CTCP Hưng Thịnh Incons (htn)

7.36
-0.29
(-3.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.65
7.65
7.70
7.36
210,400
17.7K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.2
629 Bi
134 Mi
231,535
7.5 - 4.1
5,631 Bi
1,575 Bi
357.6%
21.85%
19 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.36 1,700 7.40 100
7.30 3,000 7.43 3,000
7.20 4,200 7.45 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 51,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.25 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (2.50) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.52 (0.04) 4.6%
DPG 30.30 (0.25) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.68 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 7.65 -0.08 5,000 5,000
09:28 7.70 -0.03 4,800 9,800
09:29 7.60 -0.13 5,000 14,800
09:36 7.60 -0.13 5,000 19,800
09:39 7.60 -0.13 5,000 24,800
09:40 7.55 -0.18 2,000 26,800
09:42 7.60 -0.13 6,400 33,200
09:44 7.60 -0.13 300 33,500
09:46 7.58 -0.15 400 33,900
09:52 7.56 -0.17 1,200 35,100
09:53 7.56 -0.17 800 35,900
10:10 7.56 -0.17 300 36,200
10:15 7.56 -0.17 2,000 38,200
10:16 7.55 -0.18 4,100 42,300
10:24 7.56 -0.17 3,600 45,900
10:29 7.58 -0.15 700 46,600
10:32 7.57 -0.16 11,800 58,400
10:35 7.55 -0.18 1,600 60,000
10:36 7.55 -0.18 2,400 62,400
10:38 7.54 -0.19 1,500 63,900
10:41 7.55 -0.18 200 64,100
10:49 7.56 -0.17 400 64,500
10:55 7.57 -0.16 100 64,600
11:10 7.55 -0.18 800 65,400
11:12 7.55 -0.18 300 65,700
11:13 7.57 -0.16 100 65,800
13:10 7.51 -0.22 29,300 95,100
13:11 7.50 -0.23 200 95,300
13:19 7.50 -0.23 14,900 110,200
13:20 7.48 -0.25 1,000 111,200
13:21 7.48 -0.25 2,000 113,200
13:23 7.50 -0.23 200 113,400
13:24 7.50 -0.23 900 114,300
13:31 7.50 -0.23 5,100 119,400
13:36 7.49 -0.24 200 119,600
13:44 7.50 -0.23 100 119,700
13:45 7.49 -0.24 200 119,900
13:48 7.49 -0.24 300 120,200
13:49 7.49 -0.24 1,600 121,800
13:53 7.50 -0.23 400 122,200
13:54 7.50 -0.23 100 122,300
13:56 7.50 -0.23 3,500 125,800
14:10 7.54 -0.19 29,800 155,600
14:11 7.54 -0.19 1,000 156,600
14:13 7.53 -0.20 2,000 158,600
14:14 7.51 -0.22 5,000 163,600
14:15 7.49 -0.24 18,100 181,700
14:17 7.49 -0.24 3,000 184,700
14:19 7.48 -0.25 12,000 196,700
14:20 7.47 -0.26 500 197,200
14:22 7.47 -0.26 400 197,600
14:24 7.47 -0.26 4,200 201,800
14:25 7.47 -0.26 700 202,500
14:26 7.45 -0.28 1,400 203,900
14:28 7.45 -0.28 700 204,600
14:46 7.36 -0.37 5,800 210,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV99,119162,697139,310229,562630,6891,140,4922,681,4835,464,5146,163,7254,552,2053,680,9204,061,2752,700,975948,336
Tổng lợi nhuận trước thuế-33,3663,25920,37734,97225,24131,14251,066124,043302,467443,803238,124229,892139,83763,443
Lợi nhuận sau thuế -27,2301,58816,71227,25618,32625,61260,30164,011241,000357,481187,076182,579109,75050,806
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-27,4601,87616,63027,35518,40125,27760,02663,626240,983344,707187,119182,949110,16750,997
Tổng tài sản7,359,5537,515,5027,017,5327,134,2417,359,5537,656,3877,622,1339,174,1817,688,0555,542,4805,217,0553,956,7333,861,3251,711,105
Tổng nợ5,801,7145,929,7505,433,3685,565,6945,801,7146,114,4066,102,1877,710,3946,167,1164,527,0924,482,6913,350,5663,382,7251,410,993
Vốn chủ sở hữu1,557,8381,585,7521,584,1641,568,5461,557,8381,541,9811,519,9461,463,7881,520,9391,015,387734,364606,167478,600300,112


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc