CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

10.85
-0.05
(-0.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
10.90
10.95
10.80
51,300
13.6K
0.7K
19.7x
1.1x
4% # 5%
1.8
591 Bi
48 Mi
644,945
15.4 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.85 2,400 10.90 7,300
10.80 5,300 10.95 10,300
10.75 7,400 11.00 10,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 5,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.50 (0.00) 28.9%
VCG 15.35 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 124.00 (2.00) 9.5%
CTD 57.30 (-0.30) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 13.00 (0.00) 6.2%
SCG 62.50 (0.30) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 27.00 (0.05) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.90 (0.05) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.90 -0.15 3,000 3,000
09:22 10.90 -0.15 6,700 9,700
09:23 10.95 -0.10 1,000 10,700
09:24 10.90 -0.15 7,100 17,800
09:25 10.85 -0.20 3,400 21,200
09:26 10.90 -0.15 9,500 30,700
09:27 10.85 -0.20 2,900 33,600
09:29 10.85 -0.20 1,000 34,600
09:30 10.80 -0.25 13,000 47,600
09:31 10.85 -0.20 1,100 48,700
09:34 10.85 -0.20 300 49,000
09:35 10.90 -0.15 2,000 51,000
09:36 10.85 -0.20 300 51,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.49) 0% 25.60 (0.05) 0%
2019 800 (0.53) 0% 80 (0.05) 0%
2020 520 (0.41) 0% 32 (0.02) 0%
2021 466 (0.31) 0% 37.20 (0.01) 0%
2022 386 (0.44) 0% 31 (0.02) 0%
2023 443 (0.04) 0% 26.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV361,204132,413132,44074,720700,777393,590250,811443,649308,346405,245526,344490,455242,121225,462
Tổng lợi nhuận trước thuế19,92811,85013,4497,52452,75238,36214,14428,49713,86528,57857,91564,02419,3428,292
Lợi nhuận sau thuế 15,8869,45210,8115,94742,09530,56211,09322,47111,48223,73546,22950,99815,5466,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,9369,41610,7115,83441,89730,20610,93922,16710,53322,40345,68050,95715,5466,414
Tổng tài sản972,016859,043767,294701,276972,016693,956661,159680,255717,762469,337380,768328,272259,765147,506
Tổng nợ380,659283,571201,275143,967380,659142,594173,163203,462257,484152,06785,99261,08343,37448,565
Vốn chủ sở hữu591,357575,472566,020557,309591,357551,362487,996476,793460,277317,270294,775267,189216,39198,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |