CTCP Hưng Thịnh Incons (htn)

7.15
-0.02
(-0.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.17
7.17
7.25
6.70
143,900
17.2K
0.2K
43.3x
0.5x
0% # 1%
1.7
811 Bi
89 Mi
594,173
14.2 - 7.3
6,114 Bi
1,535 Bi
398.4%
20.07%
95 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.11 400 7.15 25,700
7.10 1,100 7.17 400
7.08 200 7.18 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,100 11,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 7.17 0 100 100
09:29 7.17 0 3,300 3,400
09:34 7.25 0.08 100 3,500
09:40 7.17 0 2,500 6,000
09:56 7.25 0.08 23,100 29,100
10:10 7.06 -0.11 5,000 34,100
10:11 7.15 -0.02 1,500 35,600
10:12 7.07 -0.10 2,000 37,600
10:13 7.24 0.07 2,600 40,200
10:29 7.20 0.03 100 40,300
10:56 7.20 0.03 100 40,400
10:59 7.07 -0.10 1,000 41,400
11:10 7.20 0.03 29,100 70,500
11:11 6.88 -0.29 17,600 88,100
11:12 6.70 -0.47 13,500 101,600
11:14 7.10 -0.07 100 101,700
11:15 7.10 -0.07 100 101,800
11:18 7.10 -0.07 6,800 108,600
11:23 7.10 -0.07 200 108,800
11:27 7.16 -0.01 300 109,100
13:10 7.10 -0.07 7,200 116,300
13:22 7.15 -0.02 100 116,400
13:23 7.09 -0.08 5,900 122,300
13:24 7.12 -0.05 100 122,400
13:32 7.17 0 10,000 132,400
13:34 7.19 0.02 3,000 135,400
13:35 7.18 0.01 300 135,700
13:36 7.18 0.01 1,100 136,800
13:43 7.18 0.01 100 136,900
13:47 7.17 0 1,400 138,300
13:48 7.17 0 300 138,600
13:58 7.17 0 100 138,700
14:10 7.17 0 2,000 140,700
14:14 7.20 0.03 300 141,000
14:18 7.19 0.02 400 141,400
14:24 7.17 0 100 141,500
14:26 7.15 -0.02 1,000 142,500
14:27 7.15 -0.02 200 142,700
14:45 7.15 -0.02 1,200 143,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (4.06) 0% 180 (0.18) 0%
2019 0 (3.68) 0% 216.66 (0.19) 0%
2020 4,174.75 (4.55) 0% 285.85 (0.36) 0%
2021 5,781.89 (6.16) 0% 234.33 (0.24) 0%
2022 7,458 (5.46) 0% 265 (0.09) 0%
2023 4,200 (0.43) 0% 50 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV99,119162,697139,310229,562630,6891,140,4922,681,4835,464,5146,163,7254,552,2053,680,9204,061,2752,700,975948,336
Tổng lợi nhuận trước thuế-33,3663,25920,37734,97225,24131,14251,066124,043302,467443,803238,124229,892139,83763,443
Lợi nhuận sau thuế -27,2301,58816,71227,25618,32625,61260,30164,011241,000357,481187,076182,579109,75050,806
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-27,4601,87616,63027,35518,40125,27760,02663,626240,983344,707187,119182,949110,16750,997
Tổng tài sản7,359,5537,515,5027,017,5327,134,2417,359,5537,656,3877,622,1339,174,1817,688,0555,542,4805,217,0553,956,7333,861,3251,711,105
Tổng nợ5,801,7145,929,7505,433,3685,565,6945,801,7146,114,4066,102,1877,710,3946,167,1164,527,0924,482,6913,350,5663,382,7251,410,993
Vốn chủ sở hữu1,557,8381,585,7521,584,1641,568,5461,557,8381,541,9811,519,9461,463,7881,520,9391,015,387734,364606,167478,600300,112


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |