CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát (htp)

1.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,779,3201,762,8921,832,8141,755,4041,788,8391,929,79395,2602,071,1352,042,2391,660,8462,044,0361,867,4491,164,9321,203,6181,110,599643,634755,30517,98717,45818,665
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,54213,39846,862328,711194,508251,46415,445321,955295,220147,070194,363159,266101,99789,455478,663160,759261,0383,159917287
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn100100100100195,400260,40022,800560,300560,000464,000300,000300,000300,000299,211299,211299,211295,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,561,6561,544,9091,584,8081,229,2611,202,0961,220,22926,695992,422980,384872,8981,378,8571,251,543619,030678,696189,55954,80780,06913,37915,94117,304
IV. Tổng hàng tồn kho42571021531874741,3034105154086936573771,0445748382,9851,233507941
V. Tài sản ngắn hạn khác207,981204,427200,941197,180196,648197,22529,018196,048206,121176,470170,123155,983143,528135,212142,592128,020115,71221692134
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,982,8524,919,9594,895,1564,795,5184,728,3194,645,555471,3354,492,8384,424,8744,482,3714,265,2264,041,0394,365,9124,235,1244,149,0064,066,6803,944,4612,8162,9203,071
I. Các khoản phải thu dài hạn1,8941,8941,8941,8944934312,855431513120,5225,5185,518535,000535,054535,017530,017530,007
II. Tài sản cố định2,1902,3072,4244,5504,7534,963400,7645,0905,2795,4679,3609,6636,4566,1186,2826,4856,8782,0902,2222,354
III. Bất động sản đầu tư56,683
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,762,5174,703,6494,685,9574,588,4494,525,2694,445,5004,299,6894,258,4114,194,2464,136,8563,992,7403,800,6503,670,1003,603,5953,526,1303,405,114
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1821952182141781705,7572272392215165161,1241,1241,3831,3321,308607607607
VI. Tổng tài sản dài hạn khác216,069211,913204,663200,411197,626194,4921,392187,400160,432161,915112,97632,60222,68322,7272,7282,7151,15411991110
VII. Lợi thế thương mại3,883
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,762,1726,682,8506,727,9706,550,9236,517,1596,575,348566,5956,563,9736,467,1136,143,2166,309,2615,908,4885,530,8445,438,7425,259,6054,710,3144,699,76620,80320,37821,737
A. Nợ phải trả4,837,5474,692,8774,552,9314,325,6494,207,8584,233,831333,9264,224,8464,128,5323,802,7453,971,9433,572,0213,194,6263,103,5552,926,7002,377,9072,366,6839535891,843
I. Nợ ngắn hạn2,080,0982,096,7431,996,8612,599,1792,497,0432,523,01674,0581,241,6051,006,8841,960,6862,138,0791,787,676433,741348,935183,477231,715228,7359535891,843
II. Nợ dài hạn2,757,4492,596,1342,556,0701,726,4701,710,8151,710,815259,8682,983,2423,121,6481,842,0591,833,8641,784,3452,760,8852,754,6202,743,2242,146,1922,137,949
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,924,6251,989,9732,175,0392,225,2742,309,3002,341,517232,6702,339,1272,338,5802,340,4722,337,3192,336,4672,336,2172,335,1862,332,9052,332,4072,333,08219,85019,78919,894
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,762,1726,682,8506,727,9706,550,9236,517,1596,575,348566,5956,563,9736,467,1136,143,2166,309,2615,908,4885,530,8445,438,7425,259,6054,710,3144,699,76620,80320,37821,737
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |