CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO (hti)

24.55
-0.20
(-0.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.75
24.65
24.75
24.50
29,000
20.2K
2.6K
7.4x
0.9x
4% # 13%
0.4
473 Bi
25 Mi
32,867
19 - 15.7
1,003 Bi
505 Bi
198.8%
33.47%
2 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.50 2,000 24.60 400
24.45 700 24.65 2,800
24.40 1,000 24.75 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 24.65 -0.10 500 500
09:19 24.60 -0.15 100 600
09:31 24.50 -0.25 1,100 1,700
09:37 24.60 -0.15 200 1,900
09:58 24.50 -0.25 1,000 2,900
09:59 24.60 -0.15 200 3,100
10:10 24.75 0 700 3,800
10:18 24.70 -0.05 100 3,900
11:23 24.70 -0.05 1,000 4,900
13:10 24.65 -0.10 300 5,200
13:16 24.60 -0.15 200 5,400
13:26 24.60 -0.15 400 5,800
13:30 24.55 -0.20 100 5,900
13:33 24.60 -0.15 100 6,000
13:34 24.65 -0.10 400 6,400
13:41 24.65 -0.10 200 6,600
13:43 24.50 -0.25 5,000 11,600
13:51 24.55 -0.20 400 12,000
13:52 24.50 -0.25 5,900 17,900
13:56 24.55 -0.20 100 18,000
14:10 24.55 -0.20 5,300 23,300
14:12 24.55 -0.20 700 24,000
14:29 24.60 -0.15 1,000 25,000
14:45 24.55 -0.20 4,000 29,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 533.84 (0.36) 0% 68 (0.08) 0%
2018 439.41 (0.38) 0% 70 (0.07) 0%
2019 360.55 (0.38) 0% 72.80 (0.07) 0%
2020 373.20 (0.38) 0% 0 (0.06) 0%
2021 403.22 (0.33) 0% 0.02 (0.04) 181%
2022 388.18 (0.42) 0% 0 (0.06) 0%
2023 426.75 (0.22) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV131,112122,092130,383112,694496,280489,840440,347423,245333,911375,164379,226376,597362,503403,819
Tổng lợi nhuận trước thuế38,63735,18246,51073,681194,01079,86671,95069,23645,03874,57473,86972,04284,90466,159
Lợi nhuận sau thuế 45,28228,10937,14858,889169,42863,78257,32155,28236,18660,60869,89468,40478,15262,816
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ45,28228,10937,14858,889169,42863,78257,32155,28236,18660,60869,89468,40478,15262,816
Tổng tài sản1,632,3921,598,1031,566,2621,594,1391,632,3921,507,3561,392,6361,509,8871,556,0381,658,3881,755,1591,748,7481,678,4601,348,514
Tổng nợ1,005,9831,016,9761,013,2451,030,6911,005,9831,002,797910,2221,063,1751,093,6651,204,8281,296,1361,295,8381,238,885948,986
Vốn chủ sở hữu626,409581,126553,018563,448626,409504,559482,415446,712462,373453,561459,023452,910439,575399,528


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |