Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội (hsm)

7
0.10
(1.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
7.90
7.90
7
500
18.5K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
2.1
109 Bi
21 Mi
1,889
7.3 - 4.5
826 Bi
379 Bi
217.9%
31.46%
54 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 300 7.00 6,300
6.00 100 7.80 200
5.90 1,000 7.90 32,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.90 1 100 100
14:28 7 0.10 100 200
14:44 7 0.10 300 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 2,450 (2.56) 0% 70 (0.05) 0%
2019 2,550 (2.42) 0% 65 (-0.00) -0%
2020 1,500 (1.34) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,500 (1.67) 0% 0.01 (0.06) 1,216%
2022 1,789.50 (1.70) 0% 0 (0.02) 0%
2023 1,390 (0.32) 0% 0 (-0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV317,345280,527294,665301,0731,131,7461,312,8851,697,7731,668,9061,344,8242,420,8182,558,5372,360,7512,000,5411,756,114
Tổng lợi nhuận trước thuế3,737-1,0718,425153-72,954-113,76723,39772,53912,452-25462,82473,09862,70751,673
Lợi nhuận sau thuế 3,086-2,0107,628-1,214-78,260-121,52018,47560,8146,649-6,15349,24459,44951,15439,766
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,821-3,7756,127-2,155-70,488-117,43917,07559,9825,088-4,40145,26049,10741,66931,209
Tổng tài sản1,070,2091,169,6561,232,9401,204,9591,205,6461,472,0081,882,4082,017,8911,806,9692,144,7432,510,6752,304,4472,108,0201,918,836
Tổng nợ679,233781,766839,822825,905820,1551,017,7121,301,6471,426,9471,271,6311,603,0871,943,3071,892,4941,585,3571,424,313
Vốn chủ sở hữu390,976387,890393,119379,054385,490454,296580,761590,944535,339541,656567,368411,952522,663494,523


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |