CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội (hsp)

14.20
0.10
(0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.10
14.20
14.20
14.20
2,400
16.4K
1.7K
8.7x
0.9x
9% # 11%
0.7
180 Bi
12 Mi
1,551
16.2 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.00 100 14.40 1,500
13.80 2,300 14.50 1,900
13.60 1,500 14.60 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:51 14.20 0.10 200 200
13:52 14.20 0.10 2,200 2,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 450 (0.44) 0% 10 (0.01) 0%
2021 465 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%
2022 420 (0.48) 0% 0 (0.01) 0%
2023 440 (0.21) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV122,52299,764104,30390,950417,501419,747463,181436,761440,629514,739526,260557,211
Tổng lợi nhuận trước thuế11,4147,2704,7533,19826,39219,22316,16414,48713,14210,42519,01628,952
Lợi nhuận sau thuế 10,1395,2323,7692,53120,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,1395,2323,7692,53120,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
Tổng tài sản228,737232,950226,939245,192228,823222,785229,190223,444213,912207,005210,396213,116
Tổng nợ31,81245,55744,77853,08932,18932,43242,44438,58231,96728,45931,41434,415
Vốn chủ sở hữu196,925187,393182,161192,103196,634190,353186,746184,862181,945178,547178,982178,701


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |