Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP (htm)

9.70
0.90
(10.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
9.90
9.90
9.70
1,800
10.1K
0K
0x
1.0x
0% # 0%
2.2
2,156 Bi
220 Mi
3,090
13.2 - 8.3
891 Bi
2,224 Bi
40.1%
71.40%
55 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.40 500 9.80 10,200
9.30 1,200 9.90 1,200
9.20 3,000 10.00 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 9.90 1.10 100 100
13:11 9.80 1 100 200
14:59 9.70 0.90 1,600 1,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 6,400 (4.27) 0% 70.50 (0.03) 0%
2019 3,675 (2.28) 0% 59.34 (0.12) 0%
2020 2,030 (0.95) 0% 0 (0.00) 0%
2021 1,109.68 (0.62) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 821.70 (0.39) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 660.71 (0.09) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV104,261105,781108,935125,848444,825725,853444,404390,119618,555946,9422,275,2844,265,0654,003,0734,263,783
Tổng lợi nhuận trước thuế-17,607-10,020-8,1703,020-32,777-27,113-29,833-17,713-1,626247150,09639,45440,83962,729
Lợi nhuận sau thuế -17,698-10,102-8,1982,939-33,060-27,414-30,107-18,333-1,848-51120,20433,19036,40147,217
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,308-9,958-8,1012,941-30,426-23,103-30,748-18,0719902,182113,98528,10836,40145,850
Tổng tài sản3,046,4663,076,4993,074,5963,125,8053,046,4663,121,8303,275,4762,950,7793,025,5903,063,1363,390,5714,183,1664,227,6344,541,783
Tổng nợ871,542878,322866,132909,572871,542908,0181,042,013687,031748,949783,2971,066,6961,756,7341,846,0412,368,736
Vốn chủ sở hữu2,174,9242,198,1772,208,4642,216,2342,174,9242,213,8122,233,4622,263,7492,276,6402,279,8392,323,8752,426,4332,381,5932,173,046


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |