Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội (hsm)

6.70
-0.50
(-6.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
8
8
6.70
700
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
25.3
-2.7k
0 lần
-4%
-11%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.1
121 tỷ
21 triệu
3,116
11.4 - 5.6
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
1,003 tỷ
519 tỷ
193.2%
34.1%
28 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 83.00 (0.40) 16.4%
VGI 28.70 (0.30) 8.0%
MCH 113.00 (1.30) 7.5%
BSR 19.70 (0.10) 5.6%
VEA 36.50 (-0.20) 4.5%
PGV 22.80 (0.00) 2.4%
VEF 144.50 (-3.60) 2.3%
DNH 45.60 (-6.40) 2.0%
MVN 19.60 (0.00) 1.9%
FOX 61.50 (0.40) 1.8%
VSF 38.00 (0.00) 1.7%
QNS 48.00 (0.30) 1.6%
SSH 66.30 (-0.50) 1.5%
MSR 14.40 (-0.30) 1.5%
IDP 250.00 (-9.00) 1.4%
SNZ 32.80 (-0.20) 1.1%
OIL 10.10 (0.00) 1.0%
CTR 99.30 (3.30) 1.0%
MML 28.20 (0.40) 0.8%
PGB 22.70 (1.30) 0.8%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 2,100 7.80 100
6.60 100 7.90 5,600
6.40 3,100 8.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8 -0.40 100 100
09:39 7.90 -0.50 100 200
13:10 6.70 -1.70 500 700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 2,450 (2.56) 0% 70 (0.05) 0%
2019 2,550 (2.42) 0% 65 (-0.00) -0%
2020 1,500 (1.34) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,500 (1.67) 0% 0.01 (0.06) 1,216%
2022 1,789.50 (1.70) 0% 0 (0.02) 0%
2023 1,390 (0.32) 0% 0 (-0.03) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc