CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO (hti)

24.55
-0.20
(-0.81%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV131,112122,092130,383112,694144,552496,280489,840440,347423,245333,911375,164379,226376,597362,503403,819
Giá vốn hàng bán78,80570,63168,32566,958104,768284,718325,099250,826233,883162,639156,417186,497185,200167,063258,096
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV52,30751,46162,05845,73639,784211,562164,741189,521189,363171,271218,747192,728191,397195,439145,724
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh38,71735,16146,41926,23720,406146,53479,79071,69268,89944,95674,36778,22071,80986,52565,995
Tổng lợi nhuận trước thuế38,63735,18246,51073,68120,468194,01079,86671,95069,23645,03874,57473,86972,04284,90466,159
Lợi nhuận sau thuế 45,28228,10937,14858,88916,325169,42863,78257,32155,28236,18660,60869,89468,40478,15262,816
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ45,28228,10937,14858,88916,325169,42863,78257,32155,28236,18660,60869,89468,40478,15262,816
Tổng tài sản ngắn hạn569,958531,269478,471480,339339,142569,958339,142140,31948,65431,72677,862111,275119,681158,84533,908
Tiền mặt2,1733,4953,7134,4881,8782,1731,87845,39138,14319,95870,664101,44116,0087,6759,231
Đầu tư tài chính ngắn hạn520,208484,208427,757423,452309,452520,208309,45280,00085,041128,653
Hàng tồn kho953,2273,1669,4601,800951,80070992,3572552536652,4662,358
Tài sản dài hạn1,062,4331,066,8341,087,7921,113,8011,168,2141,062,4331,168,2141,252,3171,461,2331,524,3121,580,5261,643,8841,629,0671,519,6151,314,605
Tài sản cố định989,4971,007,5121,034,2591,060,6131,085,445989,4971,085,4451,175,9051,273,6241,364,4671,430,9791,486,7421,412,7881,102,355969,175
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,632,3921,598,1031,566,2621,594,1391,507,3561,632,3921,507,3561,392,6361,509,8871,556,0381,658,3881,755,1591,748,7481,678,4601,348,514
Tổng nợ1,005,9831,016,9761,013,2451,030,6911,002,7971,005,9831,002,797910,2221,063,1751,093,6651,204,8281,296,1361,295,8381,238,885948,986
Vốn chủ sở hữu626,409581,126553,018563,448504,559626,409504,559482,415446,712462,373453,561459,023452,910439,575399,528

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.79K2.56K2.30K2.22K1.45K2.43K2.80K2.74K3.13K2.52K2.32K1.47K1.51K1.60K1.83K1.70K1.35K1.01K0.56K
Giá cuối kỳ23.40K14.95K13.66K12.82K13.01K8.83K5.98K5.26K6.52K6.63K4.88K3.60K2.91K2.12K1.62K2.87K25K25K25K
Giá / EPS (PE)3.45 (lần)5.85 (lần)5.95 (lần)5.79 (lần)8.97 (lần)3.63 (lần)2.13 (lần)1.92 (lần)2.08 (lần)2.63 (lần)2.11 (lần)2.45 (lần)1.93 (lần)1.33 (lần)0.89 (lần)1.69 (lần)18.53 (lần)24.77 (lần)44.81 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.18 (lần)0.76 (lần)0.77 (lần)0.76 (lần)0.97 (lần)0.59 (lần)0.39 (lần)0.35 (lần)0.45 (lần)0.41 (lần)0.40 (lần)0.50 (lần)0.40 (lần)0.34 (lần)0.25 (lần)0.39 (lần)4.31 (lần)4.73 (lần)4.75 (lần)
Giá sổ sách25.11K20.22K19.34K17.90K18.53K18.18K18.40K18.15K17.62K16.01K14.81K14.17K12.75K12.29K12.25K11.19K10.35K11.10K8.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.93 (lần)0.74 (lần)0.71 (lần)0.72 (lần)0.70 (lần)0.49 (lần)0.33 (lần)0.29 (lần)0.37 (lần)0.41 (lần)0.33 (lần)0.25 (lần)0.23 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.26 (lần)2.41 (lần)2.25 (lần)2.78 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản34.92%22.50%10.08%3.22%2.04%4.70%6.34%6.84%9.46%2.51%6.08%4.74%4.20%5.58%3.66%6.83%7.33%6.59%13.03%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản65.08%77.50%89.92%96.78%97.96%95.30%93.66%93.16%90.54%97.49%93.92%95.26%95.80%94.42%96.34%93.17%92.67%93.41%86.97%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn61.63%66.53%65.36%70.41%70.29%72.65%73.85%74.10%73.81%70.37%70.84%71.04%67.97%55.30%39.67%55.82%62.44%63.84%75.76%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu160.60%198.75%188.68%238%236.53%265.64%282.37%286.11%281.84%237.53%242.90%245.29%212.20%123.71%65.74%126.35%166.24%176.58%312.55%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn38.37%33.47%34.64%29.59%29.71%27.35%26.15%25.90%26.19%29.63%29.16%28.96%32.03%44.70%60.33%44.18%37.56%36.16%24.24%
6/ Thanh toán hiện hành327.11%294.45%207.77%25.73%23.07%140.85%126.93%299.73%104.25%26.46%94.41%127.40%50.35%113.03%173.49%193.10%223.95%232.79%79.52%
7/ Thanh toán nhanh327.05%292.89%207.67%25.68%21.35%140.39%126.64%298.07%102.63%24.62%76.21%125.85%47.72%109.45%171.99%172.84%211.90%232.06%79.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.25%1.63%67.21%20.17%14.51%127.83%115.72%40.09%5.04%7.20%10.21%19.19%9.26%6.24%24.32%17.32%15.85%65.89%28.89%
9/ Vòng quay Tổng tài sản30.40%32.50%31.62%28.03%21.46%22.62%21.61%21.54%21.60%29.95%23.95%14.70%18.34%22.62%32.44%28.91%21.03%17.21%14.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn87.07%144.44%313.82%869.91%1,052.48%481.83%340.80%314.67%228.21%1,190.93%393.57%310.04%436.46%405.06%887.17%423.13%286.85%261.29%108.96%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu79.23%97.08%91.28%94.75%72.22%82.72%82.62%83.15%82.47%101.07%82.12%50.76%57.25%50.59%53.76%65.43%55.99%47.60%58.59%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho299,703.16%18,061.06%358,322.88%236,245.45%6,900.25%61,340%73,714.23%27,849.62%6,774.66%10,945.55%1,155.05%15,693.32%4,654.67%5,146.74%41,802.50%1,780.99%1,954.39%13,350.94%63,933.82%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần34.14%13.02%13.02%13.06%10.84%16.16%18.43%18.16%21.56%15.56%19.04%20.39%20.66%25.71%27.75%23.24%23.27%19.10%10.60%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.38%4.23%4.12%3.66%2.33%3.65%3.98%3.91%4.66%4.66%4.56%3%3.79%5.82%9%6.72%4.89%3.29%1.51%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)27.05%12.64%11.88%12.38%7.83%13.36%15.23%15.10%17.78%15.72%15.63%10.35%11.83%13.01%14.92%15.21%13.03%9.09%6.21%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)60%20%23%24%22%39%37%37%47%24%34%33%37%64%68%53%63%119%32%
Tăng trưởng doanh thu1.31%11.24%4.04%26.75%-11%-1.07%0.70%3.89%-10.23%33.08%69.09%-1.44%17.38%-5.61%-10.05%26.32%9.68%0.38%%
Tăng trưởng Lợi nhuận165.64%11.27%3.69%52.77%-40.30%-13.29%2.18%-12.47%24.41%8.73%57.88%-2.74%-5.67%-12.54%7.39%26.18%33.65%80.89%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.32%10.17%-14.39%-2.79%-9.23%-7.04%0.02%4.60%30.55%5.73%3.51%28.48%77.95%88.75%-43.04%-17.84%-12.21%-30.20%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu24.15%4.59%7.99%-3.39%1.94%-1.19%1.35%3.03%10.02%8.12%4.53%11.15%3.74%0.31%9.47%8.10%-6.74%23.55%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.30%8.24%-7.77%-2.97%-6.17%-5.51%0.37%4.19%24.47%6.42%3.81%22.93%44.78%35.39%-19.84%-8.10%-10.23%-17.17%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |