CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

12
0.05
(0.42%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV361,204132,413132,44074,720103,068700,777393,590250,811443,649308,346405,245526,344490,455242,121225,462
Giá vốn hàng bán327,444116,453111,10360,82984,910615,829329,529207,672366,730258,634336,073435,605403,323189,021184,662
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV33,76015,96021,33713,89118,15884,94864,06243,13976,91949,71269,17290,73987,13253,10140,795
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh20,11311,86313,1167,5039,25952,59438,19513,44136,58215,21128,91458,73664,25720,56010,049
Tổng lợi nhuận trước thuế19,92811,85013,4497,5249,46152,75238,36214,14428,49713,86528,57857,91564,02419,3428,292
Lợi nhuận sau thuế 15,8869,45210,8115,9477,43242,09530,56211,09322,47111,48223,73546,22950,99815,5466,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,9369,41610,7115,8347,45641,89730,20610,93922,16710,53322,40345,68050,95715,5466,414
Tổng tài sản ngắn hạn650,044537,778445,836361,422343,010650,044342,962365,632385,354447,918242,781314,588243,261219,031124,758
Tiền mặt93,42092,76378,78995,32197,97693,42097,97572,68062,53349,5775,18276,68315,07425,52051,722
Đầu tư tài chính ngắn hạn23,87237,64127,54219,07625,58023,87225,58014,80033,22335,00059,200
Hàng tồn kho111,73296,44281,77368,27191,290111,73291,28887,462120,668129,67056,85659,21471,67650,23050,348
Tài sản dài hạn321,972321,264321,459339,854350,950321,972350,993295,526294,901269,843226,55666,18085,01040,73422,748
Tài sản cố định46,69447,50748,43048,46949,36946,69449,36952,50153,01157,95561,08464,55048,30620,94415,268
Đầu tư tài chính dài hạn119,720119,720119,745119,753119,743119,720119,743119,781119,809119,831119,82025,000
Tổng tài sản972,016859,043767,294701,276693,959972,016693,956661,159680,255717,762469,337380,768328,272259,765147,506
Tổng nợ380,659283,571201,275143,967142,559380,659142,594173,163203,462257,484152,06785,99261,08343,37448,565
Vốn chủ sở hữu591,357575,472566,020557,309551,400591,357551,362487,996476,793460,277317,270294,775267,189216,39198,941

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.96K0.74K0.27K0.60K0.29K1.02K2.28K2.55K0.78K0.32K0.20K
Giá cuối kỳ13.40K9.09K4.86K3.95K10.56K7.77K10.02K14K15.60K15.60K15.60K
Giá / EPS (PE)13.91 (lần)12.23 (lần)18.06 (lần)6.58 (lần)37.04 (lần)7.61 (lần)4.39 (lần)5.49 (lần)20.07 (lần)48.64 (lần)79.01 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.83 (lần)0.94 (lần)0.79 (lần)0.33 (lần)1.27 (lần)0.42 (lần)0.38 (lần)0.57 (lần)1.29 (lần)1.38 (lần)1.75 (lần)
Giá sổ sách13.60K13.57K12.01K12.90K12.46K14.45K14.74K13.36K10.82K4.95K0.83K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.99 (lần)0.67 (lần)0.40 (lần)0.31 (lần)0.85 (lần)0.54 (lần)0.68 (lần)1.05 (lần)1.44 (lần)3.15 (lần)18.86 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ43 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)22 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản66.88%49.42%55.30%56.65%62.40%51.73%82.62%74.10%84.32%84.58%89.44%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản33.12%50.58%44.70%43.35%37.60%48.27%17.38%25.90%15.68%15.42%10.56%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.16%20.55%26.19%29.91%35.87%32.40%22.58%18.61%16.70%32.92%77.78%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu64.37%25.86%35.48%42.67%55.94%47.93%29.17%22.86%20.04%49.08%350.10%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.84%79.45%73.81%70.09%64.13%67.60%77.42%81.39%83.30%67.08%22.22%
6/ Thanh toán hiện hành170.77%240.52%211.15%189.40%173.96%159.65%365.83%398.25%504.98%256.89%115.60%
7/ Thanh toán nhanh141.42%176.50%160.64%130.09%123.60%122.27%296.97%280.90%389.18%153.22%53.29%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.54%68.71%41.97%30.73%19.25%3.41%89.17%24.68%58.84%106.50%4.13%
9/ Vòng quay Tổng tài sản72.10%56.72%37.94%65.22%42.96%86.34%138.23%149.41%93.21%152.85%240.07%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn107.80%114.76%68.60%115.13%68.84%166.92%167.31%201.62%110.54%180.72%268.41%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu118.50%71.39%51.40%93.05%66.99%127.73%178.56%183.56%111.89%227.88%1,080.55%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho551.17%360.98%237.44%303.92%199.46%591.10%735.65%562.70%376.31%366.77%406.41%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.98%7.67%4.36%5%3.42%5.53%8.68%10.39%6.42%2.84%2.21%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.31%4.35%1.65%3.26%1.47%4.77%12%15.52%5.98%4.35%5.30%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.08%5.48%2.24%4.65%2.29%7.06%15.50%19.07%7.18%6.48%23.87%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%9%5%6%4%7%10%13%8%3%3%
Tăng trưởng doanh thu78.05%56.93%-43.47%43.88%-23.91%-23.01%7.32%102.57%7.39%26.14%%
Tăng trưởng Lợi nhuận38.70%176.13%-50.65%110.45%-52.98%-50.96%-10.36%227.78%142.38%62.42%%
Tăng trưởng Nợ phải trả166.95%-17.65%-14.89%-20.98%69.32%76.84%40.78%40.83%-10.69%-16.14%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.25%12.98%2.35%3.59%45.07%7.63%10.32%23.48%118.71%498.12%%
Tăng trưởng Tổng tài sản40.07%4.96%-2.81%-5.23%52.93%23.26%15.99%26.37%76.10%98.11%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |