CTCP Xi măng Hà Tiên 1 (ht1)

14.85
-0.15
(-1%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,960,3221,766,5902,047,5831,585,6881,909,6101,690,4012,134,7371,806,8242,452,7902,423,2182,525,5742,071,9352,151,7901,099,9472,379,1371,839,5062,353,5442,116,4722,153,3481,816,746
2. Các khoản giảm trừ doanh thu117,370128,498138,96091,109126,489114,215136,094115,748137,749162,967139,624115,218127,43161,014119,30698,288141,593132,518118,79084,581
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,842,9521,638,0921,908,6221,494,5801,783,1211,576,1861,998,6441,691,0762,315,0412,260,2512,385,9501,956,7172,024,3591,038,9332,259,8311,741,2192,211,9511,983,9542,034,5581,732,165
4. Giá vốn hàng bán1,638,7421,476,5541,732,4691,391,2331,603,2171,433,7201,792,7291,615,4162,104,8952,070,2202,057,7431,793,2131,880,173992,8291,820,4961,501,6261,905,2701,650,1671,614,7461,436,858
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)204,210161,538176,154103,347179,904142,466205,91475,660210,146190,031328,207163,504144,18646,104439,335239,592306,680333,787419,812295,307
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,4113,3922,2495659353,5794638312,5143,2163262163,3545,7412,3276,7863,3535001,2666,558
7. Chi phí tài chính20,34932,72722,46720,30231,94444,70039,91442,75947,75231,34936,61027,48731,41319,78837,65336,04744,35155,50056,61566,167
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,71411,08414,85515,24021,88232,22034,62435,00827,34417,78414,60716,54620,90721,83025,89031,32334,56640,66649,02256,837
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng53,67640,87645,68340,41943,91940,92642,47446,68341,81047,11947,55042,55219,56430,87843,10236,99333,80339,20440,74736,497
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp81,86365,72670,79066,21563,08963,26560,71255,31260,93661,57368,71050,64423,10144,60953,94846,54444,93350,93252,03152,680
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)51,73225,60139,462-23,02441,887-2,84663,277-68,26462,16353,205175,66343,03773,462-43,430306,959126,794186,947188,651271,684146,521
12. Thu nhập khác28869810,2124951413165551,0551591,0991485,665-4301161,721315
13. Chi phí khác14,3513,905-4,6525,656-13,5437,9198,1537,476-9,9629,6814,3816,980-11,2397,5747,3375,2553,3321,02215,9067,567
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-14,351-3,6175,3504,55613,543-7,423-8,013-7,47310,127-9,626-3,326-6,82112,338-7,573-7,189411-3,762-906-14,185-7,252
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,38121,98444,813-18,46855,430-10,27055,265-75,73672,29043,580172,33736,21785,801-51,003299,771127,205183,185187,745257,500139,269
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,6603,7785,2722,934741114,3788,65234,4687,24536,102-29,20959,88125,44335,87637,46451,48827,855
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,352-4,451-6,3016,222-1,837-82-3,4629,905114-1,576-4,7864,218-3,722-2,138-1,7337,037-6,7671,705-2,4976,802
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,012-673-1,0296,2221,097-8-3,4619,90514,4927,07629,68211,46332,380-31,34858,14832,48029,10839,16948,99034,657
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,37022,65745,842-24,69054,333-10,26258,725-85,64257,79836,504142,65424,75353,421-19,655241,62394,725154,077148,576208,509104,612
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10710811301042114311611012113110715124
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,26322,54945,841-24,69054,203-10,36558,724-85,64357,65536,388142,65324,75353,319-19,676241,49294,725153,970148,425208,485104,612

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |