CTCP Kỹ thuật và Ôtô Trường Long (htl)

22.40
0.10
(0.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn308,092340,106309,331293,126210,524257,052333,955362,354387,991278,593256,128288,217292,713282,176264,916271,512272,871319,280338,490264,545
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,94942,35718,39014,49220,58934,31533,71733,95634,99328,28417,72010,78330,02533,74342,19942,79055,26415,56720,46731,725
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,15015015015015020,15020,15015020,1501508,6698,6696,04014,1501,04015011,15011,48711,48711,487
III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,65525,33027,38241,38429,34721,11334,19135,82955,95718,21615,13727,53730,73728,20149,53772,78152,59065,15571,29973,565
IV. Tổng hàng tồn kho235,762261,948253,230229,655158,076179,821241,974284,392268,921224,802208,143232,012218,066196,970167,880152,929153,150220,245230,472146,552
V. Tài sản ngắn hạn khác6,57610,32110,1807,4452,3631,6543,9238,0277,9707,1416,4609,2167,8469,1134,2612,8627166,8264,7651,216
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn52,91853,70052,86053,13755,13456,37557,70857,79760,21762,06162,84762,60964,85166,44268,54067,65569,65371,38973,56374,830
I. Các khoản phải thu dài hạn303030303030180180180180180180180180180180
II. Tài sản cố định23,98124,73324,59325,32126,92827,91428,92428,50330,57431,61932,39532,37134,45235,78437,69036,51838,04039,53941,28842,095
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,7241,41976129200156160258160495649
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,18327,51727,47627,78628,17628,46128,72529,09529,48730,10330,01429,89730,17130,60230,62230,95831,43231,66932,09532,555
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN361,010393,805362,191346,263265,658313,427391,662420,151448,208340,654318,975350,826357,564348,619333,456339,168342,523390,669412,052339,375
A. Nợ phải trả192,082200,578173,843162,58882,09295,084179,624182,797189,076111,25092,103116,313122,376125,410119,931134,324141,015193,415213,830147,068
I. Nợ ngắn hạn191,324199,819172,957161,83081,33394,326178,358181,393188,290110,43491,263115,472121,536124,549119,015133,409139,636191,827212,241145,479
II. Nợ dài hạn7597598857597597591,2661,4037868178408408408619169161,3801,5881,5881,588
B. Nguồn vốn chủ sở hữu168,927193,228188,348183,674183,566218,343212,039237,355259,132229,403226,871234,513235,188223,209213,526204,843201,508197,254198,223192,308
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN361,010393,805362,191346,263265,658313,427391,662420,151448,208340,654318,975350,826357,564348,619333,456339,168342,523390,669412,052339,375
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |