CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội (hsp)

16.60
0.10
(0.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.50
16.40
16.60
16.40
9,600
18.0K
3.8K
4.2x
0.9x
17% # 21%
0.5
194 Bi
12 Mi
1,233
16.5 - 12.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.30 500 16.60 700
16.00 1,800 16.70 3,600
15.50 200 16.80 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:33 16.40 -0.10 4,400 4,400
10:56 16.40 -0.10 500 4,900
10:58 16.40 -0.10 100 5,000
13:24 16.40 -0.10 1,200 6,200
13:37 16.40 -0.10 1,400 7,600
13:55 16.50 0 200 7,800
13:56 16.50 0 400 8,200
13:58 16.50 0 400 8,600
13:59 16.50 0 100 8,700
14:10 16.60 0.10 900 9,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV116,745120,006126,390100,089463,230417,501419,747463,181436,761440,629514,739526,260557,211
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6206,6295,7745,76522,78826,39219,22316,16414,48713,14210,42519,01628,952
Lợi nhuận sau thuế 3,6385,2654,5904,57718,07020,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6385,2654,5904,57718,07020,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
Tổng tài sản226,724224,083222,752241,145226,724228,823222,785229,190223,444213,912207,005210,396213,116
Tổng nợ29,43332,82436,75839,93429,43332,18932,43242,44438,58231,96728,45931,41434,415
Vốn chủ sở hữu197,291191,259185,995201,211197,291196,634190,353186,746184,862181,945178,547178,982178,701


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc