CTCP Hưng Thịnh Incons (htn)

7.75
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.75
7.77
7.99
7.74
99,400
17.2K
0.2K
43.3x
0.5x
0% # 1%
1.7
811 Bi
89 Mi
594,173
14.2 - 7.3
6,114 Bi
1,535 Bi
398.4%
20.07%
95 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.74 7,500 7.76 1,000
7.73 5,700 7.77 9,900
7.72 24,200 7.78 14,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 62.00 (0.20) 28.9%
VCG 19.00 (-0.45) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 31.10 (0.90) 9.5%
CTD 75.90 (-0.60) 7.3%
PC1 24.00 (1.10) 6.7%
CII 18.05 (-0.20) 6.2%
SCG 64.80 (0.10) 5.0%
HHV 12.20 (0.00) 4.6%
DPG 44.00 (0.10) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.80 (-0.20) 2.0%
HBC 6.10 (-0.10) 1.9%
LCG 10.20 (0.15) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 7.77 0 100 100
09:30 7.77 0 100 200
09:32 7.99 0.22 200 400
09:33 7.99 0.22 4,900 5,300
09:35 7.99 0.22 100 5,400
09:38 7.76 -0.01 2,700 8,100
09:42 7.77 0 1,000 9,100
09:43 7.75 -0.02 1,000 10,100
09:44 7.74 -0.03 300 10,400
09:45 7.74 -0.03 5,000 15,400
09:52 7.75 -0.02 700 16,100
09:53 7.75 -0.02 300 16,400
09:58 7.74 -0.03 2,000 18,400
10:10 7.74 -0.03 9,100 27,500
10:45 7.76 -0.01 2,100 29,600
10:59 7.76 -0.01 100 29,700
11:10 7.79 0.02 10,200 39,900
11:16 7.76 -0.01 2,000 41,900
11:17 7.74 -0.03 8,500 50,400
13:10 7.75 -0.02 1,700 52,100
13:18 7.79 0.02 9,500 61,600
13:21 7.79 0.02 400 62,000
13:24 7.79 0.02 2,500 64,500
13:35 7.76 -0.01 4,000 68,500
13:37 7.75 -0.02 7,100 75,600
13:38 7.75 -0.02 300 75,900
13:39 7.75 -0.02 600 76,500
13:41 7.75 -0.02 500 77,000
13:50 7.76 -0.01 300 77,300
13:51 7.76 -0.01 300 77,600
13:55 7.75 -0.02 2,400 80,000
13:56 7.75 -0.02 100 80,100
13:57 7.75 -0.02 1,100 81,200
14:10 7.74 -0.03 6,000 87,200
14:11 7.74 -0.03 2,000 89,200
14:13 7.74 -0.03 6,000 95,200
14:15 7.74 -0.03 100 95,300
14:18 7.74 -0.03 1,000 96,300
14:21 7.75 -0.02 100 96,400
14:29 7.75 -0.02 400 96,800
14:45 7.75 -0.02 2,600 99,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (4.06) 0% 180 (0.18) 0%
2019 0 (3.68) 0% 216.66 (0.19) 0%
2020 4,174.75 (4.55) 0% 285.85 (0.36) 0%
2021 5,781.89 (6.16) 0% 234.33 (0.24) 0%
2022 7,458 (5.46) 0% 265 (0.09) 0%
2023 4,200 (0.43) 0% 50 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV133,982106,004437,411463,0961,140,4922,681,4835,464,5146,163,7254,552,2053,680,9204,061,2752,700,975948,336247,187
Tổng lợi nhuận trước thuế6,457-1,2096,92213,12825,29851,066124,043302,467443,803238,124229,892139,83763,44315,391
Lợi nhuận sau thuế 4,9242132,96910,30018,40560,30164,011241,000357,481187,076182,579109,75050,80611,997
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,8013772,91910,26818,36560,02663,626240,983344,707187,119182,949110,16750,99711,997
Tổng tài sản7,648,7327,468,1127,226,5027,294,4637,648,7327,622,1339,174,1817,688,0555,542,4805,217,0553,956,7333,861,3251,711,105
Tổng nợ6,113,9105,937,6045,696,2085,764,2186,113,9106,102,1877,710,3946,167,1164,527,0924,482,6913,350,5663,382,7251,410,993
Vốn chủ sở hữu1,534,8221,530,5081,530,2951,530,2451,534,8221,519,9461,463,7881,520,9391,015,387734,364606,167478,600300,112


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |