CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO (hti)

18.65
-0.10
(-0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.75
18.75
18.85
18.60
12,300
20.2K
2.6K
7.4x
0.9x
4% # 13%
0.4
473 Bi
25 Mi
32,867
19 - 15.7
1,003 Bi
505 Bi
198.8%
33.47%
2 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.65 1,000 18.80 1,000
18.60 5,100 18.85 500
18.55 700 18.90 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
800 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 46.25 (0.40) 28.9%
VCG 16.80 (-0.55) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 143.00 (11.10) 9.5%
CTD 63.50 (-2.70) 7.3%
PC1 21.80 (-0.45) 6.7%
CII 15.35 (-0.65) 6.2%
SCG 60.90 (-0.10) 5.0%
HHV 10.30 (-0.05) 4.6%
DPG 30.10 (-1.60) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.20 (-0.05) 2.0%
HBC 4.70 (0.10) 1.9%
LCG 8.05 (-0.08) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 18.75 0 200 200
09:37 18.70 -0.05 100 300
10:13 18.80 0.05 100 400
10:14 18.80 0.05 100 500
10:17 18.75 0 200 700
10:26 18.75 0 100 800
10:40 18.75 0 100 900
10:55 18.80 0.05 100 1,000
10:58 18.85 0.10 2,000 3,000
11:15 18.85 0.10 500 3,500
11:23 18.85 0.10 200 3,700
11:26 18.85 0.10 200 3,900
13:10 18.60 -0.15 1,200 5,100
13:49 18.70 -0.05 1,000 6,100
13:57 18.70 -0.05 1,000 7,100
14:10 18.80 0.05 1,200 8,300
14:12 18.80 0.05 100 8,400
14:20 18.80 0.05 100 8,500
14:49 18.65 -0.10 3,800 12,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 533.84 (0.36) 0% 68 (0.08) 0%
2018 439.41 (0.38) 0% 70 (0.07) 0%
2019 360.55 (0.38) 0% 72.80 (0.07) 0%
2020 373.20 (0.38) 0% 0 (0.06) 0%
2021 403.22 (0.33) 0% 0.02 (0.04) 181%
2022 388.18 (0.42) 0% 0 (0.06) 0%
2023 426.75 (0.22) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV131,112122,092130,383112,694496,280489,840440,347423,245333,911375,164379,226376,597362,503403,819
Tổng lợi nhuận trước thuế38,63735,18246,51073,681194,01079,86671,95069,23645,03874,57473,86972,04284,90466,159
Lợi nhuận sau thuế 45,28228,10937,14858,889169,42863,78257,32155,28236,18660,60869,89468,40478,15262,816
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ45,28228,10937,14858,889169,42863,78257,32155,28236,18660,60869,89468,40478,15262,816
Tổng tài sản1,632,3921,598,1031,566,2621,594,1391,632,3921,507,3561,392,6361,509,8871,556,0381,658,3881,755,1591,748,7481,678,4601,348,514
Tổng nợ1,005,9831,016,9761,013,2451,030,6911,005,9831,002,797910,2221,063,1751,093,6651,204,8281,296,1361,295,8381,238,885948,986
Vốn chủ sở hữu626,409581,126553,018563,448626,409504,559482,415446,712462,373453,561459,023452,910439,575399,528


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |