Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP (htm)

9.40
0.10
(1.08%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV104,261105,781108,935125,848382,540444,825725,853444,404390,119618,555946,9422,275,2844,265,0654,003,0734,263,783
Giá vốn hàng bán73,55774,27881,08396,83488,827325,752353,441341,538273,858530,672817,4011,907,8423,804,6063,546,1213,868,559
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV30,70431,49927,85129,015293,713119,069372,411102,862116,08387,833123,073332,260439,743438,196379,922
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-14,487-6,665-10,2592,630-6,628-28,781-29,159-32,720-13,746-18,527-4,132138,27631,76737,08748,050
Tổng lợi nhuận trước thuế-17,607-10,020-8,1703,020-6,058-32,777-27,113-29,833-17,713-1,626247150,09639,45440,83962,729
Lợi nhuận sau thuế -17,698-10,102-8,1982,939-6,176-33,060-27,414-30,107-18,333-1,848-51120,20433,19036,40147,217
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,308-9,958-8,1012,941-6,058-30,426-23,103-30,748-18,0719902,182113,98528,10836,40145,850
Tổng tài sản ngắn hạn962,5591,026,2461,010,9531,054,5361,026,281962,5591,043,4801,340,3551,010,8941,072,7981,156,0091,479,3561,918,6862,000,1772,195,861
Tiền mặt29,86351,50842,78330,96555,42229,86355,31236,17132,43755,46917,833111,600224,766411,916512,986
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,3003003001,300400400151,000185,090283,041102,350197,182
Hàng tồn kho35,32722,33832,61645,92132,43335,32732,43336,00448,19037,27446,99372,613200,474177,827170,332
Tài sản dài hạn2,083,9072,050,2532,063,6432,071,2702,089,0352,083,9072,078,3501,935,1201,939,8861,952,7921,907,1261,911,2142,264,4812,227,4572,345,921
Tài sản cố định617,298623,455629,079630,301636,354617,298636,354553,773577,992577,369564,611576,155796,954828,388663,878
Đầu tư tài chính dài hạn208,371204,934208,693205,533212,318208,371202,403192,079199,388227,928239,168290,463326,045350,749330,047
Tổng tài sản3,046,4663,076,4993,074,5963,125,8053,115,3163,046,4663,121,8303,275,4762,950,7793,025,5903,063,1363,390,5714,183,1664,227,6344,541,783
Tổng nợ871,542878,322866,132909,572890,919871,542908,0181,042,013687,031748,949783,2971,066,6961,756,7341,846,0412,368,736
Vốn chủ sở hữu2,174,9242,198,1772,208,4642,216,2342,224,3962,174,9242,213,8122,233,4622,263,7492,276,6402,279,8392,323,8752,426,4332,381,5932,173,046

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKK0.01K0.52K0.37K0.48K0.61K0.35K3.70K0.98K
Giá cuối kỳ11K11K13K17.80K18.70K12.50K16.58K8.83K12.90K12.90K12.90KKK
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần)4,155.56 (lần)1,260.31 (lần)32 (lần)23.70 (lần)26.74 (lần)21.23 (lần)37.02 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.44 (lần)3.33 (lần)6.44 (lần)10.04 (lần)6.65 (lần)2.90 (lần)1.60 (lần)0.16 (lần)0.24 (lần)0.23 (lần)0.21 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách9.89K10.06K10.15K10.29K10.35K10.36K10.56K32.16K31.57K28.80K28.22K12.83K9.91K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.11 (lần)1.09 (lần)1.28 (lần)1.73 (lần)1.81 (lần)1.21 (lần)1.57 (lần)0.27 (lần)0.41 (lần)0.45 (lần)0.46 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ220 (Mi)220 (Mi)220 (Mi)220 (Mi)220 (Mi)220 (Mi)220 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản31.60%33.43%40.92%34.26%35.46%37.74%43.63%45.87%47.31%48.35%50.53%51.81%60.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản68.40%66.57%59.08%65.74%64.54%62.26%56.37%54.13%52.69%51.65%49.47%48.19%39.64%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn28.61%29.09%31.81%23.28%24.75%25.57%31.46%42%43.67%52.15%57.71%76.30%82.76%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu40.07%41.02%46.65%30.35%32.90%34.36%45.90%72.40%77.51%109.01%136.46%322.02%544.07%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn71.39%70.91%68.19%76.72%75.25%74.43%68.54%58%56.33%47.85%42.29%23.70%15.21%
6/ Thanh toán hiện hành141.35%152.53%174.66%320.22%309.60%362.07%165.73%135.46%133.54%123.54%117.66%91.70%120.54%
7/ Thanh toán nhanh136.17%147.79%169.96%304.95%298.84%347.35%157.60%121.31%121.67%113.96%106.27%78.30%94.77%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.39%8.09%4.71%10.27%16.01%5.59%12.50%15.87%27.50%28.86%23.87%11.31%11.96%
9/ Vòng quay Tổng tài sản14.60%23.25%13.57%13.22%20.44%30.91%67.11%101.96%94.69%93.88%94.11%141.10%104.35%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn46.21%69.56%33.16%38.59%57.66%81.91%153.80%222.29%200.14%194.17%186.24%272.37%172.87%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu20.45%32.79%19.90%17.23%27.17%41.54%97.91%175.78%168.08%196.21%222.52%595.47%686%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho922.10%1,089.76%948.61%568.29%1,423.71%1,739.41%2,627.41%1,897.81%1,994.14%2,271.19%1,669.27%1,509.37%706.92%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-6.84%-3.18%-6.92%-4.63%0.16%0.23%5.01%0.66%0.91%1.08%0.55%4.80%1.43%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%0.03%0.07%3.36%0.67%0.86%1.01%0.52%6.83%1.50%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%0.04%0.10%4.90%1.16%1.53%2.11%1.23%28.81%9.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-9%-7%-9%-7%%%6%1%1%1%1%6%2%
Tăng trưởng doanh thu-38.72%63.33%13.91%-36.93%-34.68%-58.38%-46.65%6.54%-6.11%-9.99%%12.52%%
Tăng trưởng Lợi nhuận31.70%-24.86%70.15%-1,925.35%-54.63%-98.09%305.53%-22.78%-20.61%74.43%%278.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.02%-12.86%51.67%-8.27%-4.39%-26.57%-39.28%-4.84%-22.07%-18.46%%-23.40%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.76%-0.88%-1.34%-0.57%-0.14%-1.89%-4.23%1.88%9.60%2.08%%29.42%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.41%-4.69%11%-2.47%-1.23%-9.66%-18.95%-1.05%-6.92%-9.77%%-16.92%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |