CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà (hsl)

6.88
-0.02
(-0.29%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn253,589266,163306,594166,565127,342172,301148,863124,02996,755
I. Tiền và các khoản tương đương tiền79,57663,8443,5285,7448,4036,60211,28127,91521,649
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn61,457124,00015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn106,921184,229249,392148,095100,273128,46996,78759,80638,418
IV. Tổng hàng tồn kho3,49915,49450,82011,91517,99312,62125,58435,96036,418
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1362,5962,855809673609212348270
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn216,032213,952182,042160,506132,40873,77355,14445,92247,602
I. Các khoản phải thu dài hạn97,57597,575
II. Tài sản cố định41,98446,20750,10012,90010,10511,33612,51626,79829,574
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,010
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn74,06867,529129,139144,591119,08659,02839,00714,00014,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,4062,6412,8033,0163,2163,4093,6214,1154,028
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN469,622480,115488,636327,071259,750246,075204,007169,951144,358
A. Nợ phải trả22,81340,00959,52965,35713,78111,22612,7592,01398
I. Nợ ngắn hạn13,94331,76844,78365,35713,78111,22612,7592,01398
II. Nợ dài hạn8,8708,24214,746
B. Nguồn vốn chủ sở hữu446,809440,106429,107261,714245,969234,848191,248167,939144,259
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN469,622480,115488,636327,071259,750246,075204,007169,951144,358
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |