CTCP Hưng Thịnh Incons (htn)

6.41
0.01
(0.16%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV99,119162,697139,310229,562133,982630,6891,140,4922,681,4835,464,5146,163,7254,552,2053,680,9204,061,2752,700,975948,336
Giá vốn hàng bán100,260150,253123,777213,591132,982587,8811,060,2922,459,2275,029,3975,674,2463,671,6693,292,4353,727,4032,520,296876,067
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-1,14112,44415,53315,9711,00042,80880,200222,255435,117489,479880,536388,485333,871180,68072,269
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-31,8452,98221,56835,9117,72828,61636,28145,554131,989281,892436,455226,328230,027140,35364,374
Tổng lợi nhuận trước thuế-33,3663,25920,37734,9726,45725,24131,14251,066124,043302,467443,803238,124229,892139,83763,443
Lợi nhuận sau thuế -27,2301,58816,71227,2564,92418,32625,61260,30164,011241,000357,481187,076182,579109,75050,806
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-27,4601,87616,63027,3554,80118,40125,27760,02663,626240,983344,707187,119182,949110,16750,997
Tổng tài sản ngắn hạn6,786,8066,937,6376,432,1806,426,5087,121,2806,786,8067,120,9557,042,7578,578,5237,107,2595,150,7485,089,1113,796,3963,726,8091,600,880
Tiền mặt81,63619,76332,36357,47895,42481,63695,185104,12383,789428,125123,045308,374569,125432,583112,770
Đầu tư tài chính ngắn hạn18,85718,85718,81340,25340,16318,85740,16319,68284,37545,93651,0008,744
Hàng tồn kho535,385514,432420,904346,519465,504535,385465,5041,009,9221,821,8111,083,6781,426,0561,797,2131,439,0031,463,742772,205
Tài sản dài hạn572,747577,865585,351707,732527,452572,747535,432579,376595,658580,796391,732127,943160,338134,516110,225
Tài sản cố định216,721219,673224,005227,209229,271216,721232,356250,867257,664274,882276,51055,43862,36528,50645,849
Đầu tư tài chính dài hạn63,29763,29763,29763,29763,29720,00020,00032,32432,029
Tổng tài sản7,359,5537,515,5027,017,5327,134,2417,648,7327,359,5537,656,3877,622,1339,174,1817,688,0555,542,4805,217,0553,956,7333,861,3251,711,105
Tổng nợ5,801,7145,929,7505,433,3685,565,6946,113,9105,801,7146,114,4066,102,1877,710,3946,167,1164,527,0924,482,6913,350,5663,382,7251,410,993
Vốn chủ sở hữu1,557,8381,585,7521,584,1641,568,5461,534,8221,557,8381,541,9811,519,9461,463,7881,520,9391,015,387734,364606,167478,600300,112

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.21K0.28K0.67K0.71K2.70K10.43K5.66K7.32K4.41K2.04K
Giá cuối kỳ8.70K10.20K16K12.25K42.25K17.95K7K7.42K23.30K23.30K
Giá / EPS (PE)42.13 (lần)35.96 (lần)23.75 (lần)17.16 (lần)15.62 (lần)1.72 (lần)1.24 (lần)1.01 (lần)5.29 (lần)11.42 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.23 (lần)0.80 (lần)0.53 (lần)0.20 (lần)0.61 (lần)0.13 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.22 (lần)0.61 (lần)
Giá sổ sách17.48K17.30K17.06K16.43K17.07K30.71K22.21K24.25K19.14K12K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.59 (lần)0.94 (lần)0.75 (lần)2.48 (lần)0.58 (lần)0.32 (lần)0.31 (lần)1.22 (lần)1.94 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ89 (Mi)89 (Mi)89 (Mi)89 (Mi)89 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản92.22%93.01%92.40%93.51%92.45%92.93%97.55%95.95%96.52%93.56%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản7.78%6.99%7.60%6.49%7.55%7.07%2.45%4.05%3.48%6.44%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn78.83%79.86%80.06%84.04%80.22%81.68%85.92%84.68%87.61%82.46%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu372.42%396.53%401.47%526.74%405.48%445.85%610.42%552.75%706.80%470.16%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn21.17%20.14%19.94%15.96%19.78%18.32%14.08%15.32%12.39%17.54%
6/ Thanh toán hiện hành141.25%130.91%118.83%111.37%115.35%113.94%113.68%117.41%127.69%113.60%
7/ Thanh toán nhanh130.10%122.35%101.79%87.72%97.77%82.39%73.53%72.91%77.54%58.81%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.70%1.75%1.76%1.09%6.95%2.72%6.89%17.60%14.82%8%
9/ Vòng quay Tổng tài sản8.57%14.90%35.18%59.56%80.17%82.13%70.56%102.64%69.95%55.42%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn9.29%16.02%38.07%63.70%86.72%88.38%72.33%106.98%72.47%59.24%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu40.48%73.96%176.42%373.31%405.26%448.32%501.24%669.99%564.35%315.99%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho109.81%227.77%243.51%276.07%523.61%257.47%183.20%259.03%172.18%113.45%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.92%2.22%2.24%1.16%3.91%7.57%5.08%4.50%4.08%5.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.25%0.33%0.79%0.69%3.13%6.22%3.59%4.62%2.85%2.98%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.18%1.64%3.95%4.35%15.84%33.95%25.48%30.18%23.02%16.99%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%2%2%1%4%9%6%5%4%6%
Tăng trưởng doanh thu-44.70%-57.47%-50.93%-11.34%35.40%23.67%-9.37%50.36%184.81%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-27.20%-57.89%-5.66%-73.60%-30.09%84.22%2.28%66.07%116.03%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.11%0.20%-20.86%25.02%36.23%0.99%33.79%-0.95%139.74%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.03%1.45%3.84%-3.76%49.79%38.27%21.15%26.65%59.47%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.88%0.45%-16.92%19.33%38.71%6.24%31.85%2.47%125.66%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |