CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 (hu4)

9.70
0.10
(1.04%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,935255,817185,14540,512-17,042101,81155,43815,78916,5176,4303,91710,096
4. Giá vốn hàng bán5,420168,908114,42027,216-35,07263,01634,0658,13511,3494,4283,1877,665
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,51586,91070,72513,29618,03038,79421,3737,6545,1682,0027302,431
6. Doanh thu hoạt động tài chính2922074243311151
7. Chi phí tài chính1,91618,14716,7935,4085,8217,3227,9903,590-1,4575374,5774,386
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9164,84814,0455,4085,8217,3227,9903,590-1,4575374,5774,386
9. Chi phí bán hàng-3,19931,7749,4212,071-1,8696,6056,0561,655-2,092-2,087-5,818-18,744
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,88324,63326,2573,7997,95613,6695,6072,2678,6492,8791,9969,712
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,20712,37618,2602,0226,12411,2021,72314670674-107,077
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,89612,43218,3912,1226,4179,5141,7201236847596,821
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,88610,05113,3541,8465,0867,2761,426995538476,367
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,88610,05113,3541,8465,0867,2761,426995538476,367

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn567,585594,928584,391692,773695,654724,058766,517728,474721,926696,057688,720687,913654,598655,843647,197633,024722,053719,115826,850844,121
I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,268108,17818,5329,1619,28710,32270,24912,85613,4765,4852,7414,9233,8746,43512,50051,034110,15651,81348,86856,648
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,91617,2831,5041,2831,096925790761561413413413263263263
III. Các khoản phải thu ngắn hạn80,53984,52582,72482,67873,087131,14662,37260,61759,008165,285164,062168,63369,03480,81096,31098,995101,20399,435114,804129,848
IV. Tổng hàng tồn kho385,456378,897475,586593,304606,139581,665631,430649,775644,283520,931517,269511,030578,823567,102536,431482,995510,694567,867659,329657,624
V. Tài sản ngắn hạn khác6,4076,0466,0466,3486,0461,6764,4664,5983,9434,2362,9152,6051,2331,6953,849
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,2217,2347,2796,9337,0277,0967,1306,9703,6363,5293,7153,8314,0614,1627,3857,5757,6008,5249,1379,362
I. Các khoản phải thu dài hạn3,4503,4503,4503,4503,4503,4503,4503,450
II. Tài sản cố định2,9302,9853,0242,9082,9473,0563,0993,1533,2063,2603,3143,3683,4223,4766,5046,5876,6717,4677,9228,133
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8418008055756305905813674302694014636396868819879291,0571,2151,229
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN574,806602,163591,670699,706702,681731,155773,647735,444725,562699,587692,435691,745658,659660,005654,582640,599729,653727,639835,987853,483
A. Nợ phải trả354,290373,267372,825494,215499,028530,957580,725543,947534,164508,244498,917477,929444,905452,618448,593424,427518,529521,004617,968638,551
I. Nợ ngắn hạn260,736281,203344,190470,062358,922393,182431,594371,952327,542340,002306,711309,737268,376278,482313,334271,096374,912347,507433,689435,362
II. Nợ dài hạn93,55492,06328,63424,153140,106137,775149,131171,995206,622168,242192,206168,192176,529174,136135,259153,331143,617173,497184,279203,189
B. Nguồn vốn chủ sở hữu220,516228,896218,845205,491203,653200,198192,922191,496191,398191,343193,518213,816213,754207,388205,989216,172211,124206,635218,019214,931
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN574,806602,163591,670699,706702,681731,155773,647735,444725,562699,587692,435691,745658,659660,005654,582640,599729,653727,639835,987853,483
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |