| TÀI SẢN | | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 206,498 | 208,583 | 203,414 | 206,526 | 197,075 | 155,753 | 130,920 | 165,659 | 175,528 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 45,338 | 90,112 | 81,717 | 73,136 | 38,523 | 48,013 | 15,144 | 13,126 | 15,739 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 58,000 | 25,000 | 37,000 | 27,000 | 33,210 | 11,210 | | 45,235 | 63,089 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 17,468 | 24,296 | 24,214 | 28,753 | 30,784 | 29,551 | 30,030 | 35,831 | 31,917 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 84,018 | 69,054 | 60,484 | 77,637 | 94,558 | 66,979 | 85,421 | 71,254 | 64,570 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,674 | 122 | | | 1 | | 325 | 214 | 212 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 20,226 | 20,240 | 19,370 | 22,664 | 26,369 | 58,158 | 76,085 | 44,737 | 37,588 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | | 949 | 949 |
| II. Tài sản cố định | 19,260 | 19,027 | 19,236 | 22,430 | 26,326 | 26,114 | 28,689 | 32,274 | 36,366 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | | | | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | 32,000 | 47,210 | 11,210 | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 966 | 1,212 | 134 | 234 | 43 | 44 | 186 | 304 | 273 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 226,724 | 228,823 | 222,785 | 229,190 | 223,444 | 213,912 | 207,005 | 210,396 | 213,116 |
| A. Nợ phải trả | 29,433 | 32,189 | 32,432 | 42,444 | 38,582 | 31,967 | 28,459 | 31,414 | 34,415 |
| I. Nợ ngắn hạn | 29,433 | 32,189 | 32,432 | 42,444 | 38,582 | 31,967 | 22,015 | 25,208 | 28,521 |
| II. Nợ dài hạn | | | | | | | 6,444 | 6,206 | 5,894 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 197,291 | 196,634 | 190,353 | 186,746 | 184,862 | 181,945 | 178,547 | 178,982 | 178,701 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 226,724 | 228,823 | 222,785 | 229,190 | 223,444 | 213,912 | 207,005 | 210,396 | 213,116 |