CTCP Hưng Thịnh Incons (htn)

7.77
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,140,4922,681,4835,464,5146,163,7254,552,2053,680,9204,061,2752,700,975948,336247,187
4. Giá vốn hàng bán1,060,4442,459,2275,029,3975,674,2463,671,6693,292,4353,727,4032,520,296876,067224,007
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)80,049222,255435,117489,479880,536388,485333,871180,68072,26923,180
6. Doanh thu hoạt động tài chính260,311143,38074,05194,50571,5485,1961,01218,1967,70560
7. Chi phí tài chính263,515252,262244,648189,818224,81174,76346,87322,5784,1272,826
-Trong đó: Chi phí lãi vay239,359252,061225,094173,570123,40874,76346,87322,5784,1272,819
9. Chi phí bán hàng1,156181,668
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,40866,663132,531112,273109,14992,53758,27836,12012,4934,983
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,43745,554131,989281,892436,455226,328230,027140,35364,37415,430
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,29851,066124,043302,467443,803238,124229,892139,83763,44315,391
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,40560,30164,011241,000357,481187,076182,579109,75050,80611,997
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,36560,02663,626240,983344,707187,119182,949110,16750,99711,997

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |