Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP (htm)

10
-0.70
(-6.54%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh104,261105,781108,935125,848382,54099,47498,657145,823144,22498,610107,71394,40994,51086,975101,633107,004142,339126,619183,165166,243
4. Giá vốn hàng bán73,55774,27881,08396,83488,82773,68374,481116,836113,63870,08681,05566,02963,85759,30173,77383,447114,297100,503152,028135,041
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,70431,49927,85129,015293,71325,79124,17628,98730,58728,52426,65428,38130,49527,67427,86023,53728,04126,11631,13231,159
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,73615,84414,32716,59717,29421,74313,81915,99518,93425,06613,9846,2959,86610,90010,79414,06018,41518,11519,19520,544
7. Chi phí tài chính18,55513,86814,35215,12985,55824,28120,01720,18920,67920,52020,12613,78315,49512,14210,82111,83211,75312,62710,18612,359
-Trong đó: Chi phí lãi vay18,24713,63514,03614,50720,83422,58919,65219,66319,67020,22020,07713,05112,89511,98810,49411,46011,49512,1899,77511,811
9. Chi phí bán hàng7,28510,0518,3918,25810,0468,7508,36410,16011,92510,90610,86111,29813,00213,28713,22213,62512,10815,26321,04616,517
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp39,76826,33035,33723,148224,65422,46119,93918,49323,96920,98123,60723,27425,23218,74222,07320,11223,74119,48922,95923,530
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-14,487-6,665-10,2592,630-6,628-12,043-7,382125-2,763-5,871-9,850-13,679-15,3414,555-5,105-7,972-1,147-3,149-4,835-703
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-17,607-10,020-8,1703,020-6,058-12,959-6,4101,178-1,828-4,549-8,911-13,386-18,4645,391-2,438-7,076-684-1,931-2,665592
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-17,698-10,102-8,1982,939-6,176-13,033-6,4701,104-1,902-4,611-8,979-13,455-18,9255,353-2,504-7,131-717-1,948-2,771524
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-15,308-9,958-8,1012,941-6,058-12,598-5,759327-2,025-4,927-8,667-13,652-18,4625,610-2,518-6,987-523-793-2,032740

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |