CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO (hti)

24.55
-0.20
(-0.81%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh496,280489,840440,347423,245333,911375,164379,226376,597362,503403,819303,450179,459182,072155,108164,321182,676144,609131,843131,346
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)496,280489,840440,347423,245333,911375,164379,226376,597362,503403,819303,450179,459182,072155,108164,321182,676144,609131,843131,346
4. Giá vốn hàng bán284,718325,099250,826233,883162,639156,417186,497185,200167,063258,096171,710110,481101,23962,43066,88480,67953,00321,22843,475
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)211,562164,741189,521189,363171,271218,747192,728191,397195,439145,724131,74068,97880,83292,67997,437101,99791,607110,61587,871
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,97610,8822,9247088723,0613,8935,26319,4521,4741,7912,0982,5322,8564,1896,52216,1075,538211
7. Chi phí tài chính49,39455,84777,27877,83188,527102,44159,96072,55076,57028,61024,5292,97112,16026,25624,63442,54054,06173,45859,069
-Trong đó: Chi phí lãi vay49,39455,84777,27877,83188,527102,44159,96072,55076,57028,61024,5292,97112,16024,18035,38942,54041,99471,06559,069
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng36,48935,82336,84036,93331,35936,28644,21739,02537,54537,07532,48921,02322,26120,36819,47916,53218,02213,80811,281
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,1224,1626,6346,4077,3018,71414,22313,27614,25215,51715,8439,1339,5707,17010,8116,9777,5663,7713,840
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)146,53479,79071,69268,89944,95674,36778,22071,80986,52565,99560,67037,94939,37341,74046,70342,47028,06525,11513,892
12. Thu nhập khác47,641903833514742185743762,031199173511240253120451,1526533
13. Chi phí khác1651512413392114,9251433,652351421061131245,56515
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)47,4767525933782206-4,351233-1,621164158509134242117-85,5876528
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)194,01079,86671,95069,23645,03874,57473,86972,04284,90466,15960,82838,45839,50741,98246,82042,46333,65225,18013,920
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành48,84533,72725,00724,9108,75713,5985,7176,7888,2755,3184,8281,8661,8842,0981,221
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-24,264-17,644-10,377-10,95695368-1,741-3,150-1,523-1,975-1,770
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,58216,08314,63013,9548,85213,9663,9763,6386,7533,3433,0581,8661,8842,0981,221
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)169,42863,78257,32155,28236,18660,60869,89468,40478,15262,81657,77036,59237,62439,88445,60042,46333,65225,18013,920
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)169,42863,78257,32155,28236,18660,60869,89468,40478,15262,81657,77036,59237,62439,88445,60042,46333,65225,18013,920

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |