CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

10.15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.15
10.15
10.25
10.05
114,800
13.6K
0.7K
19.7x
1.1x
4% # 5%
1.8
591 Bi
43 Mi
644,945
15.4 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 2,700 10.15 9,100
10.05 3,700 10.20 5,200
10.00 3,500 10.25 9,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.15 0 3,400 3,400
09:17 10.15 0 3,200 6,600
09:18 10.20 0.05 3,700 10,300
09:19 10.20 0.05 8,800 19,100
09:21 10.25 0.10 6,200 25,300
09:24 10.20 0.05 1,700 27,000
09:39 10.20 0.05 4,200 31,200
09:41 10.20 0.05 4,000 35,200
09:49 10.20 0.05 1,900 37,100
10:10 10.20 0.05 3,000 40,100
10:11 10.20 0.05 3,900 44,000
10:31 10.15 0 3,900 47,900
10:54 10.10 -0.05 3,400 51,300
11:10 10.05 -0.10 18,300 69,600
11:11 10.15 0 5,700 75,300
14:10 10.10 -0.05 15,000 90,300
14:14 10.10 -0.05 3,200 93,500
14:15 10.10 -0.05 3,200 96,700
14:18 10.10 -0.05 3,200 99,900
14:19 10.15 0 1,000 100,900
14:23 10.10 -0.05 11,900 112,800
14:25 10.15 0 100 112,900
14:45 10.15 0 1,900 114,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.49) 0% 25.60 (0.05) 0%
2019 800 (0.53) 0% 80 (0.05) 0%
2020 520 (0.41) 0% 32 (0.02) 0%
2021 466 (0.31) 0% 37.20 (0.01) 0%
2022 386 (0.44) 0% 31 (0.02) 0%
2023 443 (0.04) 0% 26.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV361,204132,413132,44074,720700,777393,590250,811443,649308,346405,245526,344490,455242,121225,462
Tổng lợi nhuận trước thuế19,92811,85013,4497,52452,75238,36214,14428,49713,86528,57857,91564,02419,3428,292
Lợi nhuận sau thuế 15,8869,45210,8115,94742,09530,56211,09322,47111,48223,73546,22950,99815,5466,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,9369,41610,7115,83441,89730,20610,93922,16710,53322,40345,68050,95715,5466,414
Tổng tài sản972,016859,043767,294701,276972,016693,956661,159680,255717,762469,337380,768328,272259,765147,506
Tổng nợ380,659283,571201,275143,967380,659142,594173,163203,462257,484152,06785,99261,08343,37448,565
Vốn chủ sở hữu591,357575,472566,020557,309591,357551,362487,996476,793460,277317,270294,775267,189216,39198,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |