CTCP Hưng Thịnh Incons (htn)

6.41
0.01
(0.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.35
6.52
6.35
115,700
17.2K
0.2K
43.3x
0.5x
0% # 1%
1.7
811 Bi
89 Mi
594,173
14.2 - 7.3
6,114 Bi
1,535 Bi
398.4%
20.07%
95 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.41 2,900 6.45 100
6.40 4,700 6.47 100
6.39 2,200 6.48 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.35 -0.05 9,900 9,900
09:17 6.35 -0.05 100 10,000
09:28 6.40 0 100 10,100
09:32 6.40 0 100 10,200
09:35 6.40 0 200 10,400
09:44 6.40 0 900 11,300
09:52 6.50 0.10 100 11,400
09:53 6.50 0.10 100 11,500
09:54 6.51 0.11 1,000 12,500
09:56 6.52 0.12 600 13,100
09:57 6.51 0.11 500 13,600
09:59 6.51 0.11 600 14,200
10:10 6.45 0.05 2,100 16,300
10:11 6.50 0.10 400 16,700
10:24 6.45 0.05 25,000 41,700
10:27 6.46 0.06 100 41,800
10:32 6.47 0.07 100 41,900
10:39 6.49 0.09 100 42,000
10:44 6.46 0.06 2,100 44,100
10:45 6.46 0.06 1,500 45,600
10:46 6.46 0.06 1,700 47,300
10:59 6.46 0.06 1,300 48,600
11:10 6.49 0.09 4,300 52,900
11:12 6.50 0.10 6,200 59,100
11:14 6.49 0.09 100 59,200
11:29 6.44 0.04 2,100 61,300
13:10 6.39 -0.01 6,500 67,800
13:14 6.44 0.04 100 67,900
13:17 6.44 0.04 1,400 69,300
13:18 6.44 0.04 2,200 71,500
13:23 6.48 0.08 100 71,600
13:27 6.48 0.08 500 72,100
13:28 6.40 0 10,300 82,400
13:32 6.40 0 1,100 83,500
13:37 6.40 0 800 84,300
13:38 6.40 0 1,200 85,500
13:39 6.40 0 3,500 89,000
13:41 6.40 0 1,500 90,500
13:46 6.41 0.01 6,000 96,500
13:51 6.41 0.01 200 96,700
13:52 6.41 0.01 2,700 99,400
13:53 6.40 0 1,000 100,400
13:54 6.41 0.01 200 100,600
14:10 6.45 0.05 100 100,700
14:17 6.45 0.05 200 100,900
14:21 6.44 0.04 500 101,400
14:24 6.45 0.05 5,100 106,500
14:27 6.45 0.05 1,000 107,500
14:28 6.45 0.05 100 107,600
14:29 6.48 0.08 100 107,700
14:30 6.48 0.08 700 108,400
14:45 6.41 0.01 7,300 115,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (4.06) 0% 180 (0.18) 0%
2019 0 (3.68) 0% 216.66 (0.19) 0%
2020 4,174.75 (4.55) 0% 285.85 (0.36) 0%
2021 5,781.89 (6.16) 0% 234.33 (0.24) 0%
2022 7,458 (5.46) 0% 265 (0.09) 0%
2023 4,200 (0.43) 0% 50 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV99,119162,697139,310229,562630,6891,140,4922,681,4835,464,5146,163,7254,552,2053,680,9204,061,2752,700,975948,336
Tổng lợi nhuận trước thuế-33,3663,25920,37734,97225,24131,14251,066124,043302,467443,803238,124229,892139,83763,443
Lợi nhuận sau thuế -27,2301,58816,71227,25618,32625,61260,30164,011241,000357,481187,076182,579109,75050,806
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-27,4601,87616,63027,35518,40125,27760,02663,626240,983344,707187,119182,949110,16750,997
Tổng tài sản7,359,5537,515,5027,017,5327,134,2417,359,5537,656,3877,622,1339,174,1817,688,0555,542,4805,217,0553,956,7333,861,3251,711,105
Tổng nợ5,801,7145,929,7505,433,3685,565,6945,801,7146,114,4066,102,1877,710,3946,167,1164,527,0924,482,6913,350,5663,382,7251,410,993
Vốn chủ sở hữu1,557,8381,585,7521,584,1641,568,5461,557,8381,541,9811,519,9461,463,7881,520,9391,015,387734,364606,167478,600300,112


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |