CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

12.30
-0.20
(-1.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
12.50
12.50
12.30
67,900
13.6K
0.7K
19.7x
1.1x
4% # 5%
1.8
591 Bi
43 Mi
644,945
15.4 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 3,800 12.30 4,400
12.10 1,800 12.35 11,000
12.05 1,400 12.40 11,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 61.60 (-0.40) 28.9%
VCG 18.90 (0.10) 11.3%
LGC 60.00 (0.00) 9.9%
THD 30.40 (0.00) 9.5%
CTD 80.90 (-0.60) 7.3%
PC1 26.25 (0.65) 6.7%
CII 17.90 (0.20) 6.2%
SCG 64.30 (-0.20) 5.0%
HHV 12.15 (-0.05) 4.6%
DPG 45.05 (-1.25) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.60 (-0.10) 2.0%
HBC 6.20 (0.00) 1.9%
LCG 10.15 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.50 0 2,200 2,200
09:28 12.45 -0.05 3,300 5,500
09:33 12.50 0 900 6,400
10:16 12.45 -0.05 9,100 15,500
10:36 12.45 -0.05 1,600 17,100
10:39 12.50 0 11,000 28,100
10:49 12.45 -0.05 1,100 29,200
10:54 12.40 -0.10 1,000 30,200
11:16 12.40 -0.10 4,500 34,700
11:20 12.40 -0.10 100 34,800
11:23 12.40 -0.10 1,400 36,200
13:10 12.40 -0.10 400 36,600
13:18 12.50 0 1,900 38,500
13:34 12.50 0 1,500 40,000
13:46 12.50 0 400 40,400
13:50 12.40 -0.10 10,000 50,400
14:10 12.45 -0.05 3,600 54,000
14:21 12.45 -0.05 1,100 55,100
14:28 12.40 -0.10 3,800 58,900
14:30 12.35 -0.15 1,500 60,400
14:45 12.30 -0.20 7,500 67,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.49) 0% 25.60 (0.05) 0%
2019 800 (0.53) 0% 80 (0.05) 0%
2020 520 (0.41) 0% 32 (0.02) 0%
2021 466 (0.31) 0% 37.20 (0.01) 0%
2022 386 (0.44) 0% 31 (0.02) 0%
2023 443 (0.04) 0% 26.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV103,06870,298116,566104,320394,252250,811443,649308,346405,245526,344490,455242,121225,462178,745
Tổng lợi nhuận trước thuế9,4615,40212,10511,51738,48514,14428,49713,86528,57857,91564,02419,3428,2925,331
Lợi nhuận sau thuế 7,4324,3969,5809,19030,59811,09322,47111,48223,73546,22950,99815,5466,4143,949
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,4564,0899,5669,13330,24310,93922,16710,53322,40345,68050,95715,5466,4143,949
Tổng tài sản693,959706,172678,896612,993693,959661,159680,255717,762469,337380,768328,272259,765147,50674,456
Tổng nợ142,559150,011137,323115,808142,559173,163203,462257,484152,06785,99261,08343,37448,56557,914
Vốn chủ sở hữu551,400556,161541,573497,185551,400487,996476,793460,277317,270294,775267,189216,39198,94116,542


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |