CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

11.70
0.05
(0.43%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh700,777393,590250,811443,649308,346405,245526,344490,455242,121225,462178,74544,421
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)700,777393,590250,811443,649308,346405,245526,344490,455242,121225,457178,74544,421
4. Giá vốn hàng bán615,829329,529207,672366,730258,634336,073435,605403,323189,021184,662145,87833,295
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)84,94864,06243,13976,91949,71269,17290,73987,13253,10140,79532,86711,126
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,9601,8893,2891,6521,4031,5074,3249,960706343148
7. Chi phí tài chính3,9717568691,1751,4798852295601,449825188
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7506397481,1691,4738852284161,00558981
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-23-38-28-2211
9. Chi phí bán hàng-562-2,0881,6845,1647,1926,7485,5228,61510,8768,4096,686
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,88129,04930,40535,62927,24434,13130,80224,19221,81121,23119,68710,361
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,59438,19513,44136,58215,21128,91458,73664,25720,56010,0495,682585
12. Thu nhập khác5548041,3821,10012520715359816481
13. Chi phí khác3966376799,1861,4715439748311,3821,757351297
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)158167703-8,085-1,346-336-821-233-1,217-1,757-351-216
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)52,75238,36214,14428,49713,86528,57857,91564,02419,3428,2925,331369
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,8667,8613,0526,0262,3834,79611,73213,0263,7961,8771,382112
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-209-6246-46
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,6577,7993,0526,0262,3834,84311,68613,0263,7961,8781,382112
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,09530,56211,09322,47111,48223,73546,22950,99815,5466,4143,949257
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1983561533049501,33255041
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,89730,20610,93922,16710,53322,40345,68050,95715,5466,4143,949257

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn650,044342,962365,632385,354447,918242,781314,588243,261219,031124,75866,595
I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,42097,97572,68062,53349,5775,18276,68315,07425,52051,7222,379
1. Tiền60,75218,5318,00315,43120,5544,7725,78610,0746,49049,7662,379
2. Các khoản tương đương tiền32,66879,44464,67847,10229,02341070,8975,00019,0301,956
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,87225,58014,80033,22335,00059,200
1. Chứng khoán kinh doanh28,92319,200
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23,87225,58014,8004,30035,00040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn420,360125,564204,352197,944260,386162,212141,981117,76982,48621,15227,213
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng295,552103,830169,512190,256235,819120,813115,078108,19333,63013,5179,076
2. Trả trước cho người bán25,3893,39411,8765,66121,20730,4976,9797,08613,8517,33617,372
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn35,1078,10711,10710,000
6. Phải thu ngắn hạn khác83,35826,66325,8843,09210,50715,53520,5763,13035,5217431,078
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,045-16,430-14,026-11,064-7,148-4,633-653-641-516-443-312
IV. Tổng hàng tồn kho111,73291,28887,462120,576129,67056,85659,21471,67650,23050,34835,894
1. Hàng tồn kho111,73291,28887,462120,668129,67056,85659,21471,67650,23050,34835,894
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-92
V. Tài sản ngắn hạn khác6602,5551,1394,3018,2863,7303,4873,7421,5961,5361,108
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1772421116337841
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4742,4901,1173,8988,2673,6033,4873,7421,5639621,067
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước942224008111496
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn321,972350,993295,526294,901269,843226,55666,18085,01040,73422,7487,861
I. Các khoản phải thu dài hạn3333104692161
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3333104692161
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định46,69449,36952,50153,01157,95561,08464,55048,30620,94415,2684,385
1. Tài sản cố định hữu hình46,69149,36052,48552,98857,92661,08464,55048,30620,94415,2684,385
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình310162229
III. Bất động sản đầu tư2,8152,815
- Nguyên giá2,8152,815
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn151,482178,016121,816120,38991,20045,0319,66918,2236,6452,965
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang151,482178,016121,816120,38991,20045,0319,66918,2236,6452,965
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn119,720119,743119,781119,809119,831119,82025,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh119,720119,743119,781119,809119,83125,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn119,820
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2281,0171,4281,6828125291,4692,0351,566835510
1. Chi phí trả trước dài hạn9579551,4281,6828125291,4232,0351,566835510
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2716246
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN972,016693,956661,159680,255717,762469,337380,768328,272259,765147,50674,456
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả380,659142,594173,163203,462257,484152,06785,99261,08343,37448,56557,914
I. Nợ ngắn hạn380,659142,594173,163203,462257,484152,06785,99261,08343,37448,56557,608
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn140,44627,99534,86394,21787,94365,691819,69821,979
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn110,83343,21047,31355,36489,31458,44649,08925,61320,86910,8834,681
4. Người mua trả tiền trước109,99243,13859,99824,13361,11019,32518,43410,74714,6115,76824,329
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,5528,6622,8915,9733,3994,82314,25813,6973,6682,5641,670
6. Phải trả người lao động5,8954,9174,1525,3732,5093,3313,4671,4501,709542721
7. Chi phí phải trả ngắn hạn56112981162008,0431805974,228
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8344,451
11. Phải trả ngắn hạn khác29012,19318,38613,65811,074743213024,063
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,0892,4785,5594,6153264931,5121,202
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,127
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn306
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác306
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu591,357551,362487,996476,793460,277317,270294,775267,189216,39198,94116,542
I. Vốn chủ sở hữu591,357551,362487,996476,793460,277317,270294,775267,189216,39198,94116,542
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu434,893406,448406,448369,500369,500219,500200,000200,000200,00087,68512,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-4,491-4,391-4,391-4,391-4,391-4,391
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-8,500
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối111,14296,95778,944104,95377,23885,18092,02766,54715,79110,9564,542
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát49,81352,3486,9946,73117,93016,98111,248641600300
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN972,016693,956661,159680,255717,762469,337380,768328,272259,765147,50674,456
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |