CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

10.25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.25
10.25
10.25
10.05
115,200
13.6K
0.7K
19.7x
1.1x
4% # 5%
1.8
591 Bi
48 Mi
644,945
15.4 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 2,000 10.25 3,800
10.15 2,300 10.30 15,200
10.10 1,600 10.35 10,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.90 (0.00) 28.9%
VCG 20.15 (0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 201.00 (18.20) 9.5%
CTD 73.60 (0.90) 7.3%
PC1 19.90 (0.20) 6.7%
CII 17.85 (-0.20) 6.2%
SCG 65.10 (0.00) 5.0%
HHV 11.70 (-0.05) 4.6%
DPG 40.60 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.30 (0.20) 2.0%
HBC 4.90 (-0.10) 1.9%
LCG 9.35 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.25 0 6,200 6,200
09:16 10.20 -0.05 1,200 7,400
09:22 10.20 -0.05 4,800 12,200
09:23 10.25 0 200 12,400
09:25 10.20 -0.05 1,200 13,600
09:37 10.20 -0.05 8,300 21,900
09:55 10.20 -0.05 1,000 22,900
09:59 10.20 -0.05 2,400 25,300
10:10 10.15 -0.10 5,000 30,300
10:13 10.20 -0.05 3,000 33,300
10:14 10.20 -0.05 2,500 35,800
10:15 10.25 0 1,000 36,800
10:29 10.15 -0.10 4,200 41,000
10:32 10.10 -0.15 500 41,500
10:33 10.10 -0.15 4,000 45,500
10:34 10.05 -0.20 4,800 50,300
10:48 10.10 -0.15 3,900 54,200
10:59 10.15 -0.10 2,000 56,200
11:10 10.15 -0.10 2,300 58,500
11:23 10.15 -0.10 1,000 59,500
13:10 10.15 -0.10 2,300 61,800
13:13 10.15 -0.10 3,200 65,000
13:17 10.20 -0.05 7,200 72,200
13:19 10.15 -0.10 1,900 74,100
13:22 10.15 -0.10 100 74,200
13:27 10.25 0 11,200 85,400
13:28 10.20 -0.05 1,500 86,900
13:36 10.20 -0.05 1,300 88,200
13:47 10.20 -0.05 5,500 93,700
13:54 10.20 -0.05 4,900 98,600
13:55 10.20 -0.05 3,800 102,400
14:10 10.20 -0.05 3,400 105,800
14:14 10.25 0 2,400 108,200
14:22 10.25 0 5,900 114,100
14:45 10.25 0 1,100 115,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.49) 0% 25.60 (0.05) 0%
2019 800 (0.53) 0% 80 (0.05) 0%
2020 520 (0.41) 0% 32 (0.02) 0%
2021 466 (0.31) 0% 37.20 (0.01) 0%
2022 386 (0.44) 0% 31 (0.02) 0%
2023 443 (0.04) 0% 26.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV361,204132,413132,44074,720700,777393,590250,811443,649308,346405,245526,344490,455242,121225,462
Tổng lợi nhuận trước thuế19,92811,85013,4497,52452,75238,36214,14428,49713,86528,57857,91564,02419,3428,292
Lợi nhuận sau thuế 15,8869,45210,8115,94742,09530,56211,09322,47111,48223,73546,22950,99815,5466,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,9369,41610,7115,83441,89730,20610,93922,16710,53322,40345,68050,95715,5466,414
Tổng tài sản972,016859,043767,294701,276972,016693,956661,159680,255717,762469,337380,768328,272259,765147,506
Tổng nợ380,659283,571201,275143,967380,659142,594173,163203,462257,484152,06785,99261,08343,37448,565
Vốn chủ sở hữu591,357575,472566,020557,309591,357551,362487,996476,793460,277317,270294,775267,189216,39198,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |