CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội (hsp)

14.20
0.10
(0.71%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh417,501419,747463,181436,761440,629514,739526,260557,211
2. Các khoản giảm trừ doanh thu167308375190419523469316
3. Doanh thu thuần (1)-(2)417,334419,439462,806436,571440,210514,216525,791556,895
4. Giá vốn hàng bán345,765360,234404,952386,205390,945463,880464,887484,599
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)71,56959,20557,85450,36649,26550,33660,90472,296
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5573,3281,9124,1692,6163,6773,9194,801
7. Chi phí tài chính2,30666165739580948
-Trong đó: Chi phí lãi vay154733580381
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14,39614,53011,77712,85911,0246,6327,6198,294
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,13028,79531,60727,44227,64636,28138,09938,903
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,29519,20816,38114,16813,04710,36218,52528,952
12. Thu nhập khác17181431926263833
13. Chi phí khác9203231167342
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-90315-2173199563491
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,39219,22316,16414,48713,14210,42519,01628,952
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,6193,9683,9032,9583,0072,1143,8615,792
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,6193,9683,9032,9583,0072,1143,8615,792
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |