CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

11.65
-0.05
(-0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.70
11.70
11.75
11.60
49,800
13.6K
0.7K
19.7x
1.1x
4% # 5%
1.8
591 Bi
43 Mi
644,945
15.4 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 2,400 11.65 12,900
11.55 5,200 11.70 1,900
11.50 2,300 11.75 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.90 (0.90) 28.9%
VCG 22.30 (0.25) 11.3%
LGC 60.70 (0.00) 9.9%
THD 31.50 (0.30) 9.5%
CTD 87.60 (1.60) 7.3%
PC1 19.65 (-1.25) 6.7%
CII 19.45 (0.45) 6.2%
SCG 67.70 (0.10) 5.0%
HHV 12.60 (0.10) 4.6%
DPG 45.00 (0.45) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.25 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.98 (0.03) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.70 0 200 200
09:17 11.70 0 2,700 2,900
09:18 11.70 0 1,100 4,000
09:19 11.65 -0.05 900 4,900
09:20 11.65 -0.05 7,100 12,000
09:22 11.65 -0.05 2,200 14,200
09:23 11.75 0.05 3,000 17,200
09:24 11.70 0 2,200 19,400
09:28 11.75 0.05 4,100 23,500
09:29 11.70 0 900 24,400
09:33 11.65 -0.05 2,800 27,200
09:36 11.70 0 3,300 30,500
09:40 11.65 -0.05 2,400 32,900
09:41 11.60 -0.10 1,200 34,100
09:44 11.60 -0.10 700 34,800
09:45 11.60 -0.10 1,700 36,500
09:53 11.65 -0.05 500 37,000
09:55 11.70 0 3,500 40,500
09:56 11.65 -0.05 1,800 42,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.49) 0% 25.60 (0.05) 0%
2019 800 (0.53) 0% 80 (0.05) 0%
2020 520 (0.41) 0% 32 (0.02) 0%
2021 466 (0.31) 0% 37.20 (0.01) 0%
2022 386 (0.44) 0% 31 (0.02) 0%
2023 443 (0.04) 0% 26.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV361,204132,413132,44074,720700,777393,590250,811443,649308,346405,245526,344490,455242,121225,462
Tổng lợi nhuận trước thuế19,92811,85013,4497,52452,75238,36214,14428,49713,86528,57857,91564,02419,3428,292
Lợi nhuận sau thuế 15,8869,45210,8115,94742,09530,56211,09322,47111,48223,73546,22950,99815,5466,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,9369,41610,7115,83441,89730,20610,93922,16710,53322,40345,68050,95715,5466,414
Tổng tài sản972,016859,043767,294701,276972,016693,956661,159680,255717,762469,337380,768328,272259,765147,506
Tổng nợ380,659283,571201,275143,967380,659142,594173,163203,462257,484152,06785,99261,08343,37448,565
Vốn chủ sở hữu591,357575,472566,020557,309591,357551,362487,996476,793460,277317,270294,775267,189216,39198,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |