CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 (hu6)

4.30
-0.20
(-4.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,3382,8661,37914,55849,91769,194
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,3382,8661,37914,55849,91769,194
4. Giá vốn hàng bán4877601,1719,09437,34452,173
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,8522,1062085,46412,57317,020
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0802,0341,5632,1263,276531
7. Chi phí tài chính60745
-Trong đó: Chi phí lãi vay720
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng345811,3952,221
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,9914,7181,9928,13410,61912,508
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-59-639-255-1,1243,8352,077
12. Thu nhập khác1007303161,3811,69630,452
13. Chi phí khác1715324,674
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1007302981,3801,6435,778
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4191432565,4787,855
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành113012517721,577
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)113012517721,577
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3062312054,7066,278
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3062312054,7066,278

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |