CTCP Thương mại Hà Tây (htt)

1.80
0.20
(12.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.80
1.80
1.50
3,100
6.1k
0k
0 lần
0.3 lần
0% # 0%
1.7
36 tỷ
20 triệu
32,688
1.8 - 1
83 tỷ
122 tỷ
68.1%
59.49%
1 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.70 500 1.80 23,700
1.60 400 0.00 0
1.50 2,500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 1.80 0.20 100 100
13:13 1.60 0 500 600
14:20 1.70 0.10 300 900
14:23 1.50 -0.10 600 1,500
14:27 1.50 -0.10 200 1,700
14:49 1.70 0.10 400 2,100
14:56 1.70 0.10 500 2,600
14:57 1.80 0.20 500 3,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 322 (0.05) 0% 29.40 (-0.02) -0%
2019 106 (0.02) 0% 6.16 (-0.03) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,2851,2861,6352,3537,0807,71117,1396,61322,29051,255126,480291,24444,33475,143
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,080-2,221-1,420-2,973-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7553,40216,0949,0211,228
Lợi nhuận sau thuế -2,080-2,221-1,420-2,973-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7552,57112,8756,649957
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,080-2,221-1,420-2,973-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7552,57112,8756,649957
Tổng tài sản204,741211,623215,653216,442206,238219,071229,806258,112267,236293,152396,993469,939503,252383,232
Tổng nợ82,93480,57583,34183,09782,35181,56882,24099,58795,58093,261173,347248,865367,673331,681
Vốn chủ sở hữu121,807131,048132,312133,345123,887137,502147,567158,525171,655199,891223,646221,074135,57951,551


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc