CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát (htp)

1.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.30
1.20
1.30
1.20
82,300
21.7K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.7
184 Bi
92 Mi
164,743
13.6 - 2
4,693 Bi
1,990 Bi
235.8%
29.78%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.20 225,900 1.30 114,800
0 1.40 138,300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 15.00 (0.50) 32.5%
EID 22.90 (0.00) 13.2%
SED 18.50 (-0.20) 9.1%
PNC 27.50 (0.00) 7.5%
HTP 1.30 (0.00) 6.4%
DST 8.20 (0.00) 5.8%
EBS 11.20 (0.00) 3.9%
STC 13.60 (0.00) 3.3%
BED 25.50 (0.00) 3.2%
DAD 15.50 (0.10) 3.2%
ALT 12.80 (0.00) 2.7%
QST 37.10 (0.00) 2.2%
LBE 32.40 (0.00) 2.1%
SMN 10.10 (-0.10) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 1.20 -0.10 8,900 8,900
09:52 1.30 0 300 9,200
09:59 1.30 0 1,700 10,900
10:10 1.30 0 5,000 15,900
10:54 1.30 0 5,000 20,900
11:10 1.30 0 1,000 21,900
11:25 1.30 0 16,000 37,900
13:10 1.30 0 300 38,200
13:14 1.30 0 100 38,300
13:28 1.30 0 100 38,400
13:35 1.30 0 100 38,500
14:10 1.30 0 1,500 40,000
14:11 1.20 -0.10 36,100 76,100
14:13 1.30 0 100 76,200
14:24 1.20 -0.10 5,000 81,200
14:26 1.30 0 100 81,300
14:34 1.30 0 600 81,900
14:57 1.30 0 100 82,000
14:58 1.30 0 300 82,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 35 (0.01) 0% 2.50 (0.00) 0%
2018 12.50 (0.01) 0% 1.30 (0.00) 0%
2019 10.30 (0.01) 0% 1.08 (0.00) 0%
2020 12 (0.01) 0% 1.60 (0.00) 0%
2021 5 (0.02) 0% 57.14 (0.06) 0%
2022 99.77 (0.08) 0% 16.19 (0.01) 0%
2023 83.80 (0.01) 0% 1.17 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1602091,508101,03583,79723,8207,9658,2117,41811,57011,73514,331
Tổng lợi nhuận trước thuế-53,992-92,000-41,297-29,348-194,6518,4607,89857,4271973972341,3071,2621,451
Lợi nhuận sau thuế -65,348-112,225-50,235-40,598-235,2745,1571,16655,6751653251971,0461,0081,143
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-31,032-52,853-23,201-20,942-112,3923,535-1,59755,6951653251971,0461,0081,143
Tổng tài sản6,762,1726,682,8506,727,9706,550,9236,682,8506,575,3486,178,6095,439,00820,73320,19419,77420,98821,43221,814
Tổng nợ4,837,5474,692,8774,552,9314,325,6494,692,8774,233,8313,842,2493,103,8149535794829061,4091,564
Vốn chủ sở hữu1,924,6251,989,9732,175,0392,225,2741,989,9732,341,5172,336,3602,335,19419,78019,61619,29120,08220,02420,250


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |