CTCP Tập đoàn Hoa Sen (hsg)

16.25
0.05
(0.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.20
16.30
16.40
16.15
1,237,000
17.9K
0.9K
15.6x
0.8x
3% # 5%
1.4
9,035 Bi
621 Mi
8,696,809
24.6 - 12.5
8,680 Bi
11,120 Bi
78.1%
56.16%
1,497 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.20 65,500 16.25 20,900
16.15 53,700 16.30 61,500
16.10 49,500 16.35 41,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
76,800 79,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.95 (0.25) 89.5%
HSG 16.25 (0.05) 4.9%
NKG 15.35 (0.20) 3.0%
TVN 8.80 (0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 16.25 0.35 46,200 46,200
09:16 16.25 0.35 3,600 49,800
09:17 16.25 0.35 2,200 52,000
09:18 16.20 0.30 24,700 76,700
09:19 16.20 0.30 17,400 94,100
09:20 16.20 0.30 83,800 177,900
09:21 16.25 0.35 18,500 196,400
09:22 16.25 0.35 74,400 270,800
09:24 16.25 0.35 4,500 275,300
09:25 16.20 0.30 90,000 365,300
09:26 16.20 0.30 1,100 366,400
09:27 16.20 0.30 200 366,600
09:28 16.20 0.30 6,000 372,600
09:29 16.15 0.25 1,600 374,200
09:30 16.20 0.30 38,900 413,100
09:31 16.20 0.30 28,700 441,800
09:32 16.20 0.30 5,600 447,400
09:33 16.20 0.30 700 448,100
09:34 16.20 0.30 400 448,500
09:35 16.25 0.35 15,300 463,800
09:36 16.20 0.30 60,800 524,600
09:37 16.25 0.35 13,000 537,600
09:38 16.25 0.35 3,900 541,500
09:39 16.25 0.35 27,600 569,100
09:40 16.25 0.35 12,000 581,100
09:41 16.25 0.35 300 581,400
09:43 16.25 0.35 73,600 655,000
09:44 16.30 0.40 43,300 698,300
09:45 16.35 0.45 39,400 737,700
09:46 16.40 0.50 62,600 800,300
09:47 16.40 0.50 68,900 869,200
09:48 16.35 0.45 16,300 885,500
09:49 16.35 0.45 9,300 894,800
09:50 16.35 0.45 1,000 895,800
09:51 16.35 0.45 29,900 925,700
09:52 16.30 0.40 75,400 1,001,100
09:53 16.30 0.40 2,800 1,003,900
09:54 16.35 0.45 1,200 1,005,100
09:55 16.35 0.45 8,000 1,013,100
09:56 16.35 0.45 100 1,013,200
09:58 16.35 0.45 10,800 1,024,000
10:10 16.30 0.40 116,800 1,140,800
10:11 16.30 0.40 900 1,141,700
10:12 16.25 0.35 12,300 1,154,000
10:15 16.25 0.35 5,100 1,159,100
10:16 16.25 0.35 200 1,159,300
10:17 16.25 0.35 15,800 1,175,100
10:19 16.25 0.35 700 1,175,800
10:20 16.20 0.30 300 1,176,100
10:23 16.20 0.30 10,500 1,186,600
10:24 16.20 0.30 6,500 1,193,100
10:27 16.20 0.30 1,200 1,194,300
10:28 16.25 0.35 15,000 1,209,300
10:29 16.25 0.35 4,900 1,214,200
10:30 16.25 0.35 6,500 1,220,700
10:31 16.20 0.30 8,300 1,229,000
10:32 16.25 0.35 7,500 1,236,500
10:33 16.25 0.35 500 1,237,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (28.47) 0% 1,650 (1.23) 0%
2018 0 (34.20) 0% 1,350 (0.14) 0%
2019 0 (27.12) 0% 500 (0.48) 0%
2020 28,000 (30.33) 0% 400 (1.54) 0%
2021 33,000 (56.83) 0% 1,500 (4.38) 0%
2022 46,399 (41.03) 0% 1,500 (-1.04) -0%
2023 34,000 (7.08) 0% 251 (0.26) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV10,407,25610,223,34310,986,1779,423,66441,040,44033,391,91741,026,28556,825,98730,334,66627,121,28234,198,09028,473,71419,880,70516,969,122
Tổng lợi nhuận trước thuế189,006-165,743287,250314,482624,995928,600-1,036,1684,973,6101,847,613578,316232,7951,529,3622,161,644928,998
Lợi nhuận sau thuế 165,535-181,334273,412319,233576,846813,658-1,067,2374,379,8011,543,925481,814137,4141,225,0291,756,991715,006
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ165,527-181,338273,403319,217576,810813,601-1,067,2264,379,8111,544,245481,790137,4731,225,0601,756,990715,006
Tổng tài sản19,800,19319,565,62119,722,95021,976,62919,800,19318,798,43215,963,73722,932,26017,350,83616,725,09619,834,17224,108,09313,956,8578,806,463
Tổng nợ8,679,9228,648,6848,614,66810,816,5368,679,9227,927,8535,793,27411,643,19710,266,25711,082,19114,651,98118,608,0269,358,7615,592,583
Vốn chủ sở hữu11,120,27110,916,93711,108,28211,160,09311,120,27110,870,57910,170,46211,289,0637,084,5795,642,9045,182,1915,500,0674,598,0953,213,880


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |