CTCP Thương mại Hà Tây (htt)

1.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn15,29216,13517,31818,24024,63328,08728,26929,02229,35132,49427,98536,92336,95336,95342,99252,94454,22453,78553,64152,650
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1553325526654013684444093423644205,3374,2426672863041,0671,3627753,171
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,34515,06216,08717,05123,91227,06827,27927,99628,43331,65027,09831,04332,46236,16742,60652,41152,80752,20252,27847,675
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác7917426795243216515456175764804675432491191002293502215881,804
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn184,987185,509186,031186,501186,990187,566188,174188,761187,881189,235194,879195,468196,500196,860200,427202,708203,745206,322206,983214,194
I. Các khoản phải thu dài hạn39,84739,84739,84739,84739,84739,84739,84739,84739,84739,84744,84744,84744,84744,84744,84745,87247,11247,75847,07247,708
II. Tài sản cố định1,1381,2431,3491,4031,4731,6581,8442,0112,1962,3422,5242,7103,2693,2533,2533,6172,9273,8285,1655,718
III. Bất động sản đầu tư54,05554,46754,87955,29155,70456,11656,52856,94155,89658,59759,01659,43559,93460,31167,57973,76574,25175,28375,29176,314
IV. Tài sản dở dang dài hạn89,94289,94289,94289,94289,94289,94289,94289,94289,94288,44988,44988,44988,44988,44984,74879,45479,45479,45479,45479,454
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác59131824212204326
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN200,278201,644203,349204,741211,623215,653216,442217,783217,233221,729222,864232,391233,453233,814243,419255,652257,969260,108260,623266,843
A. Nợ phải trả83,86084,04883,75182,93480,57583,34183,09781,46481,48484,18582,71085,22579,69479,66187,29797,93598,33895,68395,84496,214
I. Nợ ngắn hạn71,60871,79671,52670,68180,54783,31383,07081,43781,45684,15782,68285,19779,46779,43387,07097,70898,11195,64495,81295,401
II. Nợ dài hạn12,25312,25312,22512,25328282828282828272272272272272273932813
B. Nguồn vốn chủ sở hữu116,418117,596119,598121,807131,048132,312133,345136,318135,749137,544140,155147,166153,759154,153156,122157,718159,630164,425164,779170,629
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN200,278201,644203,349204,741211,623215,653216,442217,783217,233221,729222,864232,391233,453233,814243,419255,652257,969260,108260,623266,843
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |