CTCP Thương mại Hà Tây (htt)

1.40
0.10
(7.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.30
1.30
1.40
1.30
27,900
5.8K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.0
26 Bi
20 Mi
6,810
1.9 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.30 34,300 1.40 10,300
1.20 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.30 0 10,000 10,000
09:15 1.30 0 1,000 11,000
09:56 1.30 0 100 11,100
09:57 1.30 0 400 11,500
09:58 1.30 0 100 11,600
10:10 1.30 0 200 11,800
10:39 1.30 0 14,000 25,800
10:47 1.30 0 1,000 26,800
10:52 1.40 0.10 100 26,900
11:20 1.40 0.10 500 27,400
13:10 1.30 0 100 27,500
13:41 1.30 0 100 27,600
14:10 1.30 0 200 27,800
14:40 1.40 0.10 100 27,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 322 (0.05) 0% 29.40 (-0.02) -0%
2019 106 (0.02) 0% 6.16 (-0.03) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,9452,1412,3081,4477,8415,1007,0807,71117,1396,61322,29051,255126,480291,244
Tổng lợi nhuận trước thuế7-2,055-2,335-1,543-5,926-9,584-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7553,40216,094
Lợi nhuận sau thuế 7-2,055-2,335-1,543-5,926-9,584-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7552,57112,875
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7-2,055-2,335-1,543-5,926-9,584-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7552,57112,875
Tổng tài sản171,574192,312194,351197,200171,574197,896206,238219,071229,806258,112267,236293,152396,993469,939
Tổng nợ62,99783,74183,92684,44062,99783,59382,35181,56882,24099,58795,58093,261173,347248,865
Vốn chủ sở hữu108,577108,570110,425112,760108,577114,303123,887137,502147,567158,525171,655199,891223,646221,074


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |