CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

10.95
-0.10
(-0.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.05
11
11
10.80
137,500
13.6K
0.7K
19.7x
1.1x
4% # 5%
1.8
591 Bi
48 Mi
644,945
15.4 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.90 1,000 10.95 10,000
10.85 6,700 11.00 7,500
10.80 10,900 11.05 8,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 11 -0.05 5,200 5,200
09:20 10.95 -0.10 3,200 8,400
09:21 10.95 -0.10 5,500 13,900
09:22 10.95 -0.10 3,000 16,900
09:26 10.90 -0.15 1,200 18,100
09:28 10.90 -0.15 5,900 24,000
09:29 10.85 -0.20 1,200 25,200
09:42 10.90 -0.15 5,500 30,700
09:43 10.95 -0.10 100 30,800
09:57 10.90 -0.15 1,200 32,000
09:58 10.90 -0.15 1,600 33,600
09:59 10.90 -0.15 1,700 35,300
10:18 10.90 -0.15 1,000 36,300
10:30 10.90 -0.15 2,200 38,500
10:51 10.90 -0.15 4,000 42,500
10:52 10.85 -0.20 3,700 46,200
10:53 10.90 -0.15 5,300 51,500
11:11 10.90 -0.15 600 52,100
11:28 10.85 -0.20 1,200 53,300
11:29 10.85 -0.20 7,500 60,800
11:30 10.80 -0.25 5,300 66,100
11:31 10.85 -0.20 12,100 78,200
13:10 10.80 -0.25 3,200 81,400
13:11 10.80 -0.25 12,100 93,500
13:12 10.80 -0.25 6,000 99,500
13:15 10.90 -0.15 14,400 113,900
13:18 10.90 -0.15 5,000 118,900
13:20 10.90 -0.15 2,000 120,900
13:23 10.90 -0.15 600 121,500
13:24 10.95 -0.10 2,200 123,700
13:25 10.90 -0.15 2,200 125,900
13:29 10.90 -0.15 100 126,000
13:37 10.95 -0.10 1,000 127,000
13:50 10.90 -0.15 200 127,200
14:10 10.90 -0.15 4,200 131,400
14:16 10.90 -0.15 1,000 132,400
14:28 10.95 -0.10 2,000 134,400
14:33 10.90 -0.15 200 134,600
14:49 10.95 -0.10 2,900 137,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.49) 0% 25.60 (0.05) 0%
2019 800 (0.53) 0% 80 (0.05) 0%
2020 520 (0.41) 0% 32 (0.02) 0%
2021 466 (0.31) 0% 37.20 (0.01) 0%
2022 386 (0.44) 0% 31 (0.02) 0%
2023 443 (0.04) 0% 26.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV361,204132,413132,44074,720700,777393,590250,811443,649308,346405,245526,344490,455242,121225,462
Tổng lợi nhuận trước thuế19,92811,85013,4497,52452,75238,36214,14428,49713,86528,57857,91564,02419,3428,292
Lợi nhuận sau thuế 15,8869,45210,8115,94742,09530,56211,09322,47111,48223,73546,22950,99815,5466,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,9369,41610,7115,83441,89730,20610,93922,16710,53322,40345,68050,95715,5466,414
Tổng tài sản972,016859,043767,294701,276972,016693,956661,159680,255717,762469,337380,768328,272259,765147,506
Tổng nợ380,659283,571201,275143,967380,659142,594173,163203,462257,484152,06785,99261,08343,37448,565
Vốn chủ sở hữu591,357575,472566,020557,309591,357551,362487,996476,793460,277317,270294,775267,189216,39198,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |