CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 (hu6)

3.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.90
3.90
3.90
3.90
0
6.9K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.6
46 Bi
11 Mi
3,904
5.2 - 3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 4.00 800
0 4.10 1,900
0.00 0 4.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,3382,8661,37914,55849,91769,194
Tổng lợi nhuận trước thuế4191432565,4787,855
Lợi nhuận sau thuế 3062312054,7066,278
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3062312054,7066,278
Tổng tài sản101,730100,69899,74895,890101,730100,69899,74895,89099,930132,647155,853151,125177,840171,734
Tổng nợ24,27223,27022,38216,20524,27223,27022,38216,20517,14844,34867,13455,43384,23378,524
Vốn chủ sở hữu77,45877,42877,36779,68577,45877,42877,36779,68582,78288,30088,71995,69293,60793,210


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc