CTCP Tập đoàn Hoa Sen (hsg)

14.75
0.25
(1.72%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,610,1438,496,5119,755,4368,661,48810,407,25635,523,57841,040,44033,391,91741,026,28556,825,98730,334,66627,121,28234,198,09028,473,71419,880,705
Giá vốn hàng bán7,444,5567,331,4408,296,2957,373,6949,016,34630,445,98435,901,04228,956,08837,719,05547,062,73624,872,32023,539,03130,718,98623,716,14215,173,505
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV938,5171,025,1781,212,8871,076,6581,205,3184,253,2404,519,2913,850,3682,975,3829,497,8225,173,0213,535,3163,381,2254,552,9144,573,628
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh81,26096,453254,712220,470182,348652,895588,323890,302-1,106,1814,973,1841,855,913559,957-15,2251,482,8392,131,692
Tổng lợi nhuận trước thuế96,409116,397290,329229,564189,006732,698624,995928,600-1,036,1684,973,6101,847,613578,316232,7951,529,3622,161,644
Lợi nhuận sau thuế 62,35088,164273,786207,527165,535631,828576,846813,658-1,067,2374,379,8011,543,925481,814137,4141,225,0291,756,991
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ62,40288,203273,775207,514165,527631,894576,810813,601-1,067,2264,379,8111,544,245481,790137,4731,225,0601,756,990
Tổng tài sản ngắn hạn13,455,52811,715,67212,416,61611,589,06214,472,02213,455,52814,472,02212,957,0169,036,74115,114,2218,877,6107,098,8889,435,44015,009,7907,955,554
Tiền mặt858,258427,831706,438391,3561,497,358858,2581,497,3581,685,518647,4531,018,388490,524431,716423,725503,170227,856
Đầu tư tài chính ngắn hạn66,82188,17777,21857,01031,27966,82131,27924,15925,71913,0045,51676,25027023,500
Hàng tồn kho9,589,7668,353,5068,213,1008,199,98810,065,3929,589,76610,065,3928,142,7846,632,56610,419,2134,827,0104,322,6595,726,3839,332,0704,982,124
Tài sản dài hạn7,602,7637,237,3716,723,0375,959,2025,328,1717,602,7635,328,1715,841,4166,926,9967,818,0398,473,2269,626,20810,398,7329,098,3046,001,302
Tài sản cố định4,185,0994,121,6853,891,5914,017,7393,970,9644,185,0993,970,9644,763,8465,716,1586,407,5767,380,0378,333,6568,038,9907,179,7374,656,454
Đầu tư tài chính dài hạn4007,4007,0001,0001,00017,00021,47222,00062,600110,64173,407
Tổng tài sản21,058,29118,953,04319,139,65317,548,26419,800,19321,058,29119,800,19318,798,43215,963,73722,932,26017,350,83616,725,09619,834,17224,108,09313,956,857
Tổng nợ9,681,9837,614,4157,884,0176,235,0858,679,9229,681,9838,679,9227,927,8535,793,27411,643,19710,266,25711,082,19114,651,98118,608,0269,358,761
Vốn chủ sở hữu11,376,30811,338,62811,255,63611,313,17911,120,27111,376,30811,120,27110,870,57910,170,46211,289,0637,084,5795,642,9045,182,1915,500,0674,598,095

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.02K0.93K1.32KK8.88K3.47K1.14K0.36K3.50K8.94K5.46K4.49K5.80K4.06K2.29K0.61K8.10K1.44K2.65K1.83K0.34K
Giá cuối kỳ15.75K17.93K21.58K10.62K28.65K15.42K5.18K3.92K12.69K14.76K5.71K6.38K5.31K2.31K0.88K2.02K3.56K1.32K40K40K40K
Giá / EPS (PE)15.48 (lần)19.30 (lần)16.34 (lần) (lần)3.23 (lần)4.44 (lần)4.55 (lần)10.98 (lần)3.63 (lần)1.65 (lần)1.05 (lần)1.42 (lần)0.92 (lần)0.57 (lần)0.38 (lần)3.32 (lần)0.44 (lần)0.92 (lần)15.10 (lần)21.82 (lần)117.32 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.28 (lần)0.27 (lần)0.40 (lần)0.15 (lần)0.25 (lần)0.23 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)1.13 (lần)2.05 (lần)3.04 (lần)
Giá sổ sách18.32K17.91K17.65K17.01K22.88K15.93K13.33K13.46K15.71K23.40K24.53K25.98K24K21.04K19.09K17.28K19.17K12.12K12.68K4.52K2.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.86 (lần)1 (lần)1.22 (lần)0.62 (lần)1.25 (lần)0.97 (lần)0.39 (lần)0.29 (lần)0.81 (lần)0.63 (lần)0.23 (lần)0.25 (lần)0.22 (lần)0.11 (lần)0.05 (lần)0.12 (lần)0.19 (lần)0.11 (lần)3.15 (lần)8.84 (lần)17.04 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ621 (Mi)621 (Mi)616 (Mi)598 (Mi)493 (Mi)445 (Mi)423 (Mi)385 (Mi)350 (Mi)197 (Mi)131 (Mi)96 (Mi)96 (Mi)97 (Mi)99 (Mi)101 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản63.90%73.09%68.93%56.61%65.91%51.17%42.44%47.57%62.26%57%49.03%56.13%58.73%49.64%53.13%46.71%49.97%43.80%49.72%49.62%67.19%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản36.10%26.91%31.07%43.39%34.09%48.83%57.56%52.43%37.74%43%50.97%43.87%41.27%50.36%46.87%53.29%50.03%56.20%50.28%50.38%32.81%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn45.98%43.84%42.17%36.29%50.77%59.17%66.26%73.87%77.19%67.05%63.51%72.93%70.11%61.75%68.86%62.83%65.74%63.41%57.41%68.35%64.04%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu85.11%78.05%72.93%56.96%103.14%144.91%196.39%282.74%338.32%203.54%174.01%269.43%234.58%161.41%221.16%169.05%191.87%173.30%134.79%215.94%178.06%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn54.02%56.16%57.83%63.71%49.23%40.83%33.74%26.13%22.81%32.95%36.49%27.07%29.89%38.25%31.14%37.17%34.26%36.59%42.59%31.65%35.96%
6/ Thanh toán hiện hành139.22%167.04%163.77%156.42%142.36%107.30%85.28%86.19%97.05%103.42%99.70%92.18%98.88%104.25%98.49%91.99%100.31%93.19%132.11%95.97%111.80%
7/ Thanh toán nhanh40%50.86%60.85%41.62%44.22%48.96%33.35%33.88%36.71%38.65%42.93%33.53%30.16%59.78%34.53%37.65%44.30%30.19%49.52%36.20%59.81%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.88%17.28%21.30%11.21%9.59%5.93%5.19%3.87%3.25%2.96%5.32%1.85%1.63%4.94%2.22%2.66%8.65%7.80%3.68%9.06%27.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản168.69%207.27%177.63%257%247.80%174.83%162.16%172.42%118.11%142.44%192.69%174.44%160.02%192.84%174.57%81.51%102.69%144.09%119.06%136.36%201.39%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn264.01%283.58%257.71%453.99%375.98%341.70%382.05%362.44%189.70%249.90%393%310.78%272.47%388.48%328.61%174.52%205.49%328.96%239.44%274.83%299.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu312.26%369.06%307.18%403.39%503.37%428.18%480.63%659.92%517.70%432.37%527.99%644.46%535.40%504.10%560.65%219.32%299.72%393.79%279.54%430.80%559.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho317.48%356.68%355.60%568.69%451.69%515.27%544.55%536.45%254.14%304.56%577.88%432.32%335.98%785.31%440.51%246.22%267.55%399.40%315.37%367.38%586.54%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.78%1.41%2.44%-2.60%7.71%5.09%1.78%0.40%4.30%8.84%4.21%2.68%4.52%3.83%2.14%1.60%14.09%3.02%7.47%9.41%2.59%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3%2.91%4.33%%19.10%8.90%2.88%0.69%5.08%12.59%8.12%4.68%7.23%7.39%3.73%1.31%14.47%4.35%8.90%12.83%5.22%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.55%5.19%7.48%%38.80%21.80%8.54%2.65%22.27%38.21%22.25%17.30%24.17%19.31%11.98%3.52%42.24%11.88%20.89%40.53%14.52%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%3%-3%9%6%2%%5%12%5%3%5%4%2%2%19%4%9%11%3%
Tăng trưởng doanh thu-13.44%22.91%-18.61%-27.80%87.33%11.85%-20.69%20.10%43.22%17.16%5.24%30.31%20.37%-2.78%176.82%16.55%20.40%34.61%81.92%48.25%%
Tăng trưởng Lợi nhuận9.55%-29.10%-176.24%-124.37%183.62%220.52%250.46%-88.78%-30.28%145.73%65.23%-22.54%41.84%74.27%268.80%-86.73%462.49%-45.67%44.50%437.78%%
Tăng trưởng Nợ phải trả11.54%9.49%36.85%-50.24%13.41%-7.36%-24.36%-21.26%98.83%67.34%-17.04%24.34%64.70%-21.08%41.66%40.33%75.14%22.86%75%133.70%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.30%2.30%6.88%-9.91%59.35%25.55%8.89%-5.78%19.62%43.07%28.46%8.26%13.34%8.13%8.29%59.27%58.19%-4.44%180.35%92.70%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.35%5.33%17.76%-30.39%32.17%3.74%-15.68%-17.73%72.73%58.48%-4.72%19.53%45.05%-11.98%29.26%46.82%68.94%11.23%108.34%118.95%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |