CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

11.95
0.25
(2.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.70
11.70
11.95
11.65
57,900
13.6K
0.7K
19.7x
1.1x
4% # 5%
1.8
591 Bi
43 Mi
644,945
15.4 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.70 500 11.95 5,300
11.65 100 12.00 6,200
11.60 4,600 12.05 7,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.70 0 5,300 5,300
09:26 11.70 0 1,100 6,400
09:34 11.70 0 900 7,300
09:51 11.70 0 2,000 9,300
10:10 11.70 0 700 10,000
10:17 11.70 0 600 10,600
10:21 11.70 0 700 11,300
11:20 11.70 0 1,000 12,300
13:10 11.70 0 4,800 17,100
13:19 11.70 0 2,000 19,100
13:28 11.70 0 1,100 20,200
13:29 11.75 0.05 1,300 21,500
13:32 11.75 0.05 3,800 25,300
13:33 11.80 0.10 300 25,600
13:35 11.80 0.10 200 25,800
13:36 11.80 0.10 200 26,000
13:37 11.80 0.10 300 26,300
13:38 11.80 0.10 4,400 30,700
13:39 11.85 0.15 200 30,900
13:40 11.85 0.15 600 31,500
13:41 11.85 0.15 500 32,000
13:42 11.80 0.10 1,000 33,000
13:45 11.85 0.15 500 33,500
13:47 11.85 0.15 1,700 35,200
13:50 11.85 0.15 300 35,500
13:54 11.75 0.05 4,600 40,100
13:57 11.85 0.15 3,400 43,500
13:58 11.90 0.20 500 44,000
14:10 11.85 0.15 600 44,600
14:11 11.90 0.20 400 45,000
14:20 11.70 0 3,300 48,300
14:23 11.90 0.20 300 48,600
14:25 11.90 0.20 2,300 50,900
14:45 11.95 0.25 7,000 57,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.49) 0% 25.60 (0.05) 0%
2019 800 (0.53) 0% 80 (0.05) 0%
2020 520 (0.41) 0% 32 (0.02) 0%
2021 466 (0.31) 0% 37.20 (0.01) 0%
2022 386 (0.44) 0% 31 (0.02) 0%
2023 443 (0.04) 0% 26.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV361,204132,413132,44074,720700,777393,590250,811443,649308,346405,245526,344490,455242,121225,462
Tổng lợi nhuận trước thuế19,92811,85013,4497,52452,75238,36214,14428,49713,86528,57857,91564,02419,3428,292
Lợi nhuận sau thuế 15,8869,45210,8115,94742,09530,56211,09322,47111,48223,73546,22950,99815,5466,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,9369,41610,7115,83441,89730,20610,93922,16710,53322,40345,68050,95715,5466,414
Tổng tài sản972,016859,043767,294701,276972,016693,956661,159680,255717,762469,337380,768328,272259,765147,506
Tổng nợ380,659283,571201,275143,967380,659142,594173,163203,462257,484152,06785,99261,08343,37448,565
Vốn chủ sở hữu591,357575,472566,020557,309591,357551,362487,996476,793460,277317,270294,775267,189216,39198,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |