Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội (hsm)

6.50
-0.70
(-9.72%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV317,345280,527294,665301,073295,3081,131,7461,312,8851,697,7731,668,9061,344,8242,420,8182,558,5372,360,7512,000,5411,756,114
Giá vốn hàng bán272,800240,081253,042264,111269,7741,060,1281,249,3051,485,2301,435,1841,209,5002,256,1002,287,9682,127,6471,771,0201,510,140
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV42,00135,26337,84634,72222,18354,75848,860194,529220,054115,786147,829257,531220,559216,961235,320
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,070-1,6348,157-4,0924,525-82,278-167,48821,68072,074-5,509-63,47562,35344,29536,92633,781
Tổng lợi nhuận trước thuế3,737-1,0718,4251536,202-72,954-113,76723,39772,53912,452-25462,82473,09862,70751,673
Lợi nhuận sau thuế 3,086-2,0107,628-1,2145,503-78,260-121,52018,47560,8146,649-6,15349,24459,44951,15439,766
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,821-3,7756,127-2,1556,346-70,488-117,43917,07559,9825,088-4,40145,26049,10741,66931,209
Tổng tài sản ngắn hạn386,861478,439531,632486,640485,811486,272594,732919,479966,549699,586909,0331,266,055963,218761,335864,137
Tiền mặt37,63460,13185,80453,92091,62153,92160,98054,60528,76332,96047,94262,237138,370149,395200,219
Đầu tư tài chính ngắn hạn124,208133,898135,382145,442150,887145,442179,740345,001411,957242,086121,938176,598114,400
Hàng tồn kho196,047254,828250,022230,291191,775230,291268,796414,840311,471243,384500,648758,250416,078325,267354,049
Tài sản dài hạn683,348691,217701,309718,319741,044719,374877,276962,9301,051,3421,107,3831,235,7101,244,6211,341,2291,346,6851,054,699
Tài sản cố định563,675569,336576,983592,725608,425592,589728,359800,127876,785861,004992,319978,6981,038,878748,603747,559
Đầu tư tài chính dài hạn11,33611,33611,78210,59215,46911,78220,73420,78120,49422,61023,64252,76772,04694,88694,593
Tổng tài sản1,070,2091,169,6561,232,9401,204,9591,226,8551,205,6461,472,0081,882,4082,017,8911,806,9692,144,7432,510,6752,304,4472,108,0201,918,836
Tổng nợ679,233781,766839,822825,905846,268820,1551,017,7121,301,6471,426,9471,271,6311,603,0871,943,3071,892,4941,585,3571,424,313
Vốn chủ sở hữu390,976387,890393,119379,054380,587385,490454,296580,761590,944535,339541,656567,368411,952522,663494,523

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.15KKK0.83K2.93K0.25KK2.21K2.40K2.03K1.52K2.16K0.55K1.22K0.09K2.10K0.42K0.41K0.13K0.10K
Giá cuối kỳ6.80K5.40K6.30K7K15.25K9.20K20.45K10.32K15.80K15.80K15.80K15.80K15.80K15.80K15.80K15.80K15.80K15.80K15.80K15.80K
Giá / EPS (PE)46.19 (lần) (lần) (lần)8.40 (lần)5.21 (lần)37.07 (lần) (lần)4.67 (lần)6.60 (lần)7.77 (lần)10.38 (lần)7.32 (lần)28.58 (lần)12.95 (lần)182.48 (lần)7.54 (lần)37.75 (lần)38.87 (lần)122.32 (lần)153.22 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.12 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.08 (lần)0.14 (lần)0.16 (lần)0.18 (lần)0.21 (lần)0.41 (lần)0.61 (lần)0.19 (lần)0.25 (lần)0.28 (lần)0.24 (lần)2.07 (lần)2.43 (lần)
Giá sổ sách19.07K18.80K22.16K28.33K28.83K26.11K26.42K27.68K20.10K25.50K24.12K14.40K11.40K11.02K10.53K11.79K10.31K10.20K0.80K0.74K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.36 (lần)0.29 (lần)0.28 (lần)0.25 (lần)0.53 (lần)0.35 (lần)0.77 (lần)0.37 (lần)0.79 (lần)0.62 (lần)0.65 (lần)1.10 (lần)1.39 (lần)1.43 (lần)1.50 (lần)1.34 (lần)1.53 (lần)1.55 (lần)19.82 (lần)21.43 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản36.15%40.33%40.40%48.85%47.90%38.72%42.38%50.43%41.80%36.12%45.03%40.83%67.13%67.23%64.83%58.92%60.85%61.08%38.10%34.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản63.85%59.67%59.60%51.15%52.10%61.28%57.62%49.57%58.20%63.88%54.97%59.17%32.87%32.77%35.17%41.08%39.15%38.92%61.90%65.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn63.47%68.03%69.14%69.15%70.71%70.37%74.74%77.40%82.12%75.21%74.23%81.25%77.71%74.51%73.02%72.51%75.56%76.65%65.01%69.05%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu173.73%212.76%224.02%224.13%241.47%237.54%295.96%342.51%459.40%303.32%288.02%433.34%348.62%292.34%270.68%263.79%309.24%328.33%185.79%223.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn36.53%31.97%30.86%30.85%29.29%29.63%25.26%22.60%17.88%24.79%25.77%18.75%22.29%25.49%26.98%27.49%24.44%23.35%34.99%30.95%
6/ Thanh toán hiện hành111.67%95.70%94.72%109.06%104.72%93.96%89.63%95.94%85.29%80.80%88.64%72.27%116.89%144.21%148.07%131.55%92.69%97.06%85.49%85.60%
7/ Thanh toán nhanh55.08%50.38%51.91%59.86%70.97%61.27%40.27%38.48%48.45%46.28%52.32%36.58%96.76%137.08%125.35%97.68%92.69%97.06%12.79%43.76%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.86%10.61%9.71%6.48%3.12%4.43%4.73%4.72%12.25%15.85%20.54%7.77%14.07%9.82%4.17%7.40%3.03%3.67%3.63%7.10%
9/ Vòng quay Tổng tài sản111.53%93.87%89.19%90.19%82.71%74.42%112.87%101.91%102.44%94.90%91.52%99.78%74.86%60.08%209.68%146.52%135.13%153.33%335.68%272.55%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn308.54%232.74%220.75%184.65%172.67%192.23%266.31%202.09%245.09%262.77%203.22%244.36%111.51%89.36%323.42%248.66%222.07%251.04%881.01%789.03%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu305.29%293.59%288.99%292.34%282.41%251.21%446.93%450.95%573.06%382.76%355.11%532.15%335.82%235.71%777.23%533.02%553.01%656.75%959.33%880.49%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho525.40%460.34%464.78%358.02%460.78%496.95%450.64%301.74%511.36%544.48%426.53%439.44%616.05%1,496.56%1,989.77%845.86%%%968.69%1,512.48%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.25%-6.23%-8.95%1.01%3.59%0.38%-0.18%1.77%2.08%2.08%1.78%2.82%1.44%4.70%0.11%3.33%0.73%0.61%1.69%1.59%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.28%%%0.91%2.97%0.28%%1.80%2.13%1.98%1.63%2.81%1.08%2.82%0.22%4.89%0.99%0.93%5.67%4.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.77%%%2.94%10.15%0.95%%7.98%11.92%7.97%6.31%15%4.85%11.08%0.82%17.77%4.06%3.99%16.20%13.99%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%-7%-9%1%4%%%2%2%2%2%3%2%6%%4%1%1%2%2%
Tăng trưởng doanh thu3.95%-13.80%-22.67%1.73%24.10%-44.45%-5.38%8.38%18.01%13.92%11.82%100.05%47.46%-68.26%30.19%10.22%-14.86%775.61%17.83%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-102.25%-39.98%-787.78%-71.53%1,078.89%-215.61%-109.72%-7.83%17.85%33.52%-29.48%290.42%-54.68%1,309.18%-95.87%400.78%2.95%214.69%25.26%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-19.74%-19.41%-21.81%-8.78%12.21%-20.68%-17.51%2.68%19.37%11.31%11.38%56.93%23.43%13.02%-8.38%-2.46%-4.76%2,160.35%-9.92%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.73%-15.15%-21.78%-1.72%10.39%-1.17%-4.53%37.73%-21.18%5.69%67.57%26.25%3.50%4.64%-10.72%14.35%1.12%1,179.02%8.14%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-12.77%-18.10%-21.80%-6.71%11.67%-15.75%-14.58%8.95%9.32%9.86%21.91%50.09%18.35%10.76%-9.02%1.65%-3.39%1,816.97%-4.33%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |