CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

10.75
-0.05
(-0.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.80
10.80
10.85
10.70
196,100
17.7K
1.4K
7.3x
0.6x
5% # 8%
0.8
490 Bi
48 Mi
169,306
13.5 - 10.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 6,700 10.75 19,400
10.65 6,600 10.80 31,900
10.55 10,200 10.85 45,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.30 (0.15) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 95.90 (1.90) 9.5%
CTD 67.60 (1.00) 7.3%
PC1 19.20 (-0.25) 6.7%
CII 13.95 (0.35) 6.2%
SCG 65.30 (-0.20) 5.0%
HHV 9.57 (0.09) 4.6%
DPG 30.55 (0.50) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.70 (-0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.70 (0.04) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 10.80 -0.15 1,000 1,000
09:21 10.75 -0.20 6,600 7,600
09:22 10.75 -0.20 3,400 11,000
09:23 10.80 -0.15 5,500 16,500
09:24 10.75 -0.20 7,700 24,200
09:27 10.75 -0.20 1,300 25,500
09:28 10.75 -0.20 3,000 28,500
09:29 10.75 -0.20 5,700 34,200
09:31 10.75 -0.20 1,000 35,200
09:39 10.75 -0.20 9,000 44,200
09:40 10.75 -0.20 2,300 46,500
09:41 10.75 -0.20 5,900 52,400
09:42 10.75 -0.20 2,400 54,800
09:43 10.75 -0.20 6,900 61,700
09:44 10.75 -0.20 4,300 66,000
09:45 10.75 -0.20 5,500 71,500
09:48 10.75 -0.20 4,400 75,900
09:49 10.75 -0.20 2,700 78,600
09:53 10.75 -0.20 400 79,000
09:55 10.70 -0.25 3,000 82,000
09:58 10.70 -0.25 5,600 87,600
09:59 10.75 -0.20 5,900 93,500
10:12 10.70 -0.25 400 93,900
10:13 10.75 -0.20 100 94,000
10:23 10.75 -0.20 4,700 98,700
10:24 10.75 -0.20 3,100 101,800
10:25 10.75 -0.20 7,600 109,400
10:26 10.80 -0.15 3,100 112,500
10:33 10.80 -0.15 200 112,700
10:34 10.80 -0.15 200 112,900
10:35 10.75 -0.20 300 113,200
10:36 10.75 -0.20 1,100 114,300
10:37 10.80 -0.15 800 115,100
10:45 10.80 -0.15 5,600 120,700
10:49 10.85 -0.10 1,200 121,900
11:10 10.85 -0.10 300 122,200
11:13 10.80 -0.15 2,300 124,500
11:14 10.80 -0.15 15,700 140,200
11:23 10.85 -0.10 300 140,500
11:24 10.80 -0.15 400 140,900
11:29 10.85 -0.10 200 141,100
13:10 10.75 -0.20 21,200 162,300
13:11 10.75 -0.20 1,300 163,600
13:14 10.75 -0.20 18,800 182,400
13:15 10.75 -0.20 2,100 184,500
13:19 10.75 -0.20 2,100 186,600
13:20 10.75 -0.20 600 187,200
13:21 10.75 -0.20 1,200 188,400
13:23 10.75 -0.20 1,600 190,000
13:24 10.75 -0.20 600 190,600
13:25 10.70 -0.25 600 191,200
13:26 10.75 -0.20 1,900 193,100
13:29 10.75 -0.20 1,200 194,300
13:32 10.75 -0.20 700 195,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV361,204132,413132,44074,720700,777393,590250,811443,649308,346405,245526,344490,455242,121225,462
Tổng lợi nhuận trước thuế19,92811,85013,4497,52452,75238,36214,14428,49713,86528,57857,91564,02419,3428,292
Lợi nhuận sau thuế 15,8869,45210,8115,94742,09530,56211,09322,47111,48223,73546,22950,99815,5466,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,9369,41610,7115,83441,89730,20610,93922,16710,53322,40345,68050,95715,5466,414
Tổng tài sản972,016859,043767,294701,276972,016693,956661,159680,255717,762469,337380,768328,272259,765147,506
Tổng nợ380,659283,571201,275143,967380,659142,594173,163203,462257,484152,06785,99261,08343,37448,565
Vốn chủ sở hữu591,357575,472566,020557,309591,357551,362487,996476,793460,277317,270294,775267,189216,39198,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc