CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

13.05
0.05
(0.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13.05
13.20
13
161,500
13.6K
0.7K
19.7x
1.1x
4% # 5%
1.8
591 Bi
43 Mi
644,945
15.4 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 2,800 13.05 4,900
12.95 4,500 13.10 3,700
12.90 2,700 13.15 6,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 62.40 (0.60) 28.9%
VCG 19.80 (-1.45) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 30.20 (0.10) 9.5%
CTD 77.30 (0.40) 7.3%
PC1 22.85 (0.25) 6.7%
CII 17.25 (-0.70) 6.2%
SCG 64.90 (-0.20) 5.0%
HHV 12.10 (-0.20) 4.6%
DPG 44.20 (-0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.80 (-0.05) 2.0%
HBC 6.20 (0.00) 1.9%
LCG 10.05 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.10 0.10 14,600 14,600
09:16 13.10 0.10 4,900 19,500
09:17 13.15 0.15 6,600 26,100
09:18 13.20 0.20 4,100 30,200
09:19 13.15 0.15 7,000 37,200
09:20 13.20 0.20 400 37,600
09:22 13.20 0.20 100 37,700
09:24 13.15 0.15 1,700 39,400
09:26 13.15 0.15 2,400 41,800
09:40 13.15 0.15 600 42,400
09:44 13.15 0.15 300 42,700
09:47 13.10 0.10 2,500 45,200
09:48 13.10 0.10 200 45,400
09:50 13.10 0.10 2,300 47,700
10:20 13.05 0.05 6,100 53,800
10:24 13.05 0.05 1,500 55,300
10:25 13.05 0.05 800 56,100
10:48 13.10 0.10 1,200 57,300
11:15 13.05 0.05 4,300 61,600
11:19 13.05 0.05 1,600 63,200
13:10 13.10 0.10 19,600 82,800
13:11 13.05 0.05 1,000 83,800
13:25 13.10 0.10 800 84,600
13:27 13.10 0.10 100 84,700
13:34 13.05 0.05 7,800 92,500
13:36 13.05 0.05 2,200 94,700
13:42 13.10 0.10 700 95,400
13:44 13.05 0.05 2,600 98,000
13:48 13 0 3,800 101,800
13:55 13 0 4,600 106,400
13:56 13 0 6,700 113,100
13:58 13 0 1,000 114,100
14:10 13 0 38,900 153,000
14:17 13.05 0.05 8,500 161,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.49) 0% 25.60 (0.05) 0%
2019 800 (0.53) 0% 80 (0.05) 0%
2020 520 (0.41) 0% 32 (0.02) 0%
2021 466 (0.31) 0% 37.20 (0.01) 0%
2022 386 (0.44) 0% 31 (0.02) 0%
2023 443 (0.04) 0% 26.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV103,06870,298116,566104,320394,252250,811443,649308,346405,245526,344490,455242,121225,462178,745
Tổng lợi nhuận trước thuế9,4615,40212,10511,51738,48514,14428,49713,86528,57857,91564,02419,3428,2925,331
Lợi nhuận sau thuế 7,4324,3969,5809,19030,59811,09322,47111,48223,73546,22950,99815,5466,4143,949
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,4564,0899,5669,13330,24310,93922,16710,53322,40345,68050,95715,5466,4143,949
Tổng tài sản693,959706,172678,896612,993693,959661,159680,255717,762469,337380,768328,272259,765147,50674,456
Tổng nợ142,559150,011137,323115,808142,559173,163203,462257,484152,06785,99261,08343,37448,56557,914
Vốn chủ sở hữu551,400556,161541,573497,185551,400487,996476,793460,277317,270294,775267,189216,39198,94116,542


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |