,219
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,941,0474,913,0334,824,8304,896,9844,689,4714,532,6904,714,0284,778,9414,472,3934,369,0414,108,2524,094,1043,861,9434,542,1846,425,5936,160,5915,925,8925,633,0715,136,7853,499,031
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát15,95316,00516,17116,16016,14616,13816,13516,12516,10916,09916,08016,06716,05216,04516,06715,90915,91315,91616,70221,072
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN21,058,29118,953,04319,139,65317,548,26419,800,19319,565,62119,722,95021,976,62918,798,43217,365,30616,526,63216,763,87615,963,73717,025,41123,078,96722,212,72222,932,26026,618,03025,161,00422,033,028
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |