CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội (hsp)

15.50
0.80
(5.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.70
15.50
15.50
15.50
300
16.4K
1.7K
8.7x
0.9x
9% # 11%
0.7
180 Bi
12 Mi
1,551
16.2 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.20 500 16.50 500
15.00 3,000 16.60 1,000
14.50 5,100 16.70 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 15.50 0.80 300 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 450 (0.44) 0% 10 (0.01) 0%
2021 465 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%
2022 420 (0.48) 0% 0 (0.01) 0%
2023 440 (0.21) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV116,745120,006126,390100,089463,230417,501419,747463,181436,761440,629514,739526,260557,211
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6206,6295,7745,76522,78826,39219,22316,16414,48713,14210,42519,01628,952
Lợi nhuận sau thuế 3,6385,2654,5904,57718,07020,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6385,2654,5904,57718,07020,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
Tổng tài sản226,724224,083222,752241,145226,724228,823222,785229,190223,444213,912207,005210,396213,116
Tổng nợ29,43332,82436,75839,93429,43332,18932,43242,44438,58231,96728,45931,41434,415
Vốn chủ sở hữu197,291191,259185,995201,211197,291196,634190,353186,746184,862181,945178,547178,982178,701


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |