CTCP Thương mại Hà Tây (htt)

1.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.40
1.40
1.40
1.40
0
5.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
0.7
28 Bi
20 Mi
2,537
1.7 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.70 (-0.30) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 137.20 (-2.60) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.70 (-1.05) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 67.00 (-1.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,9452,1412,3081,4477,8415,1007,0807,71117,1396,61322,29051,255126,480291,244
Tổng lợi nhuận trước thuế7-2,055-2,335-1,543-5,926-9,584-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7553,40216,094
Lợi nhuận sau thuế 7-2,055-2,335-1,543-5,926-9,584-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7552,57112,875
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7-2,055-2,335-1,543-5,926-9,584-13,615-10,064-10,959-13,130-28,235-23,7552,57112,875
Tổng tài sản171,574192,312194,351197,200171,574197,896206,238219,071229,806258,112267,236293,152396,993469,939
Tổng nợ62,99783,74183,92684,44062,99783,59382,35181,56882,24099,58795,58093,261173,347248,865
Vốn chủ sở hữu108,577108,570110,425112,760108,577114,303123,887137,502147,567158,525171,655199,891223,646221,074


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc