CTCP Hưng Thịnh Incons (htn)

8.04
-0.01
(-0.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.05
8.05
8.07
8
51,500
17.2K
0.2K
43.3x
0.5x
0% # 1%
1.7
811 Bi
89 Mi
594,173
14.2 - 7.3
6,114 Bi
1,535 Bi
398.4%
20.07%
95 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.02 1,000 8.04 800
8.01 1,000 8.05 14,500
8.00 5,800 8.06 29,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,100 4,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.90 (-0.30) 28.9%
VCG 21.75 (-0.25) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 42.00 (3.80) 9.5%
CTD 74.60 (0.70) 7.3%
PC1 18.15 (0.05) 6.7%
CII 19.15 (-0.45) 6.2%
SCG 69.60 (0.40) 5.0%
HHV 12.25 (-0.05) 4.6%
DPG 41.00 (-0.10) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.20 (0.05) 2.0%
HBC 5.10 (0.00) 1.9%
LCG 9.51 (-0.07) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 8.05 0 100 100
09:17 8.05 0 200 300
09:20 8.06 0.01 100 400
09:27 8.07 0.02 3,000 3,400
09:43 8.07 0.02 2,500 5,900
09:49 8.06 0.01 100 6,000
09:55 8.05 0 1,000 7,000
09:56 8.06 0.01 600 7,600
09:57 8.05 0 100 7,700
09:59 8.06 0.01 1,900 9,600
10:22 8.07 0.02 100 9,700
10:35 8.07 0.02 100 9,800
10:36 8.07 0.02 900 10,700
10:41 8.07 0.02 900 11,600
10:47 8.07 0.02 100 11,700
10:48 8.07 0.02 100 11,800
10:51 8.07 0.02 2,600 14,400
10:53 8.07 0.02 1,000 15,400
11:10 8.06 0.01 8,300 23,700
13:10 8.05 0 900 24,600
13:15 8.04 -0.01 500 25,100
13:19 8.03 -0.02 1,000 26,100
13:20 8.03 -0.02 100 26,200
13:24 8.03 -0.02 100 26,300
13:25 8.04 -0.01 500 26,800
13:27 8.04 -0.01 800 27,600
13:28 8.05 0 2,100 29,700
13:29 8.02 -0.03 2,100 31,800
13:31 8.02 -0.03 200 32,000
13:35 8.01 -0.04 2,300 34,300
13:51 8.03 -0.02 1,000 35,300
13:55 8.04 -0.01 200 35,500
13:58 8.05 0 600 36,100
14:13 8.01 -0.04 1,200 37,300
14:14 8 -0.05 800 38,100
14:16 8.01 -0.04 100 38,200
14:19 8.01 -0.04 1,000 39,200
14:20 8.03 -0.02 500 39,700
14:26 8.04 -0.01 2,000 41,700
14:27 8.04 -0.01 200 41,900
14:28 8.04 -0.01 3,400 45,300
14:29 8.04 -0.01 1,500 46,800
14:45 8.04 -0.01 4,700 51,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (4.06) 0% 180 (0.18) 0%
2019 0 (3.68) 0% 216.66 (0.19) 0%
2020 4,174.75 (4.55) 0% 285.85 (0.36) 0%
2021 5,781.89 (6.16) 0% 234.33 (0.24) 0%
2022 7,458 (5.46) 0% 265 (0.09) 0%
2023 4,200 (0.43) 0% 50 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV99,119162,697139,310229,562630,6891,140,4922,681,4835,464,5146,163,7254,552,2053,680,9204,061,2752,700,975948,336
Tổng lợi nhuận trước thuế-33,3663,25920,37734,97225,24131,14251,066124,043302,467443,803238,124229,892139,83763,443
Lợi nhuận sau thuế -27,2301,58816,71227,25618,32625,61260,30164,011241,000357,481187,076182,579109,75050,806
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-27,4601,87616,63027,35518,40125,27760,02663,626240,983344,707187,119182,949110,16750,997
Tổng tài sản7,359,5537,515,5027,017,5327,134,2417,359,5537,656,3877,622,1339,174,1817,688,0555,542,4805,217,0553,956,7333,861,3251,711,105
Tổng nợ5,801,7145,929,7505,433,3685,565,6945,801,7146,114,4066,102,1877,710,3946,167,1164,527,0924,482,6913,350,5663,382,7251,410,993
Vốn chủ sở hữu1,557,8381,585,7521,584,1641,568,5461,557,8381,541,9811,519,9461,463,7881,520,9391,015,387734,364606,167478,600300,112


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |