CTCP Thương mại Hà Tây (htt)

1.40
0.10
(7.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,8415,1007,0807,71117,1396,61322,29051,255126,480291,24444,33475,143
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,445
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,8415,1007,0807,71117,1396,61322,29051,255126,480291,24436,88975,143
4. Giá vốn hàng bán5,8834,0374,5265,18117,2677,32628,04245,94799,097256,45923,36572,842
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,9581,0632,5552,530-128-712-5,7515,30827,38334,78513,5232,301
6. Doanh thu hoạt động tài chính123203
7. Chi phí tài chính4,3303,0523,6704,1204,5856,5514,0506,33911,0431,4871416
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,3303,0523,6704,1204,5856,5464,0506,33911,0431,4711416
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,62110,067
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,8607,29811,8436,5297,8184,17311,1778,7088,2926,2273,6261,092
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,232-9,287-12,958-8,119-12,531-11,436-20,978-9,7383,42817,0069,9031,197
12. Thu nhập khác8,0962,4091201201,36340722733
13. Chi phí khác6,7902976571,9458371,8147,37715,3804341,1408822
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,306-297-657-1,9451,572-1,694-7,257-14,017-27-913-88231
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,926-9,584-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7553,40216,0949,0211,228
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8313,2192,372270
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8313,2192,372270
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,926-9,584-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7552,57112,8756,649957
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,926-9,584-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7552,57112,8756,649957

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9,50112,91019,13329,70433,74153,70153,04226,82694,997134,172170,310176,081
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4631294013423,0951,0662,9442,9583,3762,5452,315251
1. Tiền4631294013423,0951,0662,9442,9583,3762,5452,315251
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,91412,22018,18728,81730,19552,27448,29716,76373,622127,66549,391113,295
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6,8626,6376,5796,6013,9643,71313,5735,84514,64329,5463,64636,312
2. Trả trước cho người bán17,75117,69417,22617,18815,85925,20011,37211,55355,45493,27941,69073,649
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn131313131313581
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn13
6. Phải thu ngắn hạn khác5,3178,74513,02616,63621,05531,27531,1021,0153,6844,8404,0542,753
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,016-20,855-18,657-11,621-10,697-7,927-7,762-1,661-173
IV. Tổng hàng tồn kho-6826,76217,9853,711113,62162,534
1. Hàng tồn kho4,2735,7046,2296,7626,7626,7626,7626,76217,9853,711113,62162,534
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,954-5,704-6,229-6,762-6,762-6,762-6,762
V. Tài sản ngắn hạn khác8065605455454513611,801343152514,982
1. Chi phí trả trước ngắn hạn901,654
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8065605455453613611473432374,982
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1513
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn162,073184,987187,105189,366196,065204,411214,194266,325301,995335,768332,942207,151
I. Các khoản phải thu dài hạn39,84739,84739,84739,84744,84747,07247,70820,75754,59754,70054,70053,787
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác40,02240,02240,02240,02245,02247,24747,88220,75754,59754,70054,70053,787
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-175-175-175-175-175-175-175
II. Tài sản cố định7141,1381,5882,1962,8883,6175,7186,8247,1741,2431,772458
1. Tài sản cố định hữu hình6921,0991,5332,1242,7993,5115,5966,6857,0191,2431,772458
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2239557289106122139156
III. Bất động sản đầu tư47,11754,05555,70457,35359,85474,26876,31492,58042,60243,73244,8622,579
- Nguyên giá59,20965,96665,96665,96667,03581,82781,82796,82445,13845,13845,1382,579
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,092-11,911-10,262-8,613-7,181-7,559-5,514-4,244-2,536-1,406-276
IV. Tài sản dở dang dài hạn74,39489,94289,94289,94288,44979,45479,454109,417160,170200,372185,958145,475
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn63,90679,45479,45479,45479,45479,454109,417104,435104,435
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,48810,48810,48810,4888,99579,45455,73595,936185,958145,475
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,00035,00035,00030,00030,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5,00035,00035,00030,00030,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác52428261,7482,4515,72115,6504,852
1. Chi phí trả trước dài hạn52428261,7482,4515,72115,6504,852
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN171,574197,896206,238219,071229,806258,112267,236293,152396,993469,939503,252383,232
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả62,99783,59382,35181,56882,24099,58795,58093,261173,347248,865367,673331,681
I. Nợ ngắn hạn51,66071,36970,09981,54182,01399,40094,76792,205144,97669,14980,665210,642
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,71422,58622,75430,65430,65445,68246,49646,49655,0553,3366,2167,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,2671,3991,8341,9323,8833,8674,4804,25546,02829,3714,8198,757
4. Người mua trả tiền trước2,7602,8272,7763,0642,3501,9711,5141,18122,6771,8412265,512
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,55114,07414,51314,60015,33218,09317,44617,7263,24116,56913,4133,362
6. Phải trả người lao động2863002272886475336436204
7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,84119,84616,79517,44913,32912,3926,1312,22310416,91654,22885,537
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn2,089
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn33353423353353353
11. Phải trả ngắn hạn khác8,52710,60210,78813,11915,88416,75318,34719,67717,3364731,75797,682
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn11,33812,22512,253282271878131,05628,371179,715287,008121,039
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2828227187262618,6752881,68860,529
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,33812,22512,2257871,0309,69685,80082,85528,975
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn93,628202,46531,535
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu108,577114,303123,887137,502147,567158,525171,655199,891223,646221,074135,57951,551
I. Vốn chủ sở hữu108,577114,303123,887137,502147,567158,525171,655199,891223,646221,074135,57951,551
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000127,37950,000
2. Thặng dư vốn cổ phần909090909090909090909090
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển212121212121212121212121
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-91,534-85,808-76,224-62,609-52,545-41,586-28,456-22023,53520,9638,0891,440
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN171,574197,896206,238219,071229,806258,112267,236293,152396,993469,939503,252383,232
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |