Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội (hsm)

6.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn486,272594,732919,479966,549699,586909,0331,266,055963,218761,335864,137642,667703,975595,728518,656518,155526,403546,92517,79816,866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,92160,98054,60528,76332,96047,94262,237138,370149,395200,21969,08284,71140,55514,59429,15017,23620,6767561,399
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn145,442179,740345,001411,957242,086121,938176,598114,40041,78267,70858,62915,355
III. Các khoản phải thu ngắn hạn48,28567,527137,087200,651162,468217,983240,171237,178223,909256,863239,065483,057458,178335,011279,221339,036260,1201,3347,313
IV. Tổng hàng tồn kho225,327263,624363,205303,010232,824489,240746,385406,472316,484344,768297,951115,84228,94767,556129,212150,097237,36314,8977,787
V. Tài sản ngắn hạn khác13,29622,86119,58122,16829,24831,93040,66366,79871,54762,28736,56920,36426,26633,78821,94320,03413,412811367
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn719,374877,276962,9301,051,3421,107,3831,235,7101,244,6211,341,2291,346,6851,054,699931,281344,715290,354281,350361,206338,682348,53228,91431,960
I. Các khoản phải thu dài hạn13,81915,81618,39921,2819,5979,5981,418
II. Tài sản cố định592,589728,359800,127876,785861,004992,319978,6981,038,878748,603747,559771,708147,91482,96199,751199,458292,54427,91731,594
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn56,48359,80743,38641,070316,44246,16727,80140,71630518,7017370
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,78220,73420,78120,49422,61023,64252,76772,04694,88694,593123,394192,428166,677181,295161,74855,44935,229924
VI. Tổng tài sản dài hạn khác101,185112,366123,622132,783157,691149,195166,897187,477181,230160,1197,4984,3736,1781,998295
VII. Lợi thế thương mại1793595387171,1481,4531,7595,5246,261880
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,205,6461,472,0081,882,4082,017,8911,806,9692,144,7432,510,6752,304,4472,108,0201,918,8361,573,9481,048,690886,082800,007879,361865,085895,45746,71248,826
A. Nợ phải trả820,1551,017,7121,301,6471,426,9471,271,6311,603,0871,943,3071,892,4941,585,3571,424,3131,278,837814,932660,238584,185637,638653,698686,40130,36733,712
I. Nợ ngắn hạn508,103627,855843,079922,974744,5931,014,2221,319,6751,129,390942,297974,874889,273602,251413,108350,273393,879567,917563,52020,81919,704
II. Nợ dài hạn312,053389,857458,568503,973527,038588,866623,632763,104643,059449,439389,565212,681247,130233,913243,76085,781122,8819,54814,008
B. Nguồn vốn chủ sở hữu385,490454,296580,761590,944535,339541,656567,368411,952522,663494,523295,111233,758225,844215,821241,723211,387209,05616,34515,114
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,205,6461,472,0081,882,4082,017,8911,806,9692,144,7432,510,6752,304,4472,108,0201,918,8361,573,9481,048,690886,082800,007879,361865,085895,45746,71248,826
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |