CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 (hu6)

4.30
-0.20
(-4.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.40
4.40
4.30
300
10.3K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.9
39 Bi
8 Mi
10,767
8.7 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.30 15,400 4.60 3,100
4.20 200 4.80 500
4.00 200 4.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:48 4.30 -0.20 300 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 110 (0.08) 0% 12 (0.01) 0%
2018 90.50 (0.04) 0% 9.60 (0.01) 0%
2019 75 (0.07) 0% 3.20 (0.01) 0%
2020 70 (0.05) 0% 3.20 (0.00) 0%
2021 55 (0.01) 0% 3.20 (0.00) 0%
2022 80 (0.00) 0% 4.80 (0) 0%
2023 9 (0) 0% 0.48 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,3382,8661,37914,55849,91769,194
Tổng lợi nhuận trước thuế4191432565,4787,855
Lợi nhuận sau thuế 3062312054,7066,278
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3062312054,7066,278
Tổng tài sản101,730100,69899,74895,890101,730100,69899,74895,89099,930132,647155,853151,125177,840171,734
Tổng nợ24,27223,27022,38216,20524,27223,27022,38216,20517,14844,34867,13455,43384,23378,524
Vốn chủ sở hữu77,45877,42877,36779,68577,45877,42877,36779,68582,78288,30088,71995,69293,60793,210


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |